(Top Banner Ad)
emotional intelligence
C1
noun C1 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

emotional intelligence

UK: /ɪˈməʊʃənəl ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ɪnˈtɛlədʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ cảm xúc chỉ số cảm xúc (EQ) khả năng thấu cảm năng lực cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand, use, and manage your own emotions in positive ways to relieve stress, communicate effectively, empathize with others, overcome challenges and defuse conflict.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu, sử dụng và quản lý cảm xúc của bản thân một cách tích cực để giải tỏa căng thẳng, giao tiếp hiệu quả, đồng cảm với người khác, vượt qua thử thách và xoa dịu xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing emotional intelligence is essential for personal and professional success."

    "Phát triển trí tuệ cảm xúc là điều cần thiết cho sự thành công cá nhân và nghề nghiệp."

  • "Leaders with high emotional intelligence are better at motivating their teams."

    "Các nhà lãnh đạo có trí tuệ cảm xúc cao có khả năng thúc đẩy đội ngũ của họ tốt hơn."

  • "Emotional intelligence can be improved through training and practice."

    "Trí tuệ cảm xúc có thể được cải thiện thông qua đào tạo và thực hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc (ví dụ: giận dữ, vui vẻ, buồn bã)
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động, nhạy cảm
Adverb emotionally Một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc
Noun intelligence Trí thông minh, sự thông minh
Adjective intelligent Thông minh, có trí tuệ
Adverb intelligently Một cách thông minh
Adjective unintelligent Kém thông minh, không thông minh

Synonyms

Antonyms

low emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc thấp)lack of empathy (thiếu sự đồng cảm)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
emocion
English
emotion
Latin
intelligere
Latin
intelligentia
English
intelligence
English
emotional intelligence

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Khái niệm 'trí tuệ cảm xúc' (emotional intelligence) tương đối mới, không có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên bởi các nhà nghiên cứu Peter Salovey và John Mayer vào năm 1990, nhưng phải đến khi cuốn sách cùng tên của nhà tâm lý học Daniel Goleman ra mắt vào năm 1995, nó mới thực sự trở nên phổ biến rộng rãi và được công nhận là một yếu tố quan trọng trong thành công cá nhân và nghề nghiệp.

Usage Note

Emotional intelligence khác với IQ (chỉ số thông minh) truyền thống, tập trung vào khả năng nhận thức và giải quyết vấn đề logic. Emotional intelligence nhấn mạnh khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác, từ đó xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và đạt được thành công trong cuộc sống. Nó bao gồm các thành phần chính như tự nhận thức, tự điều chỉnh, động lực, sự đồng cảm và kỹ năng xã hội.

Prepositions

in with for

* **in:** Được sử dụng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà trí tuệ cảm xúc được áp dụng. Ví dụ: *'Emotional intelligence is crucial in leadership roles.'* (Trí tuệ cảm xúc rất quan trọng trong vai trò lãnh đạo.)
* **with:** Dùng để chỉ việc sử dụng trí tuệ cảm xúc để đối phó hoặc làm việc với ai/cái gì. Ví dụ: *'He handled the difficult situation with emotional intelligence.'* (Anh ấy đã xử lý tình huống khó khăn bằng trí tuệ cảm xúc.)
* **for:** Được dùng để chỉ mục đích sử dụng trí tuệ cảm xúc. Ví dụ: *'Emotional intelligence is essential for building strong relationships.'* (Trí tuệ cảm xúc rất cần thiết để xây dựng mối quan hệ bền chặt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional intelligence
  • high high emotional intelligence
    (trí tuệ cảm xúc cao)
  • low low emotional intelligence
    (trí tuệ cảm xúc thấp)
  • strong strong emotional intelligence
    (trí tuệ cảm xúc mạnh mẽ)
  • poor poor emotional intelligence
    (trí tuệ cảm xúc kém)
  • developing developing emotional intelligence
    (trí tuệ cảm xúc đang phát triển)
Verb + emotional intelligence
  • develop develop emotional intelligence
    (phát triển trí tuệ cảm xúc)
  • enhance enhance emotional intelligence
    (nâng cao trí tuệ cảm xúc)
  • improve improve emotional intelligence
    (cải thiện trí tuệ cảm xúc)
  • measure measure emotional intelligence
    (đo lường trí tuệ cảm xúc)
  • demonstrate demonstrate emotional intelligence
    (thể hiện trí tuệ cảm xúc)
Noun + emotional intelligence
  • lack of lack of emotional intelligence
    (sự thiếu hụt trí tuệ cảm xúc)
  • importance of importance of emotional intelligence
    (tầm quan trọng của trí tuệ cảm xúc)
  • role of role of emotional intelligence
    (vai trò của trí tuệ cảm xúc)

Idioms

  • have high emotional intelligence

    có trí tuệ cảm xúc cao

    "Leaders with high emotional intelligence can inspire their teams effectively."

    (Những nhà lãnh đạo có trí tuệ cảm xúc cao có thể truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ một cách hiệu quả.)

  • develop one's emotional intelligence

    phát triển trí tuệ cảm xúc của bản thân

    "It's crucial for personal growth to actively develop one's emotional intelligence."

    (Việc chủ động phát triển trí tuệ cảm xúc là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)

  • a lack of emotional intelligence

    sự thiếu hụt trí tuệ cảm xúc

    "His rude comments showed a clear lack of emotional intelligence."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy cho thấy rõ sự thiếu hụt trí tuệ cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional intelligence

noun
Lật mặt

Khả năng hiểu, sử dụng và quản lý cảm xúc của bản thân một cách tích cực để giải tỏa căng thẳng, giao tiếp hiệu quả, đồng cảm với người khác, vượt qua thử thách và xoa dịu xung đột.

"Developing emotional intelligence is essential for personal and professional success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional intelligence".

EQ và IQ: Sự cân bằng cho thành công

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, trí tuệ cảm xúc (EQ) ngày càng được coi trọng ngang hàng, thậm chí hơn cả chỉ số thông minh (IQ) trong nhiều lĩnh vực. Trong khi IQ đo lường khả năng tư duy logic và học thuật, EQ lại đánh giá khả năng hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như cảm xúc của người khác. Nhiều nghiên cứu cho thấy EQ cao là yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong sự nghiệp, các mối quan hệ và hạnh phúc tổng thể.

Tầm quan trọng trong lãnh đạo và công việc

Trí tuệ cảm xúc được xem là một kỹ năng lãnh đạo thiết yếu. Những nhà lãnh đạo có EQ cao thường giỏi hơn trong việc truyền động lực, giải quyết xung đột, xây dựng đội nhóm và tạo ra môi trường làm việc tích cực. Các công ty và tổ chức ngày càng tìm kiếm những ứng viên không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn có khả năng giao tiếp hiệu quả, đồng cảm và ứng phó linh hoạt với các tình huống xã hội phức tạp.