(Top Banner Ad)
localization
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Kinh doanh

localization

UK: /ˌləʊkəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌloʊkələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bản địa hóa địa phương hóa điều chỉnh cho phù hợp với địa phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The adaptation of a product or content to a specific locale or market.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh một sản phẩm hoặc nội dung cho phù hợp với một địa phương hoặc thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The localization of our software for the Japanese market took several months."

    "Việc bản địa hóa phần mềm của chúng tôi cho thị trường Nhật Bản mất vài tháng."

  • "The company specializes in the localization of websites."

    "Công ty chuyên về bản địa hóa trang web."

  • "Proper localization is essential for success in foreign markets."

    "Bản địa hóa phù hợp là điều cần thiết để thành công ở thị trường nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb localize Địa phương hóa, định vị
Adjective local Địa phương
Adverb locally Một cách địa phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
English
localize
English
localization

Nguồn Gốc của 'Localization'

Từ 'localization' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'locus', nghĩa là 'địa điểm'. Sau đó phát triển thành 'localis', chỉ sự thuộc về một địa điểm cụ thể. Trong tiếng Anh, 'localize' có nghĩa là 'xác định vị trí' hoặc 'làm cho mang tính địa phương', và từ đó, 'localization' ra đời để chỉ quá trình điều chỉnh một sản phẩm hoặc dịch vụ cho phù hợp với một thị trường hoặc văn hóa cụ thể.

Usage Note

Localization vượt xa việc dịch thuật đơn thuần. Nó bao gồm việc điều chỉnh các yếu tố văn hóa, ngôn ngữ, luật pháp và kỹ thuật để sản phẩm hoặc nội dung trở nên phù hợp và dễ sử dụng cho người dùng ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ, ngày tháng, tiền tệ, đơn vị đo lường, biểu tượng, màu sắc và hình ảnh đều có thể cần được điều chỉnh.

Prepositions

of for

'Localization of' thường được sử dụng để chỉ sự điều chỉnh của một thứ gì đó. Ví dụ: 'Localization of the software'. 'Localization for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc điều chỉnh. Ví dụ: 'Localization for the Vietnamese market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + localization
  • complete localization
    (hoàn thành việc bản địa hóa)
  • successful localization
    (bản địa hóa thành công)
  • effective localization
    (bản địa hóa hiệu quả)
Verb + localization
  • implement localization
    (thực hiện bản địa hóa)
  • require localization
    (yêu cầu bản địa hóa)
  • support localization
    (hỗ trợ bản địa hóa)

Idioms

  • Localization is key

    Bản địa hóa là chìa khóa.

    "Localization is key to success in new markets."

    (Bản địa hóa là chìa khóa để thành công ở các thị trường mới.)

  • Invest in localization

    Đầu tư vào bản địa hóa.

    "Companies should invest in localization to reach a wider audience."

    (Các công ty nên đầu tư vào bản địa hóa để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

localization

Danh từ
Lật mặt

Sự điều chỉnh một sản phẩm hoặc nội dung cho phù hợp với một địa phương hoặc thị trường cụ thể.

"The localization of our software for the Japanese market took several months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company decided to localize its software, its sales increased significantly in the Japanese market.
Sau khi công ty quyết định bản địa hóa phần mềm của mình, doanh số bán hàng của họ đã tăng đáng kể ở thị trường Nhật Bản.
Phủ định
Unless we localize our marketing campaign, it will not resonate with the local audience.
Trừ khi chúng ta bản địa hóa chiến dịch tiếp thị của mình, nó sẽ không gây được tiếng vang với khán giả địa phương.
Nghi vấn
Before the product launch, will the team locally adapt the user interface to comply with regional regulations?
Trước khi ra mắt sản phẩm, liệu nhóm có điều chỉnh giao diện người dùng tại chỗ để tuân thủ các quy định khu vực không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are working on the localization of their website for the Japanese market.
Họ đang làm việc trên việc bản địa hóa trang web của họ cho thị trường Nhật Bản.
Phủ định
It is not locally sourced, so we cannot guarantee its authenticity.
Nó không có nguồn gốc địa phương, vì vậy chúng tôi không thể đảm bảo tính xác thực của nó.
Nghi vấn
Are you going to localize the application for them?
Bạn có định bản địa hóa ứng dụng cho họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company localizes its products, it will increase its market share.
Nếu công ty bản địa hóa sản phẩm của mình, nó sẽ tăng thị phần.
Phủ định
If we don't focus on localization, we won't be able to compete effectively in the local market.
Nếu chúng ta không tập trung vào bản địa hóa, chúng ta sẽ không thể cạnh tranh hiệu quả trên thị trường địa phương.
Nghi vấn
Will the application's localization be completed on time if we allocate more resources?
Việc bản địa hóa ứng dụng có được hoàn thành đúng hạn không nếu chúng ta phân bổ thêm nguồn lực?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will localize its products for the Japanese market.
Công ty sẽ bản địa hóa các sản phẩm của mình cho thị trường Nhật Bản.
Phủ định
Did they not localize the software before its release?
Có phải họ đã không bản địa hóa phần mềm trước khi phát hành không?
Nghi vấn
Is localization important for global expansion?
Bản địa hóa có quan trọng cho việc mở rộng toàn cầu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to localize its software for the Japanese market next year.
Công ty dự định bản địa hóa phần mềm của mình cho thị trường Nhật Bản vào năm tới.
Phủ định
They are not going to localize their marketing campaign in small towns.
Họ sẽ không bản địa hóa chiến dịch tiếp thị của mình ở các thị trấn nhỏ.
Nghi vấn
Is the government going to locally implement this new policy?
Chính phủ có định thực hiện chính sách mới này ở địa phương không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our localization strategy is more effective than theirs.
Chiến lược bản địa hóa của chúng tôi hiệu quả hơn của họ.
Phủ định
The localization process isn't as complex as we initially thought.
Quá trình bản địa hóa không phức tạp như chúng tôi nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is their approach to localization the most efficient?
Phải chăng cách tiếp cận bản địa hóa của họ là hiệu quả nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "localization".

Tầm Quan Trọng của Bản Địa Hóa

Bản địa hóa không chỉ đơn thuần là dịch thuật ngôn ngữ. Nó bao gồm việc điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và nội dung để phù hợp với văn hóa, phong tục và thói quen của một thị trường cụ thể. Điều này giúp tạo ra sự kết nối sâu sắc hơn với khách hàng địa phương và tăng cơ hội thành công.