(Top Banner Ad)
intertitle
B2
noun B2 Điện ảnh, Truyền thông

intertitle

UK: /ˈɪntəˌtaɪtəl/ • US: /ˈɪntərˌtaɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

chữ chú thích giữa các cảnh phim bảng chú thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of filmed, printed text edited into a movie to inform the audience about the plot or to introduce characters.

Vietnamese Meaning

Một đoạn văn bản in hoặc quay phim được chèn vào giữa các cảnh phim để cung cấp thông tin cho khán giả về cốt truyện hoặc giới thiệu nhân vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intertitle explained the events leading up to the robbery."

    "Dòng chữ chú thích giữa các cảnh phim giải thích các sự kiện dẫn đến vụ cướp."

  • "Early silent films relied heavily on intertitles to convey dialogue and narration."

    "Những bộ phim câm thời kỳ đầu phụ thuộc rất nhiều vào các dòng chữ chú thích để truyền tải lời thoại và tường thuật."

  • "The director used an intertitle to establish the setting and time period of the scene."

    "Đạo diễn đã sử dụng dòng chữ chú thích giữa các cảnh phim để xác định bối cảnh và khoảng thời gian của cảnh phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intertitle Phụ đề xen kẽ; dòng chữ giải thích giữa các cảnh phim câm
Noun (gerund) intertitling Việc sử dụng hoặc chèn phụ đề xen kẽ; tập hợp các phụ đề xen kẽ trong một bộ phim
Adjective intertitled Có phụ đề xen kẽ (ví dụ: 'an intertitled film')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
titulus
English
inter- (prefix) + title (noun)
English
intertitle

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'intertitle' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'inter-' và danh từ 'title'. 'Inter-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter' mang nghĩa 'giữa, ở giữa', trong khi 'title' (tiêu đề, nhan đề) cũng có gốc từ tiếng Latin 'titulus' nghĩa là 'chữ khắc, nhãn hiệu'. Ghép lại, 'intertitle' có nghĩa là một 'tiêu đề' hoặc 'dòng chữ' xuất hiện 'giữa' các cảnh phim.

Kết nối với điện ảnh đầu thế kỷ 20

Mặc dù có gốc Latin cổ, từ 'intertitle' được biết đến rộng rãi và sử dụng phổ biến nhất trong bối cảnh điện ảnh đầu thế kỷ 20. Khi phim câm là hình thức giải trí chủ đạo, các dòng chữ 'intertitle' đóng vai trò không thể thiếu trong việc truyền tải lời thoại, cung cấp bối cảnh hoặc kể chuyện, giúp khán giả hiểu rõ nội dung phim.

Usage Note

Intertitles thường được sử dụng trong phim câm để thay thế cho lời thoại và tường thuật. Chúng cung cấp bối cảnh, tóm tắt các sự kiện hoặc trình bày lời thoại mà các nhân vật không thể diễn đạt bằng hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intertitle
  • display display an intertitle
    (hiển thị một phụ đề xen kẽ)
  • insert insert an intertitle
    (chèn một phụ đề xen kẽ)
  • read read the intertitles
    (đọc các phụ đề xen kẽ)
  • feature feature intertitles
    (có/sử dụng các phụ đề xen kẽ)
Adjective + intertitle
  • descriptive descriptive intertitle
    (phụ đề xen kẽ mang tính mô tả)
  • dialogue dialogue intertitle
    (phụ đề xen kẽ lời thoại)
  • narrative narrative intertitle
    (phụ đề xen kẽ kể chuyện)
  • brief brief intertitle
    (phụ đề xen kẽ ngắn gọn)

Idioms

  • dialogue intertitle

    Phụ đề xen kẽ hiển thị lời thoại của nhân vật trong phim.

    "The film used many dialogue intertitles to convey conversations."

    (Bộ phim sử dụng nhiều phụ đề xen kẽ lời thoại để truyền tải các cuộc trò chuyện.)

  • explanatory intertitle

    Phụ đề xen kẽ dùng để giải thích bối cảnh, hành động hoặc ý nghĩa của một cảnh phim.

    "An explanatory intertitle often set the scene for the next sequence."

    (Một phụ đề xen kẽ giải thích thường thiết lập bối cảnh cho phân đoạn tiếp theo.)

  • a film with intertitles

    Một bộ phim có sử dụng các phụ đề xen kẽ.

    "Most silent movies were a film with intertitles."

    (Hầu hết các phim câm đều là phim có phụ đề xen kẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intertitle

noun
Lật mặt

Một đoạn văn bản in hoặc quay phim được chèn vào giữa các cảnh phim để cung cấp thông tin cho khán giả về cốt truyện hoặc giới thiệu nhân vật.

"The intertitle explained the events leading up to the robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the silent film, the intertitle, a brief text explaining the scene, appeared between shots.
Trong bộ phim câm, intertitle, một đoạn văn bản ngắn giải thích cảnh quay, xuất hiện giữa các cảnh quay.
Phủ định
The modern film, lacking intertitles, relies on dialogue and visual storytelling to convey the plot.
Bộ phim hiện đại, thiếu intertitle, dựa vào lời thoại và cách kể chuyện bằng hình ảnh để truyền tải cốt truyện.
Nghi vấn
Considering the historical context, is the use of an intertitle, a stylistic choice, necessary for audience understanding?
Xét bối cảnh lịch sử, liệu việc sử dụng intertitle, một lựa chọn phong cách, có cần thiết để khán giả hiểu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director used an intertitle to explain the plot twist.
Đạo diễn đã sử dụng một intertitle để giải thích nút thắt của cốt truyện.
Phủ định
The silent film didn't need an intertitle because the acting was clear.
Bộ phim câm không cần intertitle vì diễn xuất đã rất rõ ràng.
Nghi vấn
Does this old movie have an intertitle to show the passage of time?
Bộ phim cũ này có intertitle để thể hiện sự trôi qua của thời gian không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film's intertitle added crucial context to the silent scene.
Intertitle của bộ phim đã thêm bối cảnh quan trọng vào cảnh phim câm.
Phủ định
That old movie's intertitle wasn't displayed long enough for viewers to read.
Intertitle của bộ phim cũ đó không được hiển thị đủ lâu để người xem đọc.
Nghi vấn
Is this silent film's intertitle considered a masterpiece of concise writing?
Intertitle của bộ phim câm này có được coi là một kiệt tác của văn bản cô đọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intertitle".

Vai trò thiết yếu trong phim câm

Trong kỷ nguyên phim câm, 'intertitle' là một công cụ kể chuyện không thể thiếu. Chúng đóng vai trò truyền tải lời thoại của nhân vật, cung cấp thông tin về bối cảnh thời gian/địa điểm, và đôi khi là lời bình luận của người kể chuyện. Không có 'intertitle', nhiều bộ phim câm sẽ rất khó hiểu đối với khán giả.

Biểu tượng của một kỷ nguyên điện ảnh

Sự phổ biến của 'intertitle' đã kết thúc đột ngột với sự ra đời của phim có tiếng (talkies) vào cuối những năm 1920. Vì vậy, 'intertitle' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là một biểu tượng văn hóa, đại diện cho một thời kỳ vàng son của điện ảnh câm, trước khi công nghệ âm thanh thay đổi hoàn toàn cách làm phim và xem phim.