(Top Banner Ad)
internationalized
C1
tính từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế

internationalized

UK: /ɪnˌtɜːnæʃənəlaɪzd/ • US: /ɪnˌtɜːrnæʃənəlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được quốc tế hóa hỗ trợ đa ngôn ngữ thích ứng quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made international; adapted to meet the needs of different languages, cultures, or regions.

Vietnamese Meaning

Đã được quốc tế hóa; được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của các ngôn ngữ, văn hóa hoặc khu vực khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website has been internationalized to cater to a global audience."

    "Trang web đã được quốc tế hóa để phục vụ khán giả toàn cầu."

  • "An internationalized application is easier to translate."

    "Một ứng dụng đã được quốc tế hóa dễ dịch hơn."

  • "The code base was internationalized to support multiple languages."

    "Cơ sở mã đã được quốc tế hóa để hỗ trợ nhiều ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch, quốc gia
Adjective international quốc tế
Verb nationalize quốc hữu hóa
Verb internationalize quốc tế hóa
Noun internationalization sự quốc tế hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
nationem
Ancient Greek
-izein
English
nation
English
inter-
English
-ize
English
international
English
internationalize
English
internationalized

Nguồn gốc 'Giữa các quốc gia'

Từ "internationalized" được tạo thành từ "international" (quốc tế) và hậu tố "-ized" (đã được làm cho). "International" lại ghép từ tiền tố "inter-" (có nghĩa là "giữa" hoặc "qua lại") và "national" (quốc gia). "National" xuất phát từ từ Latin "nationem" có nghĩa là "sự sinh ra, chủng tộc, bộ lạc, quốc gia". Còn hậu tố "-ize" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "-izein", mang nghĩa "biến cái gì thành cái gì" hoặc "làm cho cái gì trở nên như thế nào". Vì vậy, "internationalized" có nghĩa là "đã được quốc tế hóa" hay "đã được làm cho mang tính chất quốc tế", tức là đã được lan rộng hoặc chấp nhận giữa nhiều quốc gia.

Usage Note

Thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả phần mềm hoặc ứng dụng đã được thiết kế để dễ dàng thích ứng với các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau. Khác với 'globalized' (toàn cầu hóa), 'internationalized' nhấn mạnh vào quá trình chuẩn bị để sản phẩm có thể dễ dàng thích ứng với nhiều thị trường khác nhau, trong khi 'globalized' nhấn mạnh vào việc sản phẩm đã được phân phối trên toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + internationalized
  • highly highly internationalized
    (được quốc tế hóa ở mức độ cao)
  • increasingly increasingly internationalized
    (ngày càng được quốc tế hóa)
  • fully fully internationalized
    (được quốc tế hóa hoàn toàn)
Verb + internationalized
  • become become internationalized
    (trở nên quốc tế hóa)
  • remain remain internationalized
    (duy trì trạng thái quốc tế hóa)
  • get get internationalized
    (bị/được quốc tế hóa)

Idioms

  • an internationalized economy

    một nền kinh tế đã được quốc tế hóa

    "Many developing countries strive for an internationalized economy to attract foreign investment."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển nỗ lực xây dựng một nền kinh tế đã được quốc tế hóa để thu hút đầu tư nước ngoài.)

  • the process of becoming internationalized

    quá trình trở nên quốc tế hóa

    "The company's rapid growth reflected its successful process of becoming internationalized."

    (Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty phản ánh quá trình quốc tế hóa thành công của công ty.)

  • a widely internationalized market

    một thị trường được quốc tế hóa rộng rãi

    "The technology sector is a widely internationalized market, with products sold globally."

    (Lĩnh vực công nghệ là một thị trường được quốc tế hóa rộng rãi, với các sản phẩm được bán trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internationalized

tính từ
Lật mặt

Đã được quốc tế hóa; được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của các ngôn ngữ, văn hóa hoặc khu vực khác nhau.

"The website has been internationalized to cater to a global audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company internationalizes its product line, it will reach a larger customer base.
Nếu công ty quốc tế hóa dòng sản phẩm của mình, nó sẽ tiếp cận được một lượng khách hàng lớn hơn.
Phủ định
If the software isn't internationalized, it won't be suitable for global markets.
Nếu phần mềm không được quốc tế hóa, nó sẽ không phù hợp với thị trường toàn cầu.
Nghi vấn
Will the website be internationalized if we hire a multilingual team?
Trang web có được quốc tế hóa không nếu chúng ta thuê một đội ngũ đa ngôn ngữ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's products are being internationalized to reach a wider customer base.
Các sản phẩm của công ty đang được quốc tế hóa để tiếp cận cơ sở khách hàng rộng lớn hơn.
Phủ định
That software hasn't been fully internationalized yet, so it doesn't support all languages.
Phần mềm đó vẫn chưa được quốc tế hóa hoàn toàn, vì vậy nó không hỗ trợ tất cả các ngôn ngữ.
Nghi vấn
Will the website be internationalized before the product launch?
Trang web có được quốc tế hóa trước khi ra mắt sản phẩm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her company had internationalized its operations the previous year.
Cô ấy nói rằng công ty của cô ấy đã quốc tế hóa các hoạt động của mình vào năm trước.
Phủ định
He told me that they had not internationalized their product line yet.
Anh ấy nói với tôi rằng họ vẫn chưa quốc tế hóa dòng sản phẩm của họ.
Nghi vấn
She asked if the organization had internationalized its standards.
Cô ấy hỏi liệu tổ chức đã quốc tế hóa các tiêu chuẩn của mình hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internationalized".

Toàn cầu hóa và Hội nhập

Từ "internationalized" gắn liền mật thiết với khái niệm toàn cầu hóa (globalization) và quá trình hội nhập quốc tế. Nó mô tả xu hướng mà các quốc gia, nền kinh tế, văn hóa và hệ thống chính trị ngày càng trở nên liên kết và phụ thuộc lẫn nhau, vượt ra khỏi biên giới quốc gia. Điều này thúc đẩy sự giao lưu, hợp tác nhưng cũng đặt ra những thách thức về việc bảo tồn bản sắc địa phương.

Chuẩn mực và Phổ biến toàn cầu

Trong thời đại hiện nay, nhiều khía cạnh của đời sống như công nghệ, giáo dục, kinh doanh, và thậm chí cả nghệ thuật đều có xu hướng "internationalized". Điều này có nghĩa là chúng được phát triển hoặc áp dụng theo những chuẩn mực chung được chấp nhận trên toàn cầu, hoặc được điều chỉnh để phù hợp và dễ tiếp cận với nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc tăng cường khả năng tiếp cận và hợp tác quốc tế.