emotional intelligence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to understand, use, and manage your own emotions in positive ways to relieve stress, communicate effectively, empathize with others, overcome challenges and defuse conflict.
Vietnamese Meaning
Khả năng hiểu, sử dụng và quản lý cảm xúc của bản thân một cách tích cực để giải tỏa căng thẳng, giao tiếp hiệu quả, đồng cảm với người khác, vượt qua thử thách và xoa dịu xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing emotional intelligence is essential for personal and professional success."
"Phát triển trí tuệ cảm xúc là điều cần thiết cho sự thành công cá nhân và nghề nghiệp."
-
"Leaders with high emotional intelligence are better at motivating their teams."
"Các nhà lãnh đạo có trí tuệ cảm xúc cao có khả năng thúc đẩy đội ngũ của họ tốt hơn."
-
"Emotional intelligence can be improved through training and practice."
"Trí tuệ cảm xúc có thể được cải thiện thông qua đào tạo và thực hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc (ví dụ: giận dữ, vui vẻ, buồn bã) |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động, nhạy cảm |
| Adverb | emotionally | Một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc |
| Noun | intelligence | Trí thông minh, sự thông minh |
| Adjective | intelligent | Thông minh, có trí tuệ |
| Adverb | intelligently | Một cách thông minh |
| Adjective | unintelligent | Kém thông minh, không thông minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emotional intelligence khác với IQ (chỉ số thông minh) truyền thống, tập trung vào khả năng nhận thức và giải quyết vấn đề logic. Emotional intelligence nhấn mạnh khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác, từ đó xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và đạt được thành công trong cuộc sống. Nó bao gồm các thành phần chính như tự nhận thức, tự điều chỉnh, động lực, sự đồng cảm và kỹ năng xã hội.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ phạm vi, lĩnh vực mà trí tuệ cảm xúc được áp dụng. Ví dụ: *'Emotional intelligence is crucial in leadership roles.'* (Trí tuệ cảm xúc rất quan trọng trong vai trò lãnh đạo.)
* **with:** Dùng để chỉ việc sử dụng trí tuệ cảm xúc để đối phó hoặc làm việc với ai/cái gì. Ví dụ: *'He handled the difficult situation with emotional intelligence.'* (Anh ấy đã xử lý tình huống khó khăn bằng trí tuệ cảm xúc.)
* **for:** Được dùng để chỉ mục đích sử dụng trí tuệ cảm xúc. Ví dụ: *'Emotional intelligence is essential for building strong relationships.'* (Trí tuệ cảm xúc rất cần thiết để xây dựng mối quan hệ bền chặt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc cao)
-
low low emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc thấp)
-
strong strong emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc mạnh mẽ)
-
poor poor emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc kém)
-
developing developing emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc đang phát triển)
-
develop develop emotional intelligence (phát triển trí tuệ cảm xúc)
-
enhance enhance emotional intelligence (nâng cao trí tuệ cảm xúc)
-
improve improve emotional intelligence (cải thiện trí tuệ cảm xúc)
-
measure measure emotional intelligence (đo lường trí tuệ cảm xúc)
-
demonstrate demonstrate emotional intelligence (thể hiện trí tuệ cảm xúc)
-
lack of lack of emotional intelligence (sự thiếu hụt trí tuệ cảm xúc)
-
importance of importance of emotional intelligence (tầm quan trọng của trí tuệ cảm xúc)
-
role of role of emotional intelligence (vai trò của trí tuệ cảm xúc)
Idioms
-
have high emotional intelligence
có trí tuệ cảm xúc cao
"Leaders with high emotional intelligence can inspire their teams effectively."
(Những nhà lãnh đạo có trí tuệ cảm xúc cao có thể truyền cảm hứng cho đội ngũ của họ một cách hiệu quả.)
-
develop one's emotional intelligence
phát triển trí tuệ cảm xúc của bản thân
"It's crucial for personal growth to actively develop one's emotional intelligence."
(Việc chủ động phát triển trí tuệ cảm xúc là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
-
a lack of emotional intelligence
sự thiếu hụt trí tuệ cảm xúc
"His rude comments showed a clear lack of emotional intelligence."
(Những bình luận thô lỗ của anh ấy cho thấy rõ sự thiếu hụt trí tuệ cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional intelligence
nounKhả năng hiểu, sử dụng và quản lý cảm xúc của bản thân một cách tích cực để giải tỏa căng thẳng, giao tiếp hiệu quả, đồng cảm với người khác, vượt qua thử thách và xoa dịu xung đột.
"Developing emotional intelligence is essential for personal and professional success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional intelligence".
