(Top Banner Ad)
internet-based
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

internet-based

UK: /ˈɪntəˌnet beɪst/ • US: /ˈɪntərˌnet beɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên internet trên nền tảng internet ứng dụng internet trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relying on or making use of the internet.

Vietnamese Meaning

Dựa trên internet hoặc sử dụng internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides internet-based solutions for small businesses."

    "Công ty cung cấp các giải pháp dựa trên internet cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Internet-based learning is becoming increasingly popular."

    "Học tập dựa trên internet ngày càng trở nên phổ biến."

  • "We offer internet-based banking services."

    "Chúng tôi cung cấp các dịch vụ ngân hàng dựa trên internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet mạng internet
Noun base nền tảng, cơ sở
Noun basis cơ sở, căn cứ
Verb base đặt nền móng, dựa vào
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Adjective online trực tuyến, trên mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Internet
English
based
English
internet-based

Nguồn gốc của 'Internet'

Từ 'Internet' là sự kết hợp của 'interconnected network' (mạng lưới liên kết). Nó xuất hiện vào những năm 1970 trong các dự án nghiên cứu và phát triển mạng, và trở nên phổ biến rộng rãi từ những năm 1990, thay đổi cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin.

Sự kết hợp của 'internet' và 'based'

Từ 'based' có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'có nền tảng từ'. Khi kết hợp với 'internet', 'internet-based' mô tả những gì hoạt động, được xây dựng hoặc tồn tại thông qua internet. Đây là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ số.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các dịch vụ, ứng dụng, hệ thống hoặc hoạt động được thực hiện thông qua internet. Nó nhấn mạnh rằng internet là nền tảng cơ bản hoặc là một thành phần thiết yếu để chức năng đó hoạt động. Khác với 'online' (trực tuyến), 'internet-based' tập trung vào kiến trúc và sự phụ thuộc vào internet hơn là chỉ trạng thái có mặt trên internet.

Prepositions

on for

'on' thường dùng để chỉ sự phụ thuộc: 'This business is based *on* the internet.' 'for' có thể dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'internet-based solutions *for* education.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet-based
  • fully fully internet-based
    (hoàn toàn dựa trên internet)
  • highly highly internet-based
    (có tính phụ thuộc cao vào internet)
  • entirely entirely internet-based
    (hoàn toàn hoạt động qua internet)
internet-based + Noun
  • service internet-based service
    (dịch vụ dựa trên internet)
  • platform internet-based platform
    (nền tảng dựa trên internet)
  • learning internet-based learning
    (học tập qua internet)
  • business internet-based business
    (doanh nghiệp dựa trên internet)
  • application internet-based application
    (ứng dụng dựa trên internet)
  • communication internet-based communication
    (giao tiếp qua internet)

Idioms

  • internet-based economy

    nền kinh tế dựa trên internet

    "Many countries are shifting towards an internet-based economy to boost growth."

    (Nhiều quốc gia đang chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên internet để thúc đẩy tăng trưởng.)

  • internet-based solutions

    các giải pháp dựa trên internet

    "Our company offers a range of internet-based solutions for small businesses."

    (Công ty chúng tôi cung cấp một loạt các giải pháp dựa trên internet cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • internet-based education

    giáo dục dựa trên internet

    "Internet-based education has become increasingly popular since the pandemic."

    (Giáo dục dựa trên internet ngày càng trở nên phổ biến kể từ đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên internet hoặc sử dụng internet.

"The company provides internet-based solutions for small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many modern businesses rely on internet-based solutions: cloud storage, online marketing, and video conferencing.
Nhiều doanh nghiệp hiện đại dựa vào các giải pháp dựa trên internet: lưu trữ đám mây, tiếp thị trực tuyến và hội nghị video.
Phủ định
This company does not use internet-based advertising: instead, they rely on traditional methods like print and television.
Công ty này không sử dụng quảng cáo dựa trên internet: thay vào đó, họ dựa vào các phương pháp truyền thống như in ấn và truyền hình.
Nghi vấn
Are internet-based courses effective: do they provide the same level of engagement as in-person learning?
Các khóa học dựa trên internet có hiệu quả không: chúng có cung cấp mức độ tương tác tương tự như học trực tiếp không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people now prefer internet-based communication, a convenient, efficient, and cost-effective way to stay connected.
Nhiều người hiện nay thích giao tiếp dựa trên internet, một cách tiện lợi, hiệu quả và tiết kiệm chi phí để giữ liên lạc.
Phủ định
Unlike traditional methods, which require physical presence, internet-based solutions do not always guarantee immediate emotional connection, and some may find them impersonal.
Không giống như các phương pháp truyền thống, vốn đòi hỏi sự hiện diện thực tế, các giải pháp dựa trên internet không phải lúc nào cũng đảm bảo kết nối cảm xúc ngay lập tức và một số người có thể thấy chúng thiếu tính cá nhân.
Nghi vấn
Considering the environmental impact of travel, is it not better to adopt more internet-based meetings, minimizing carbon emissions and saving time?
Xem xét tác động môi trường của việc đi lại, chẳng phải tốt hơn là nên áp dụng nhiều cuộc họp dựa trên internet hơn, giảm thiểu lượng khí thải carbon và tiết kiệm thời gian sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has developed an internet-based platform for online learning.
Công ty đã phát triển một nền tảng dựa trên internet cho việc học trực tuyến.
Phủ định
They have not implemented an internet-based solution for their communication needs.
Họ đã không triển khai một giải pháp dựa trên internet cho nhu cầu giao tiếp của họ.
Nghi vấn
Has the government invested in internet-based infrastructure in rural areas?
Chính phủ đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng dựa trên internet ở các vùng nông thôn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet-based".

Thúc đẩy thương mại điện tử (E-commerce)

Sự phát triển của các nền tảng 'internet-based' đã tạo ra cuộc cách mạng trong thương mại, cho phép mọi người mua và bán hàng hóa, dịch vụ trên toàn cầu mà không cần cửa hàng vật lý. Điều này đã thay đổi thói quen mua sắm và cách các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng.

Thay đổi cách làm việc và học tập

'Internet-based' technologies đã mở ra kỷ nguyên làm việc từ xa và học trực tuyến. Mọi người có thể kết nối với đồng nghiệp, tham gia các khóa học từ bất cứ đâu, mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đặt ra những thách thức mới về quản lý và tương tác xã hội.