(Top Banner Ad)
interpersonal dynamics
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh, Giao tiếp

interpersonal dynamics

UK: /ˌɪntəˈpɜːsənəl daɪˈnæmɪks/ • US: /ˌɪntərˈpɜːrsənəl daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực tương tác giữa các cá nhân các mối quan hệ tương tác tương tác liên cá nhân động lực giao tiếp giữa các cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which people interact and relate to each other, especially in a group or workplace.

Vietnamese Meaning

Cách thức mọi người tương tác và liên hệ với nhau, đặc biệt là trong một nhóm hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding interpersonal dynamics is crucial for effective leadership."

    "Hiểu rõ động lực tương tác giữa các cá nhân là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả."

  • "The study examined the interpersonal dynamics in online learning environments."

    "Nghiên cứu đã xem xét động lực tương tác giữa các cá nhân trong môi trường học trực tuyến."

  • "Poor interpersonal dynamics can lead to decreased productivity and morale."

    "Động lực tương tác giữa các cá nhân kém có thể dẫn đến giảm năng suất và tinh thần làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun dynamism sự năng động, động lực
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adjective dynamic năng động, linh hoạt; thuộc về động lực
Adjective interpersonal liên cá nhân (giữa người với người)
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng người
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Adverb dynamically một cách năng động, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δύναμις (dynamis)
Latin
inter
Latin
persona
English
dynamic
English
personal
English
interpersonal
English
interpersonal dynamics

Nguồn gốc của 'Interpersonal'

Từ 'interpersonal' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, trong số') và từ 'personal' (cá nhân). Từ 'personal' lại bắt nguồn từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu, sau đó phát triển nghĩa thành 'nhân vật' hoặc 'con người'. Vì vậy, 'interpersonal' mang ý nghĩa 'giữa người với người', nhấn mạnh vào mối quan hệ và tương tác giữa các cá nhân.

Nguồn gốc của 'Dynamics'

Từ 'dynamics' có nguồn gốc sâu xa từ 'dynamis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Ban đầu, nó được sử dụng trong vật lý để mô tả các lực tác động và chuyển động. Về sau, ý nghĩa của 'dynamics' được mở rộng sang lĩnh vực xã hội học và tâm lý học, dùng để chỉ các 'lực' vô hình, những tương tác, ảnh hưởng và thay đổi liên tục diễn ra trong một hệ thống hoặc giữa các cá nhân. Khi ghép với 'interpersonal', nó miêu tả các 'lực' và 'sự tương tác' đang hoạt động giữa con người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất phức tạp và thay đổi của các mối quan hệ giữa các cá nhân. Nó bao gồm cả hành vi, thái độ, và cảm xúc của các bên liên quan. 'Interpersonal dynamics' thường được sử dụng để phân tích và cải thiện hiệu quả giao tiếp và làm việc nhóm. Nó khác với 'interpersonal skills' (kỹ năng giao tiếp) vì 'interpersonal dynamics' tập trung vào quá trình tương tác, trong khi 'interpersonal skills' tập trung vào khả năng của cá nhân.

Prepositions

within between in

* 'within': nhấn mạnh sự tương tác xảy ra bên trong một nhóm hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: 'interpersonal dynamics within a team'). * 'between': nhấn mạnh mối quan hệ tương tác giữa hai hoặc nhiều cá nhân (ví dụ: 'interpersonal dynamics between manager and employee'). * 'in': dùng để chỉ phạm vi rộng lớn hơn nơi các tương tác diễn ra (ví dụ: 'interpersonal dynamics in the workplace').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpersonal dynamics
  • complex complex interpersonal dynamics
    (động lực liên cá nhân phức tạp)
  • healthy healthy interpersonal dynamics
    (động lực liên cá nhân lành mạnh)
  • poor poor interpersonal dynamics
    (động lực liên cá nhân kém)
  • effective effective interpersonal dynamics
    (động lực liên cá nhân hiệu quả)
  • challenging challenging interpersonal dynamics
    (động lực liên cá nhân đầy thử thách)
Verb + interpersonal dynamics
  • manage manage interpersonal dynamics
    (quản lý các động lực liên cá nhân)
  • understand understand interpersonal dynamics
    (hiểu các động lực liên cá nhân)
  • improve improve interpersonal dynamics
    (cải thiện các động lực liên cá nhân)
  • navigate navigate interpersonal dynamics
    (điều hướng các động lực liên cá nhân)
  • analyze analyze interpersonal dynamics
    (phân tích các động lực liên cá nhân)
Noun + of + interpersonal dynamics
  • study study of interpersonal dynamics
    (nghiên cứu về động lực liên cá nhân)
  • impact impact of interpersonal dynamics
    (tác động của động lực liên cá nhân)
  • role role of interpersonal dynamics
    (vai trò của động lực liên cá nhân)

Idioms

  • mastering interpersonal dynamics

    làm chủ các động lực tương tác giữa người với người

    "Successful leaders are often skilled at mastering interpersonal dynamics within their teams."

    (Các nhà lãnh đạo thành công thường rất giỏi trong việc làm chủ các động lực tương tác giữa người với người trong đội ngũ của họ.)

  • the complexities of interpersonal dynamics

    sự phức tạp của các động lực liên cá nhân

    "Understanding the complexities of interpersonal dynamics is crucial in diverse work environments."

    (Hiểu được sự phức tạp của các động lực liên cá nhân là rất quan trọng trong môi trường làm việc đa dạng.)

  • honing interpersonal dynamics skills

    trau dồi các kỹ năng về động lực liên cá nhân

    "Many workshops focus on honing interpersonal dynamics skills for better collaboration."

    (Nhiều buổi hội thảo tập trung vào việc trau dồi các kỹ năng về động lực liên cá nhân để hợp tác tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpersonal dynamics

Noun
Lật mặt

Cách thức mọi người tương tác và liên hệ với nhau, đặc biệt là trong một nhóm hoặc nơi làm việc.

"Understanding interpersonal dynamics is crucial for effective leadership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because good interpersonal dynamics are crucial for teamwork, the manager organized a workshop on communication skills.
Bởi vì động lực giữa các cá nhân tốt rất quan trọng cho làm việc nhóm, người quản lý đã tổ chức một buổi hội thảo về kỹ năng giao tiếp.
Phủ định
Unless the team addresses its interpersonal dynamics, project progress will not improve.
Trừ khi nhóm giải quyết động lực giữa các cá nhân của mình, tiến độ dự án sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
If we want to create a more positive work environment, shouldn't we focus on understanding interpersonal dynamics?
Nếu chúng ta muốn tạo ra một môi trường làm việc tích cực hơn, chúng ta có nên tập trung vào việc hiểu động lực giữa các cá nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpersonal dynamics".

Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ)

Trong văn hóa phương Tây, trí tuệ cảm xúc (EQ) được xem là yếu tố cực kỳ quan trọng, liên quan trực tiếp đến khả năng hiểu và quản lý các động lực liên cá nhân. EQ giúp một người nhận diện và kiểm soát cảm xúc của bản thân cũng như đồng cảm với người khác, từ đó xây dựng mối quan hệ hiệu quả hơn trong cả công việc và cuộc sống.

Văn hóa làm việc nhóm và giao tiếp

Nhiều môi trường làm việc phương Tây rất chú trọng đến làm việc nhóm và giao tiếp hiệu quả. Việc hiểu và điều chỉnh các động lực liên cá nhân là chìa khóa để đạt được sự hợp tác thành công, giải quyết xung đột và duy trì một môi trường làm việc tích cực. Các khóa đào tạo kỹ năng mềm thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này.