(Top Banner Ad)
e-commerce
B2
Danh từ B2 Kinh tế

e-commerce

UK: /ˈiː kɒmɜːs/ • US: /ˈiː kɑːmɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại điện tử kinh doanh trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Commercial transactions conducted electronically on the Internet.

Vietnamese Meaning

Hoạt động giao dịch thương mại được thực hiện điện tử trên Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is largely attributed to its strong presence in e-commerce."

    "Sự thành công của công ty phần lớn là nhờ sự hiện diện mạnh mẽ của nó trong lĩnh vực thương mại điện tử."

  • "E-commerce has revolutionized the way businesses interact with customers."

    "Thương mại điện tử đã cách mạng hóa cách các doanh nghiệp tương tác với khách hàng."

  • "Many small businesses are now using e-commerce to reach a wider audience."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang sử dụng thương mại điện tử để tiếp cận đối tượng rộng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun e-business Kinh doanh điện tử (phạm vi rộng hơn e-commerce)
Noun e-tailer Người bán lẻ trực tuyến
Noun e-tailing Hoạt động bán lẻ trực tuyến
Noun commerce Thương mại (nói chung)
Adjective commercial Thuộc về thương mại
Adverb electronically Bằng phương tiện điện tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
English
commerce
Greek
ēlektron
English
electronic
English
e-commerce

Sự ra đời của 'Thương mại điện tử'

'E-commerce' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào những năm 1990 khi Internet bắt đầu phát triển mạnh mẽ. 'E-' là viết tắt của 'electronic' (điện tử), còn 'commerce' (thương mại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commercium' có nghĩa là 'trao đổi hàng hóa'. Khi máy tính và Internet trở thành công cụ giao tiếp và giao dịch, việc mua bán hàng hóa và dịch vụ qua mạng đã ra đời, từ đó hình thành khái niệm 'thương mại điện tử'.

Usage Note

Thuật ngữ 'e-commerce' bao gồm tất cả các khía cạnh của việc bán hàng hóa và dịch vụ trực tuyến, bao gồm marketing, bán hàng, và thanh toán. Nó khác với 'e-business' (thương mại điện tử) ở chỗ tập trung cụ thể vào khía cạnh giao dịch thương mại.

Prepositions

in for

* in e-commerce: đề cập đến phạm vi hoạt động, ví dụ 'the rise in e-commerce'. * for e-commerce: đề cập đến việc sử dụng cho mục đích thương mại điện tử, ví dụ 'platform for e-commerce'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + e-commerce
  • global global e-commerce
    (thương mại điện tử toàn cầu)
  • mobile mobile e-commerce
    (thương mại điện tử di động)
  • cross-border cross-border e-commerce
    (thương mại điện tử xuyên biên giới)
Động từ + e-commerce
  • develop develop e-commerce
    (phát triển thương mại điện tử)
  • boost boost e-commerce
    (thúc đẩy thương mại điện tử)
  • engage in engage in e-commerce
    (tham gia vào thương mại điện tử)
e-commerce + Danh từ
  • platform e-commerce platform
    (nền tảng thương mại điện tử)
  • site e-commerce site
    (trang web thương mại điện tử)
  • transaction e-commerce transaction
    (giao dịch thương mại điện tử)
  • solution e-commerce solution
    (giải pháp thương mại điện tử)

Idioms

  • the rise of e-commerce

    Sự trỗi dậy/phát triển của thương mại điện tử

    "The rise of e-commerce has transformed the retail landscape."

    (Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã làm thay đổi bối cảnh bán lẻ.)

  • a game-changer for e-commerce

    Một yếu tố thay đổi cuộc chơi (quan trọng) đối với thương mại điện tử

    "Mobile payment systems proved to be a game-changer for e-commerce."

    (Các hệ thống thanh toán di động đã chứng tỏ là yếu tố thay đổi cuộc chơi đối với thương mại điện tử.)

  • driving e-commerce growth

    Thúc đẩy tăng trưởng thương mại điện tử

    "New technologies are driving e-commerce growth worldwide."

    (Các công nghệ mới đang thúc đẩy tăng trưởng thương mại điện tử trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-commerce

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động giao dịch thương mại được thực hiện điện tử trên Internet.

"The company's success is largely attributed to its strong presence in e-commerce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many businesses now recognize that e-commerce offers significant growth opportunities.
Nhiều doanh nghiệp hiện nay nhận ra rằng thương mại điện tử mang lại những cơ hội tăng trưởng đáng kể.
Phủ định
Not only does e-commerce provide convenience for consumers, but it also creates new challenges for traditional retailers.
Thương mại điện tử không chỉ mang lại sự tiện lợi cho người tiêu dùng, mà nó còn tạo ra những thách thức mới cho các nhà bán lẻ truyền thống.
Nghi vấn
Should e-commerce regulations be standardized across different countries to facilitate international trade?
Liệu các quy định về thương mại điện tử có nên được chuẩn hóa giữa các quốc gia khác nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
E-commerce is very popular these days.
Thương mại điện tử ngày nay rất phổ biến.
Phủ định
E-commerce is not the only way to do business.
Thương mại điện tử không phải là cách duy nhất để kinh doanh.
Nghi vấn
Is e-commerce a good career choice?
Thương mại điện tử có phải là một lựa chọn nghề nghiệp tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-commerce".

Thay đổi thói quen mua sắm

Thương mại điện tử đã thay đổi đáng kể cách mọi người mua sắm. Thay vì phải đến cửa hàng truyền thống, người tiêu dùng có thể mua sắm mọi lúc mọi nơi chỉ với một thiết bị kết nối internet, từ quần áo, thực phẩm đến dịch vụ du lịch. Điều này mang lại sự tiện lợi chưa từng có nhưng cũng đặt ra thách thức cho các cửa hàng vật lý.

Cầu nối toàn cầu

E-commerce đã xóa bỏ ranh giới địa lý, cho phép các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới và người tiêu dùng có thể mua sản phẩm từ bất kỳ đâu. Nó đã thúc đẩy toàn cầu hóa trong thương mại, tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh mới nhưng cũng tăng cường cạnh tranh.