(Top Banner Ad)
interpersonal behavior
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

interpersonal behavior

UK: /ˌɪntəˈpɜːsənəl bɪˈheɪvjə/ • US: /ˌɪntərˈpɜːrsənəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tương tác giữa các cá nhân cách ứng xử giữa người với người hành vi giao tiếp liên cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way someone behaves towards other people.

Vietnamese Meaning

Cách một người hành xử, cư xử với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding interpersonal behavior is crucial for effective teamwork."

    "Hiểu rõ hành vi tương tác giữa các cá nhân là rất quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả."

  • "His interpersonal behavior significantly improved after the training."

    "Hành vi tương tác của anh ấy đã cải thiện đáng kể sau khóa đào tạo."

  • "Effective interpersonal behavior fosters a positive work environment."

    "Hành vi tương tác hiệu quả tạo nên một môi trường làm việc tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun behavior hành vi, cách ứng xử
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective personal riêng tư, cá nhân
Adjective interpersonal liên nhân, giữa các cá nhân
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Adverb personally đích thân, cá nhân mà nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
persona
Old French
behaver
English
interpersonal behavior

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'interpersonal behavior' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Inter-' có nghĩa là 'giữa, lẫn nhau', xuất phát từ tiếng Latinh. 'Personal' mang nghĩa 'cá nhân, thuộc về người', có nguồn gốc từ 'persona' (mặt nạ, nhân vật) trong tiếng Latinh. 'Behavior' (hành vi) thì đến từ 'behaver' của tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'interpersonal behavior' mô tả cách con người tương tác và hành xử trong mối quan hệ với những người khác, một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và xã hội học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tâm lý học, xã hội học và quản trị kinh doanh để phân tích cách các cá nhân tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Nó nhấn mạnh đến các hành động, lời nói và biểu hiện phi ngôn ngữ thể hiện trong các mối quan hệ giữa người với người.

Prepositions

in within

- 'in interpersonal behavior': dùng để chỉ yếu tố hoặc khía cạnh cụ thể được xem xét trong hành vi tương tác. Ví dụ: 'Cultural differences play a significant role in interpersonal behavior.'
- 'within interpersonal behavior': tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh rằng yếu tố đó nằm bên trong hoặc là một phần của hành vi tương tác. Ví dụ: 'Power dynamics are often visible within interpersonal behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpersonal behavior
  • effective effective interpersonal behavior
    (hành vi ứng xử hiệu quả)
  • poor poor interpersonal behavior
    (hành vi ứng xử kém)
  • appropriate appropriate interpersonal behavior
    (hành vi ứng xử phù hợp)
  • positive positive interpersonal behavior
    (hành vi ứng xử tích cực)
  • negative negative interpersonal behavior
    (hành vi ứng xử tiêu cực)
  • social social interpersonal behavior
    (hành vi ứng xử xã hội)
Verb + interpersonal behavior
  • observe observe interpersonal behavior
    (quan sát hành vi ứng xử liên nhân)
  • analyze analyze interpersonal behavior
    (phân tích hành vi ứng xử liên nhân)
  • improve improve interpersonal behavior
    (cải thiện hành vi ứng xử liên nhân)
  • develop develop interpersonal behavior
    (phát triển hành vi ứng xử liên nhân)
  • study study interpersonal behavior
    (nghiên cứu hành vi ứng xử liên nhân)
Noun + interpersonal behavior
  • aspects of aspects of interpersonal behavior
    (các khía cạnh của hành vi ứng xử liên nhân)
  • patterns of patterns of interpersonal behavior
    (các kiểu mẫu hành vi ứng xử liên nhân)
  • dynamics of dynamics of interpersonal behavior
    (động lực của hành vi ứng xử liên nhân)

Idioms

  • developing interpersonal behavior skills

    phát triển kỹ năng hành vi ứng xử liên nhân

    "Teamwork requires developing strong interpersonal behavior skills."

    (Làm việc nhóm đòi hỏi phải phát triển kỹ năng hành vi ứng xử liên nhân mạnh mẽ.)

  • impact on interpersonal behavior

    tác động đến hành vi ứng xử liên nhân

    "Stress can have a negative impact on interpersonal behavior."

    (Căng thẳng có thể có tác động tiêu cực đến hành vi ứng xử liên nhân.)

  • understanding interpersonal behavior

    hiểu biết về hành vi ứng xử liên nhân

    "A psychologist's job involves understanding interpersonal behavior."

    (Công việc của nhà tâm lý học bao gồm việc hiểu biết về hành vi ứng xử liên nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpersonal behavior

noun
Lật mặt

Cách một người hành xử, cư xử với những người khác.

"Understanding interpersonal behavior is crucial for effective teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying interpersonal behavior for years before becoming a manager.
Cô ấy đã nghiên cứu hành vi giữa các cá nhân trong nhiều năm trước khi trở thành một người quản lý.
Phủ định
They hadn't been monitoring his interpersonal behavior closely enough before the incident.
Họ đã không theo dõi hành vi giữa các cá nhân của anh ta đủ sát sao trước sự cố.
Nghi vấn
Had the team been improving their interpersonal skills before the new project started?
Có phải nhóm đã cải thiện các kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân của họ trước khi dự án mới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpersonal behavior".

Trí tuệ cảm xúc và hành vi ứng xử

Trí tuệ cảm xúc (EQ) đóng vai trò then chốt trong việc định hình hành vi ứng xử liên nhân của một người. Những người có EQ cao thường giỏi hơn trong việc đọc hiểu cảm xúc của người khác, đồng cảm và phản ứng một cách thích hợp, từ đó xây dựng các mối quan hệ tích cực.

Khác biệt văn hóa trong hành vi ứng xử

Hành vi ứng xử liên nhân có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Điều gì được coi là lịch sự ở một nền văn hóa có thể bị coi là thô lỗ ở nền văn hóa khác (ví dụ: giao tiếp bằng mắt, khoảng cách cá nhân, cử chỉ). Hiểu rõ những khác biệt này là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm.