cosmos
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The universe seen as a well-ordered whole.
Vietnamese Meaning
Vũ trụ, thế giới được xem như một chỉnh thể có trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study of the cosmos reveals the intricate beauty of the universe."
"Nghiên cứu về vũ trụ tiết lộ vẻ đẹp phức tạp của vũ trụ."
-
"Scientists are constantly exploring the depths of the cosmos."
"Các nhà khoa học liên tục khám phá độ sâu của vũ trụ."
-
"The cosmos is a vast and mysterious place."
"Vũ trụ là một nơi rộng lớn và bí ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cosmic | thuộc về vũ trụ; cực kỳ rộng lớn, vĩ đại |
| Noun | cosmology | vũ trụ học (ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của vũ trụ) |
| Noun | cosmologist | nhà vũ trụ học |
| Noun | cosmonaut | nhà du hành vũ trụ (cách gọi của Nga/Liên Xô) |
| Adjective | cosmopolitan | mang tính toàn thế giới, quốc tế (gồm nhiều người/văn hóa từ các nước khác nhau) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cosmos' thường mang ý nghĩa trang trọng, nhấn mạnh đến sự hài hòa, trật tự và vẻ đẹp của vũ trụ. Nó khác với từ 'universe' (vũ trụ) ở chỗ 'universe' mang tính trung lập, chỉ đơn thuần là không gian và mọi vật chất tồn tại trong đó, còn 'cosmos' hàm ý một hệ thống có cấu trúc và ý nghĩa.
Prepositions
Khi dùng 'in the cosmos', nó thường chỉ một vị trí hoặc sự tồn tại bên trong vũ trụ. Ví dụ: 'Life in the cosmos'. Khi dùng 'of the cosmos', nó thường chỉ một thuộc tính, đặc điểm hoặc thành phần của vũ trụ. Ví dụ: 'The vastness of the cosmos'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast cosmos (vũ trụ rộng lớn, bao la)
-
entire cosmos (toàn bộ vũ trụ)
-
known cosmos (vũ trụ đã được biết đến)
-
explore the cosmos (khám phá vũ trụ)
-
understand the cosmos (tìm hiểu, thấu hiểu vũ trụ)
-
contemplate the cosmos (chiêm nghiệm về vũ trụ)
-
mysteries of the cosmos (những bí ẩn của vũ trụ)
-
laws of the cosmos (các quy luật của vũ trụ)
-
origin of the cosmos (nguồn gốc của vũ trụ)
Idioms
-
a tiny speck in the cosmos
một hạt bụi nhỏ bé trong vũ trụ (chỉ một thứ gì đó/ai đó cực kỳ nhỏ bé và không đáng kể trong một tổng thể vĩ đại)
"When you look at the stars, you realize you're just a tiny speck in the cosmos."
(Khi bạn ngắm nhìn những vì sao, bạn nhận ra mình chỉ là một hạt bụi nhỏ bé trong vũ trụ.)
-
the grand design of the cosmos
bản thiết kế vĩ đại của vũ trụ (ý tưởng cho rằng vũ trụ có một trật tự, cấu trúc hoặc mục đích cơ bản)
"Scientists search for patterns that might reveal the grand design of the cosmos."
(Các nhà khoa học tìm kiếm những quy luật mà có thể hé lộ bản thiết kế vĩ đại của vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmos
danh từVũ trụ, thế giới được xem như một chỉnh thể có trật tự.
"The study of the cosmos reveals the intricate beauty of the universe."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, scientists will have explored a significant portion of the cosmos. |
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ đã khám phá một phần đáng kể của vũ trụ. |
| Phủ định | By the time we have better telescopes, we won't have understood all the mysteries of the cosmos. |
Vào thời điểm chúng ta có kính viễn vọng tốt hơn, chúng ta sẽ chưa hiểu hết tất cả những bí ẩn của vũ trụ. |
| Nghi vấn | Will humans have established a permanent base beyond Earth and explored the cosmos extensively by the end of the century? |
Liệu con người sẽ đã thiết lập một căn cứ vĩnh viễn ngoài Trái Đất và khám phá vũ trụ một cách rộng rãi vào cuối thế kỷ này? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will explore the cosmos further in the next decade. |
Các nhà khoa học sẽ khám phá vũ trụ sâu hơn trong thập kỷ tới. |
| Phủ định | We are not going to understand all the mysteries of the cosmos anytime soon. |
Chúng ta sẽ không thể hiểu hết những bí ẩn của vũ trụ sớm đâu. |
| Nghi vấn | Will humans ever colonize other planets in the cosmos? |
Liệu con người có bao giờ thuộc địa hóa các hành tinh khác trong vũ trụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmos".
