(Top Banner Ad)
interpose
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Giao tiếp

interpose

UK: /ˌɪntəˈpəʊz/ • US: /ˌɪntərˈpoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

xen vào chèn vào can thiệp đứng ra bảo vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To place or insert between one thing and another; to intervene or interrupt.

Vietnamese Meaning

Xen vào, chèn vào giữa; can thiệp hoặc ngắt lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to interpose herself between the two men who were fighting."

    "Cô ấy đã cố gắng chen mình vào giữa hai người đàn ông đang đánh nhau."

  • "The lawyer interposed an objection."

    "Luật sư đã đưa ra một lời phản đối."

  • "I would like to interpose a word of caution here."

    "Tôi muốn đưa ra một lời cảnh báo ở đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interposition
Noun interposer
Adjective interposed

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật pháp, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interponere
Old French
interposer
English
interpose

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'interpose' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'interponere', được ghép từ 'inter-' (nghĩa là 'giữa, ở giữa') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'). Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'interposer' trước khi du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Điều này giúp ta hiểu rõ ý nghĩa cốt lõi của từ: đặt hoặc xen vào giữa hai vật, người, hoặc sự việc khác.

Usage Note

Từ 'interpose' thường mang ý nghĩa chủ động can thiệp vào một tình huống, thường là để ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc để tạo ra một sự khác biệt. Nó có thể ngụ ý một sự gián đoạn hoặc một sự can thiệp không được mong muốn. So với 'intervene', 'interpose' nhấn mạnh hơn vào hành động đặt cái gì đó giữa hai thứ khác.

Prepositions

between in

'Interpose between' được sử dụng để chỉ việc đặt mình hoặc cái gì đó vào giữa hai đối tượng hoặc bên. 'Interpose in' được sử dụng để chỉ việc can thiệp vào một tình huống hoặc cuộc tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Interpose + Noun
  • objection interpose an objection
    (đưa ra lời phản đối)
  • veto interpose a veto
    (phủ quyết, bác bỏ)
  • remark interpose a remark
    (xen vào một nhận xét)
  • question interpose a question
    (xen vào một câu hỏi)
  • barrier interpose a barrier
    (đặt một rào cản)
Interpose + oneself
  • oneself interpose oneself between A and B
    (can thiệp vào giữa A và B, đứng giữa A và B)

Idioms

  • interpose oneself between someone/something

    tự mình xen vào giữa hai người hoặc sự vật, thường để bảo vệ hoặc ngăn chặn

    "She had to interpose herself between the two fighting children."

    (Cô ấy phải đứng ra can thiệp vào giữa hai đứa trẻ đang đánh nhau.)

  • interpose an objection

    đưa ra lời phản đối, chính thức phản đối (trong pháp luật)

    "The lawyer swiftly interposed an objection to the prosecutor's question."

    (Luật sư nhanh chóng đưa ra lời phản đối đối với câu hỏi của công tố viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpose

Động từ
Lật mặt

Xen vào, chèn vào giữa; can thiệp hoặc ngắt lời.

"She tried to interpose herself between the two men who were fighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to interpose herself between the two men who were arguing.
Cô ấy cố gắng chen vào giữa hai người đàn ông đang tranh cãi.
Phủ định
He did not interpose any objections during the meeting.
Anh ấy không đưa ra bất kỳ phản đối nào trong cuộc họp.
Nghi vấn
Will you interpose on my behalf in this dispute?
Bạn sẽ đứng ra giúp tôi trong cuộc tranh chấp này chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mediator is going to interpose himself to help resolve the dispute.
Người hòa giải sẽ can thiệp để giúp giải quyết tranh chấp.
Phủ định
I am not going to interpose in their argument; it's their problem.
Tôi sẽ không can thiệp vào cuộc tranh cãi của họ; đó là vấn đề của họ.
Nghi vấn
Are you going to interpose your opinion even though no one asked?
Bạn có định xen vào ý kiến của mình mặc dù không ai hỏi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be interposing myself between them to stop the argument.
Tôi sẽ đứng ra can ngăn giữa họ để ngăn chặn cuộc tranh cãi.
Phủ định
The mediator won't be interposing in the discussion unless absolutely necessary.
Người hòa giải sẽ không can thiệp vào cuộc thảo luận trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Will you be interposing your opinion before everyone else has had a chance to speak?
Bạn sẽ xen ngang ý kiến của mình trước khi mọi người khác có cơ hội phát biểu sao?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often interposes his opinion into our discussions.
Anh ấy thường xen ngang ý kiến của mình vào các cuộc thảo luận của chúng tôi.
Phủ định
She does not interpose when her children are arguing.
Cô ấy không can thiệp khi các con cô ấy đang tranh cãi.
Nghi vấn
Does he interpose himself in other people's affairs?
Anh ấy có xen vào chuyện của người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpose".

Vai trò của Người Xen Giữa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'interpose' (can thiệp) thường được nhìn nhận với nhiều sắc thái. Nó có thể là hành động dũng cảm khi ai đó đứng ra bảo vệ người yếu thế, hoặc là hành động chính đáng khi một bên thứ ba trung lập can thiệp để giải quyết xung đột (ví dụ, một nhà ngoại giao can thiệp vào đàm phán hòa bình). Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự can thiệp là không mong muốn, cản trở, hoặc vô cớ.

Hệ thống Pháp Luật

Trong bối cảnh pháp luật, 'interpose' là một thuật ngữ quan trọng. Chẳng hạn, một luật sư có thể 'interpose an objection' (đưa ra lời phản đối) trong phiên tòa để ngăn cản việc trình bày bằng chứng hoặc đặt câu hỏi không phù hợp. Điều này thể hiện vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền lợi của thân chủ và đảm bảo quy trình pháp lý diễn ra đúng quy định.