external pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A force or influence exerted from the outside.
Vietnamese Meaning
Một lực hoặc ảnh hưởng tác động từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is facing external pressure to reduce costs."
"Công ty đang đối mặt với áp lực từ bên ngoài để giảm chi phí."
-
"The government is under external pressure to reform the tax system."
"Chính phủ đang chịu áp lực từ bên ngoài để cải cách hệ thống thuế."
-
"Students often feel external pressure to succeed academically."
"Học sinh thường cảm thấy áp lực từ bên ngoài để thành công trong học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | external | thuộc về bên ngoài; ngoại lai |
| Adverb | externally | từ bên ngoài; ở bên ngoài |
| Noun | externality | yếu tố ngoại lai; ảnh hưởng bên ngoài (thường dùng trong kinh tế học) |
| Noun | pressure | áp lực; sức ép; sự nén |
| Verb | pressure | gây áp lực; ép buộc; gây sức ép |
| Verb | pressurize | gây áp lực (lên ai/cái gì); nén (khí) dưới áp suất cao |
| Adjective | pressurized | chịu áp suất; bị nén (không khí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những áp lực đến từ môi trường, xã hội, chính phủ, thị trường, hoặc các yếu tố bên ngoài khác có thể ảnh hưởng đến một cá nhân, tổ chức, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài của áp lực, khác với 'internal pressure' (áp lực nội tại) đến từ bên trong.
Prepositions
'Pressure from' thường chỉ nguồn gốc của áp lực (ví dụ: 'pressure from the market'). 'Pressure on/upon' thường chỉ đối tượng chịu áp lực (ví dụ: 'pressure on the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel external pressure (cảm nhận áp lực bên ngoài)
-
face face external pressure (đối mặt với áp lực bên ngoài)
-
resist resist external pressure (chống lại/kháng cự áp lực bên ngoài)
-
succumb to succumb to external pressure (khuất phục/đầu hàng áp lực bên ngoài)
-
exert exert external pressure (gây ra/tạo áp lực bên ngoài)
-
intense intense external pressure (áp lực bên ngoài mãnh liệt/dữ dội)
-
constant constant external pressure (áp lực bên ngoài liên tục)
-
immense immense external pressure (áp lực bên ngoài rất lớn/khổng lồ)
-
political political external pressure (áp lực chính trị từ bên ngoài)
-
economic economic external pressure (áp lực kinh tế từ bên ngoài)
-
under under external pressure (chịu áp lực bên ngoài)
-
from from external pressure (do/từ áp lực bên ngoài (chỉ nguyên nhân))
Idioms
-
buckle under external pressure
sụp đổ/gục ngã dưới áp lực bên ngoài; không thể chịu đựng được áp lực nữa
"The new manager buckled under intense external pressure from stakeholders and resigned."
(Người quản lý mới đã gục ngã dưới áp lực bên ngoài dữ dội từ các bên liên quan và từ chức.)
-
bow to external pressure
khuất phục/nhượng bộ trước áp lực bên ngoài; miễn cưỡng tuân theo
"The government refused to bow to external pressure to change its controversial policies."
(Chính phủ từ chối nhượng bộ trước áp lực bên ngoài để thay đổi các chính sách gây tranh cãi của mình.)
-
come under external pressure
bắt đầu chịu/phải đối mặt với áp lực bên ngoài
"The company has come under significant external pressure to improve its environmental record."
(Công ty đã bắt đầu chịu áp lực đáng kể từ bên ngoài để cải thiện hồ sơ môi trường của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
external pressure
NounMột lực hoặc ảnh hưởng tác động từ bên ngoài.
"The company is facing external pressure to reduce costs."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, the team will have addressed all concerns stemming from external pressure. |
Đến thời điểm dự án đến hạn, nhóm sẽ giải quyết tất cả các lo ngại phát sinh từ áp lực bên ngoài. |
| Phủ định | By next year, the company won't have eliminated all external pressures, despite their efforts. |
Đến năm sau, công ty sẽ không loại bỏ được tất cả các áp lực bên ngoài, mặc dù họ đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Will the students have overcome the external pressure by the end of the semester? |
Liệu các sinh viên có vượt qua được áp lực bên ngoài vào cuối học kỳ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external pressure".
