(Top Banner Ad)
antisocial behavior
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

antisocial behavior

UK: /ˌæntiˈsəʊʃəl bɪˈheɪvjər/ • US: /ˌæntiˈsoʊʃəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi chống đối xã hội hành vi phản xã hội hành vi vô trách nhiệm với xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is disruptive or harmful to others, lacking regard for societal norms and rules, and often involving a pattern of disregarding or violating the rights of others.

Vietnamese Meaning

Hành vi gây rối hoặc gây hại cho người khác, thiếu tôn trọng các chuẩn mực và quy tắc xã hội, và thường liên quan đến một khuôn mẫu coi thường hoặc vi phạm quyền của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His antisocial behavior led to expulsion from school."

    "Hành vi chống đối xã hội của anh ấy dẫn đến việc bị đuổi học."

  • "The police were called to deal with antisocial behavior in the park."

    "Cảnh sát được gọi đến để giải quyết hành vi chống đối xã hội trong công viên."

  • "Antisocial behavior can have serious consequences for individuals and communities."

    "Hành vi chống đối xã hội có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân và cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antisocial chống đối xã hội, không thích giao tiếp
Noun social thuộc về xã hội
Noun society xã hội
Adverb antisocially một cách chống đối xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti-
Latin
socialis
English
antisocial
English
antisocial behavior

Nguồn gốc của 'Antisocial'

Từ 'antisocial' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'anti-' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ngược lại') với từ 'social' (liên quan đến xã hội). Ban đầu, nó được dùng để chỉ những hành vi đi ngược lại các chuẩn mực xã hội.

Usage Note

Hành vi chống đối xã hội khác với sự hướng nội (introversion) hoặc thích ở một mình. Nó liên quan đến những hành động có hại hoặc gây phiền toái cho người khác và xã hội nói chung. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học, tội phạm học và luật pháp.

Prepositions

towards in

* towards: Thể hiện sự hướng tới, nhắm vào ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: His antisocial behavior towards his classmates was unacceptable. * in: Thể hiện hành vi diễn ra trong một bối cảnh nào đó. Ví dụ: There was an increase in antisocial behavior in the city center.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antisocial behavior
  • severe antisocial behavior
    (hành vi chống đối xã hội nghiêm trọng)
  • mild antisocial behavior
    (hành vi chống đối xã hội nhẹ)
  • persistent antisocial behavior
    (hành vi chống đối xã hội dai dẳng)
Verb + antisocial behavior
  • exhibit antisocial behavior
    (thể hiện hành vi chống đối xã hội)
  • display antisocial behavior
    (biểu hiện hành vi chống đối xã hội)
  • engage in antisocial behavior
    (tham gia vào hành vi chống đối xã hội)

Idioms

  • To be a bad influence

    là một ảnh hưởng xấu

    "His antisocial behavior made him a bad influence on the other kids."

    (Hành vi chống đối xã hội của anh ta khiến anh ta trở thành một ảnh hưởng xấu đến những đứa trẻ khác.)

  • To go off the rails

    mất kiểm soát, đi chệch hướng

    "After his parents died, he started exhibiting antisocial behavior and really went off the rails."

    (Sau khi cha mẹ anh qua đời, anh bắt đầu thể hiện hành vi chống đối xã hội và thực sự mất kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antisocial behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi gây rối hoặc gây hại cho người khác, thiếu tôn trọng các chuẩn mực và quy tắc xã hội, và thường liên quan đến một khuôn mẫu coi thường hoặc vi phạm quyền của người khác.

"His antisocial behavior led to expulsion from school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding antisocial behavior is crucial for building positive relationships.
Tránh hành vi chống đối xã hội là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ tích cực.
Phủ định
He doesn't appreciate tolerating antisocial behavior in any form.
Anh ấy không đánh giá cao việc dung thứ cho bất kỳ hình thức hành vi chống đối xã hội nào.
Nghi vấn
Is understanding antisocial behavior essential for social workers?
Có phải việc hiểu hành vi chống đối xã hội là điều cần thiết đối với nhân viên xã hội không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His antisocial behavior surprised everyone.
Hành vi chống đối xã hội của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
They didn't expect their antisocial behavior to have such severe consequences.
Họ không ngờ hành vi chống đối xã hội của mình lại gây ra hậu quả nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Whose antisocial behavior is causing the most problems in the classroom?
Hành vi chống đối xã hội của ai đang gây ra nhiều vấn đề nhất trong lớp học?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to exhibit antisocial behavior if he doesn't get help.
Anh ấy sẽ thể hiện hành vi chống đối xã hội nếu không được giúp đỡ.
Phủ định
They are not going to tolerate antisocial behavior in the classroom.
Họ sẽ không dung thứ cho hành vi chống đối xã hội trong lớp học.
Nghi vấn
Are you going to address the antisocial behavior you observed?
Bạn có định giải quyết hành vi chống đối xã hội mà bạn đã quan sát thấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His antisocial behavior worsened after the incident.
Hành vi chống đối xã hội của anh ấy trở nên tồi tệ hơn sau vụ việc.
Phủ định
She wasn't being antisocial; she was just shy.
Cô ấy không hề chống đối xã hội; cô ấy chỉ là nhút nhát.
Nghi vấn
Did his antisocial behavior lead to any disciplinary actions?
Hành vi chống đối xã hội của anh ấy có dẫn đến bất kỳ hành động kỷ luật nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antisocial behavior".

Ảnh hưởng của Văn Hóa

Các nền văn hóa khác nhau có những định nghĩa khác nhau về 'antisocial behavior'. Điều gì được coi là không phù hợp ở một nơi có thể được chấp nhận ở nơi khác. Ví dụ, ở một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở được khuyến khích, trong khi ở các nền văn hóa khác thì lại kín đáo hơn.

Sức khỏe Tâm Thần

Hành vi chống đối xã hội có thể là một triệu chứng của một số vấn đề sức khỏe tâm thần, chẳng hạn như rối loạn nhân cách chống đối xã hội (Antisocial Personality Disorder). Việc nhận biết và can thiệp sớm là rất quan trọng.