(Top Banner Ad)
external pressure
B2
Noun B2 Kinh tế, Chính trị, Tâm lý học, Vật lý

external pressure

UK: /eksˈtɜːnl ˈpreʃə(r)/ • US: /ɪkˈstɜːrnl ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp lực bên ngoài tác động từ bên ngoài sức ép từ bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force or influence exerted from the outside.

Vietnamese Meaning

Một lực hoặc ảnh hưởng tác động từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing external pressure to reduce costs."

    "Công ty đang đối mặt với áp lực từ bên ngoài để giảm chi phí."

  • "The government is under external pressure to reform the tax system."

    "Chính phủ đang chịu áp lực từ bên ngoài để cải cách hệ thống thuế."

  • "Students often feel external pressure to succeed academically."

    "Học sinh thường cảm thấy áp lực từ bên ngoài để thành công trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external thuộc về bên ngoài; ngoại lai
Adverb externally từ bên ngoài; ở bên ngoài
Noun externality yếu tố ngoại lai; ảnh hưởng bên ngoài (thường dùng trong kinh tế học)
Noun pressure áp lực; sức ép; sự nén
Verb pressure gây áp lực; ép buộc; gây sức ép
Verb pressurize gây áp lực (lên ai/cái gì); nén (khí) dưới áp suất cao
Adjective pressurized chịu áp suất; bị nén (không khí)

Synonyms

outside pressure (áp lực từ bên ngoài)environmental pressure (áp lực môi trường)

Antonyms

internal pressure (áp lực nội tại)intrinsic pressure (áp lực bên trong)

Related Words

peer pressure (áp lực đồng trang lứa)market pressure (áp lực thị trường)

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Tâm lý học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*eǵhs-
Latin
exter
Late Latin
externus
English
external

Nguồn gốc của 'External Pressure'

Cụm từ 'external pressure' (áp lực bên ngoài) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'external' có gốc từ tiếng Latin 'externus', nghĩa là 'bên ngoài', vốn xuất phát từ 'exter' (ra ngoài) và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*eǵhs-' (nghĩa là 'ngoài'). Trong khi đó, 'pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere' (nhấn, ép) qua tiếng Pháp cổ 'pressure'. Khi kết hợp lại, 'external pressure' mang ý nghĩa một lực ép, một sức ép hoặc ảnh hưởng đến từ bên ngoài, không phải từ nội bộ của một đối tượng, tổ chức hay cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những áp lực đến từ môi trường, xã hội, chính phủ, thị trường, hoặc các yếu tố bên ngoài khác có thể ảnh hưởng đến một cá nhân, tổ chức, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài của áp lực, khác với 'internal pressure' (áp lực nội tại) đến từ bên trong.

Prepositions

from on upon

'Pressure from' thường chỉ nguồn gốc của áp lực (ví dụ: 'pressure from the market'). 'Pressure on/upon' thường chỉ đối tượng chịu áp lực (ví dụ: 'pressure on the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + external pressure
  • feel feel external pressure
    (cảm nhận áp lực bên ngoài)
  • face face external pressure
    (đối mặt với áp lực bên ngoài)
  • resist resist external pressure
    (chống lại/kháng cự áp lực bên ngoài)
  • succumb to succumb to external pressure
    (khuất phục/đầu hàng áp lực bên ngoài)
  • exert exert external pressure
    (gây ra/tạo áp lực bên ngoài)
Adjective + external pressure
  • intense intense external pressure
    (áp lực bên ngoài mãnh liệt/dữ dội)
  • constant constant external pressure
    (áp lực bên ngoài liên tục)
  • immense immense external pressure
    (áp lực bên ngoài rất lớn/khổng lồ)
  • political political external pressure
    (áp lực chính trị từ bên ngoài)
  • economic economic external pressure
    (áp lực kinh tế từ bên ngoài)
Prepositional phrase with external pressure
  • under under external pressure
    (chịu áp lực bên ngoài)
  • from from external pressure
    (do/từ áp lực bên ngoài (chỉ nguyên nhân))

Idioms

  • buckle under external pressure

    sụp đổ/gục ngã dưới áp lực bên ngoài; không thể chịu đựng được áp lực nữa

    "The new manager buckled under intense external pressure from stakeholders and resigned."

    (Người quản lý mới đã gục ngã dưới áp lực bên ngoài dữ dội từ các bên liên quan và từ chức.)

  • bow to external pressure

    khuất phục/nhượng bộ trước áp lực bên ngoài; miễn cưỡng tuân theo

    "The government refused to bow to external pressure to change its controversial policies."

    (Chính phủ từ chối nhượng bộ trước áp lực bên ngoài để thay đổi các chính sách gây tranh cãi của mình.)

  • come under external pressure

    bắt đầu chịu/phải đối mặt với áp lực bên ngoài

    "The company has come under significant external pressure to improve its environmental record."

    (Công ty đã bắt đầu chịu áp lực đáng kể từ bên ngoài để cải thiện hồ sơ môi trường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external pressure

Noun
Lật mặt

Một lực hoặc ảnh hưởng tác động từ bên ngoài.

"The company is facing external pressure to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, the team will have addressed all concerns stemming from external pressure.
Đến thời điểm dự án đến hạn, nhóm sẽ giải quyết tất cả các lo ngại phát sinh từ áp lực bên ngoài.
Phủ định
By next year, the company won't have eliminated all external pressures, despite their efforts.
Đến năm sau, công ty sẽ không loại bỏ được tất cả các áp lực bên ngoài, mặc dù họ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the students have overcome the external pressure by the end of the semester?
Liệu các sinh viên có vượt qua được áp lực bên ngoài vào cuối học kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external pressure".

Áp lực đồng trang lứa (Peer Pressure)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'external pressure' thường được thảo luận dưới dạng 'peer pressure' (áp lực đồng trang lứa). Đây là sức ép từ bạn bè, nhóm xã hội hoặc cộng đồng xung quanh ảnh hưởng đến hành vi, lựa chọn và thái độ của một cá nhân, đặc biệt là ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Nó có thể biểu hiện dưới cả hình thức tích cực (ví dụ: thúc đẩy học tập chăm chỉ) và tiêu cực (ví dụ: khuyến khích thử các chất kích thích).

Giá trị của sự kiên cường và độc lập

Văn hóa phương Tây thường đề cao giá trị của sự kiên cường, độc lập và khả năng đứng vững trước 'external pressure'. Việc không 'buckle under' (gục ngã) hay 'bow to' (nhượng bộ) các sức ép từ bên ngoài, đặc biệt khi chúng đi ngược lại với niềm tin hoặc đạo đức cá nhân, thường được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ và là dấu hiệu của sức mạnh nội tâm và bản lĩnh.