(Top Banner Ad)
interstellar
C1
Tính từ C1 Thiên văn học, Vật lý thiên văn, Khoa học viễn tưởng

interstellar

UK: /ˌɪntəˈstelər/ • US: /ˌɪntərˈstelər/

Nghĩa tiếng Việt

giữa các vì sao liên sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or occurring between stars.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc xảy ra giữa các vì sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interstellar travel remains a distant dream due to the vast distances involved."

    "Du hành giữa các vì sao vẫn là một giấc mơ xa vời do những khoảng cách bao la liên quan."

  • "The discovery of interstellar molecules has provided valuable insights into the formation of stars and planets."

    "Việc phát hiện ra các phân tử giữa các vì sao đã cung cấp những hiểu biết giá trị về sự hình thành của các ngôi sao và hành tinh."

  • "Scientists are studying interstellar dust to understand the composition of the early universe."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu bụi giữa các vì sao để hiểu thành phần của vũ trụ sơ khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star ngôi sao
Adjective stellar thuộc về các vì sao; xuất sắc, kiệt xuất
Noun interstellarity tính chất/trạng thái liên sao (thuộc về không gian giữa các vì sao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý thiên văn, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
stella
English
interstellar

Nguồn gốc từ 'Interstellar'

Từ 'interstellar' được hình thành từ hai gốc Latin: 'inter-' có nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa', và 'stella' có nghĩa là 'ngôi sao'. Ghép lại, 'interstellar' mô tả bất cứ điều gì liên quan đến không gian hoặc khoảng cách 'giữa các vì sao'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 19, khi khoa học thiên văn phát triển.

Usage Note

Từ 'interstellar' thường được dùng để mô tả các vật chất, không gian, hoặc du hành giữa các ngôi sao. Nó ám chỉ một phạm vi bao la và những thách thức to lớn liên quan đến khoảng cách và thời gian. Nó không đơn thuần chỉ là 'giữa các vì sao' mà còn bao hàm sự phức tạp và khắc nghiệt của môi trường đó. So sánh với 'intergalactic' (giữa các thiên hà), interstellar nhỏ hơn về quy mô và tập trung vào các ngôi sao trong cùng một thiên hà.

Prepositions

between through

'- Interstellar space: Không gian giữa các vì sao.
- Interstellar travel: Du hành giữa các vì sao.
- Interstellar medium: Môi trường giữa các vì sao.'

'through': nhấn mạnh sự di chuyển hoặc tác động xuyên qua không gian giữa các vì sao. Ví dụ: 'signals passing through interstellar space'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interstellar + Noun
  • space interstellar space
    (không gian giữa các vì sao)
  • travel interstellar travel
    (du hành giữa các vì sao)
  • dust interstellar dust
    (bụi giữa các vì sao)
  • medium interstellar medium
    (môi trường vật chất giữa các vì sao)
  • object interstellar object
    (vật thể liên sao)

Idioms

  • interstellar travel

    Du hành giữa các vì sao (hành trình từ một hệ sao đến một hệ sao khác)

    "The concept of interstellar travel has fascinated humanity for centuries."

    (Khái niệm du hành giữa các vì sao đã làm say mê loài người hàng thế kỷ.)

  • interstellar medium (ISM)

    Môi trường vật chất giữa các vì sao (vật chất và năng lượng tồn tại trong không gian giữa các hệ sao)

    "Scientists study the composition of the interstellar medium to understand galaxy evolution."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của môi trường vật chất giữa các vì sao để hiểu sự tiến hóa của các thiên hà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interstellar

Tính từ
Lật mặt

Nằm hoặc xảy ra giữa các vì sao.

"Interstellar travel remains a distant dream due to the vast distances involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are studying the interstellar medium, which contains clues about the formation of new stars.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường giữa các vì sao, nơi chứa đựng những manh mối về sự hình thành của các ngôi sao mới.
Phủ định
The Voyager spacecraft, which has not yet left the solar system, has not yet reached interstellar space.
Tàu vũ trụ Voyager, cái mà vẫn chưa rời khỏi hệ mặt trời, vẫn chưa đạt đến không gian giữa các vì sao.
Nghi vấn
Are there any probes that have entered interstellar space, where we can directly study its properties?
Có tàu thăm dò nào đã đi vào không gian giữa các vì sao, nơi chúng ta có thể trực tiếp nghiên cứu các đặc tính của nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The starship's mission is to explore interstellar space.
Nhiệm vụ của tàu vũ trụ là khám phá không gian giữa các vì sao.
Phủ định
The probe is not designed for interstellar travel.
Tàu thăm dò không được thiết kế để du hành giữa các vì sao.
Nghi vấn
Is interstellar communication possible with our current technology?
Liệu giao tiếp giữa các vì sao có khả thi với công nghệ hiện tại của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interstellar".

Khoa học viễn tưởng và Điện ảnh

Từ 'interstellar' gắn liền mật thiết với thể loại khoa học viễn tưởng, nơi các chuyến du hành và khám phá vũ trụ là chủ đề chính. Bộ phim nổi tiếng 'Interstellar' (2014) của đạo diễn Christopher Nolan là một ví dụ điển hình, miêu tả chuyến phiêu lưu đầy kịch tính qua không gian liên sao để tìm kiếm một hành tinh mới cho loài người.

Khám phá Vũ trụ và Tìm kiếm Sự sống

'Interstellar' còn gợi lên những nỗ lực thực tế của loài người trong việc khám phá vũ trụ. Các tàu thăm dò như Voyager 1 và 2 đã đi vào không gian liên sao, mang theo thông điệp từ Trái Đất. Khái niệm này cũng liên quan đến việc tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh và những nền văn minh khác trong vũ trụ bao la.