(Top Banner Ad)
interoperability
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

interoperability

UK: /ˌɪntərˌɒpərəˈbɪləti/ • US: /ɪnˌtɜːrˌɑːpərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tương tác tính tương tác khả năng liên vận hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of computer systems or software to exchange and make use of information.

Vietnamese Meaning

Khả năng của các hệ thống máy tính hoặc phần mềm trao đổi và sử dụng thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interoperability of these systems allows for seamless data sharing."

    "Khả năng tương tác của các hệ thống này cho phép chia sẻ dữ liệu liền mạch."

  • "Achieving interoperability is a key goal in modern software development."

    "Đạt được khả năng tương tác là một mục tiêu quan trọng trong phát triển phần mềm hiện đại."

  • "The lack of interoperability between different healthcare systems hinders effective patient care."

    "Sự thiếu khả năng tương tác giữa các hệ thống chăm sóc sức khỏe khác nhau cản trở việc chăm sóc bệnh nhân hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca mổ
Adjective operational có thể vận hành, đang hoạt động
Adjective operable có thể vận hành được
Adjective interoperable có khả năng tương tác, hoạt động cùng nhau
Verb interoperate tương tác, hoạt động cùng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
operari
English
operate
English
operable
English
interoperable
English
interoperability

Nguồn gốc 'Interoperability'

Interoperability là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ tiền tố "inter-" (có nghĩa là 'giữa' hoặc 'lẫn nhau', từ gốc Latin), và từ "operability" (có nghĩa là 'khả năng hoạt động'). "Operability" lại đến từ động từ "operate" (vận hành, hoạt động), cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "operari" (làm việc). Do đó, "interoperability" nghĩa đen là 'khả năng hoạt động cùng nhau' hoặc 'khả năng tương tác lẫn nhau', mô tả sự dễ dàng các hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm khác nhau có thể chia sẻ thông tin và làm việc chung.

Usage Note

Interoperability nhấn mạnh khả năng các hệ thống khác nhau hoạt động *cùng nhau* một cách hiệu quả, không chỉ đơn thuần là trao đổi dữ liệu. Nó bao gồm khả năng hiểu và sử dụng thông tin đã trao đổi. Khác với 'compatibility' (khả năng tương thích) vốn chỉ đơn giản là hai hệ thống có thể hoạt động cùng nhau ở một mức độ nào đó, 'interoperability' ngụ ý sự hợp tác chặt chẽ và hiệu quả hơn.

Prepositions

between with for

* **between:** Thường dùng để chỉ sự tương tác giữa hai hoặc nhiều hệ thống khác nhau. Ví dụ: 'Interoperability between different operating systems'. * **with:** Thường dùng để chỉ khả năng làm việc chung với một hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'Interoperability with legacy systems'. * **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của interoperability. Ví dụ: 'Interoperability for data exchange'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interoperability
  • seamless seamless interoperability
    (khả năng tương tác liền mạch)
  • full full interoperability
    (khả năng tương tác đầy đủ)
  • enhanced enhanced interoperability
    (khả năng tương tác nâng cao)
  • cross-platform cross-platform interoperability
    (khả năng tương tác đa nền tảng)
Verb + interoperability
  • achieve achieve interoperability
    (đạt được khả năng tương tác)
  • ensure ensure interoperability
    (đảm bảo khả năng tương tác)
  • promote promote interoperability
    (thúc đẩy khả năng tương tác)
  • improve improve interoperability
    (cải thiện khả năng tương tác)
Noun + interoperability
  • interoperability interoperability standards
    (các tiêu chuẩn về khả năng tương tác)
  • interoperability interoperability challenges
    (những thách thức về khả năng tương tác)
  • lack of lack of interoperability
    (thiếu khả năng tương tác)

Idioms

  • achieve interoperability

    đạt được khả năng tương tác (giữa các hệ thống)

    "The project aims to achieve interoperability between various health information systems."

    (Dự án nhằm mục tiêu đạt được khả năng tương tác giữa các hệ thống thông tin y tế khác nhau.)

  • interoperability framework

    khuôn khổ/khung về khả năng tương tác

    "A robust interoperability framework is essential for seamless data exchange."

    (Một khuôn khổ tương tác mạnh mẽ là điều cần thiết để trao đổi dữ liệu liền mạch.)

  • lack of interoperability

    sự thiếu khả năng tương tác

    "Lack of interoperability often leads to duplicated efforts and inefficiencies in large organizations."

    (Sự thiếu khả năng tương tác thường dẫn đến các nỗ lực trùng lặp và sự thiếu hiệu quả trong các tổ chức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interoperability

noun
Lật mặt

Khả năng của các hệ thống máy tính hoặc phần mềm trao đổi và sử dụng thông tin.

"The interoperability of these systems allows for seamless data sharing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interoperability".

Tầm quan trọng trong Thời đại Số

Trong thời đại kỹ thuật số, khả năng tương tác là cốt lõi cho sự phát triển của công nghệ và xã hội. Nó cho phép các thiết bị, ứng dụng và dịch vụ từ các nhà cung cấp khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả – ví dụ như điện thoại thông minh kết nối với các ứng dụng, hoặc các hệ thống y tế trao đổi dữ liệu bệnh nhân một cách an toàn. Điều này không chỉ tăng cường hiệu quả mà còn mở ra nhiều cơ hội sáng tạo mới, định hình cách chúng ta sống và làm việc.

Tiêu chuẩn hóa và Kết nối Toàn cầu

Khái niệm khả năng tương tác gắn liền với tầm quan trọng của các tiêu chuẩn chung. Giống như các phích cắm điện, cổng USB hoặc các quy tắc giao thông được tiêu chuẩn hóa giúp mọi thứ hoạt động trơn tru trên toàn cầu, các tiêu chuẩn về khả năng tương tác trong công nghệ giúp dữ liệu và hệ thống có thể 'nói chuyện' với nhau. Điều này thúc đẩy sự hợp tác quốc tế, sự phát triển của một thế giới kết nối và làm cho công nghệ trở nên dễ tiếp cận và hữu ích hơn cho mọi người.