(Top Banner Ad)
subtitle
B2
noun B2 Điện ảnh, Truyền hình, Ngôn ngữ học

subtitle

UK: /ˈsʌbˌtaɪtl/ • US: /ˈsʌbˌtaɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

phụ đề hàng chữ chạy dưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transcription or translation of the dialogue of a film or television program, which appears at the bottom of the screen.

Vietnamese Meaning

Phụ đề: Đoạn văn bản dịch hoặc diễn giải lời thoại của một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, thường xuất hiện ở cuối màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I watched the movie with English subtitles."

    "Tôi đã xem bộ phim với phụ đề tiếng Anh."

  • "The subtitles were hard to read because they were too small."

    "Phụ đề khó đọc vì chúng quá nhỏ."

  • "Many foreign films are shown with subtitles."

    "Nhiều bộ phim nước ngoài được chiếu với phụ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subtitle phụ đề, tiêu đề phụ
Verb subtitle thêm phụ đề, đặt tiêu đề phụ
Adjective subtitled có phụ đề
Noun subtitling việc làm phụ đề, dịch phụ đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
titulus
English
subtitle

Nguồn gốc 'dưới tiêu đề'

Từ 'subtitle' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'title' (tựa đề) đến từ 'titulus' mang ý nghĩa 'dòng chữ khắc' hay 'tựa đề'. Ghép lại, 'subtitle' ban đầu ám chỉ một tiêu đề phụ hoặc một dòng chữ giải thích đặt bên dưới tiêu đề chính. Ngày nay, ý nghĩa phổ biến nhất là bản dịch thoại phim hoặc chú thích văn bản hiển thị trên màn hình.

Usage Note

Thường dùng để giúp người xem hiểu nội dung khi ngôn ngữ khác biệt hoặc khi âm thanh không rõ. Phân biệt với 'caption', caption thường bao gồm cả mô tả âm thanh và hiệu ứng cho người khiếm thính.

Prepositions

with in for

'with subtitles': có phụ đề đi kèm. 'in subtitles': được thể hiện bằng phụ đề (ngôn ngữ). 'subtitles for': phụ đề dành cho (đối tượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subtitle
  • accurate accurate subtitles
    (phụ đề chính xác)
  • foreign foreign subtitles
    (phụ đề tiếng nước ngoài)
  • burnt-in burnt-in subtitles
    (phụ đề cứng (gắn liền vào video))
  • optional optional subtitles
    (phụ đề tùy chọn)
Verb + subtitle
  • add add subtitles
    (thêm phụ đề)
  • read read subtitles
    (đọc phụ đề)
  • turn on/off turn on/off subtitles
    (bật/tắt phụ đề)
  • provide provide subtitles
    (cung cấp phụ đề)
  • translate translate subtitles
    (dịch phụ đề)
Subtitle + Noun
  • track subtitle track
    (kênh phụ đề)
  • file subtitle file
    (tệp phụ đề)
  • language subtitle language
    (ngôn ngữ phụ đề)

Idioms

  • turn on/off the subtitles

    bật/tắt phụ đề

    "Don't forget to turn on the subtitles if you want to understand the movie."

    (Đừng quên bật phụ đề nếu bạn muốn hiểu bộ phim.)

  • subtitles for the deaf and hard of hearing (SDH)

    phụ đề dành cho người khiếm thính và khó nghe

    "Many streaming services offer SDH for better accessibility."

    (Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cung cấp phụ đề SDH để tăng khả năng tiếp cận.)

  • watch a movie with subtitles

    xem phim có phụ đề

    "I prefer to watch foreign movies with subtitles to practice my listening."

    (Tôi thích xem phim nước ngoài có phụ đề để luyện nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtitle

noun
Lật mặt

Phụ đề: Đoạn văn bản dịch hoặc diễn giải lời thoại của một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, thường xuất hiện ở cuối màn hình.

"I watched the movie with English subtitles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They subtitle all their foreign films into English.
Họ dịch phụ đề tất cả các bộ phim nước ngoài của họ sang tiếng Anh.
Phủ định
He doesn't subtitle his videos because he thinks it's unnecessary.
Anh ấy không thêm phụ đề cho video của mình vì anh ấy nghĩ nó không cần thiết.
Nghi vấn
Does she subtitle her posts on social media?
Cô ấy có thêm phụ đề cho các bài đăng của mình trên mạng xã hội không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They subtitle all their foreign films.
Họ dịch phụ đề cho tất cả các bộ phim nước ngoài của họ.
Phủ định
She doesn't subtitle her videos because she speaks clearly.
Cô ấy không làm phụ đề cho video của mình vì cô ấy nói rõ ràng.
Nghi vấn
Did you subtitle the interview with the famous author?
Bạn đã dịch phụ đề cho cuộc phỏng vấn với tác giả nổi tiếng chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie, which was a foreign film, needed a subtitle.
Bộ phim, vốn là một bộ phim nước ngoài, cần phụ đề.
Phủ định
Surprisingly, he watched the entire film, but he didn't use the subtitle.
Đáng ngạc nhiên là anh ấy đã xem toàn bộ bộ phim, nhưng anh ấy đã không sử dụng phụ đề.
Nghi vấn
Well, do you think they will subtitle the interview?
Chà, bạn có nghĩ họ sẽ dịch phụ đề cho cuộc phỏng vấn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film festival will subtitle all foreign movies.
Liên hoan phim sẽ thêm phụ đề cho tất cả các bộ phim nước ngoài.
Phủ định
The streaming service does not subtitle every video in its library.
Dịch vụ phát trực tuyến không thêm phụ đề cho mọi video trong thư viện của mình.
Nghi vấn
Did they subtitle the interview with the director?
Họ đã thêm phụ đề cho cuộc phỏng vấn với đạo diễn chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the movie was so confusing, I would subtitle it for my friends now so they could understand it.
Nếu tôi biết bộ phim khó hiểu đến vậy, tôi đã dịch phụ đề nó cho bạn bè tôi ngay bây giờ để họ có thể hiểu.
Phủ định
If the film director hadn't insisted on artistic ambiguity, the studio wouldn't have to subtitle the movie with simplified explanations.
Nếu đạo diễn phim không khăng khăng về tính mơ hồ nghệ thuật, hãng phim sẽ không phải dịch phụ đề cho bộ phim với những giải thích đơn giản.
Nghi vấn
If you had studied harder, would you be able to subtitle this documentary without using translation software?
Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, bạn có thể dịch phụ đề cho bộ phim tài liệu này mà không cần sử dụng phần mềm dịch thuật không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film crew will be subtitling the documentary all night to meet the deadline.
Đoàn làm phim sẽ phải làm phụ đề cho bộ phim tài liệu cả đêm để kịp thời hạn.
Phủ định
I won't be subtitling the video myself; I'm hiring a professional.
Tôi sẽ không tự mình làm phụ đề cho video; Tôi sẽ thuê một người chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will they be subtitling the movie in multiple languages for the international release?
Liệu họ có đang làm phụ đề cho bộ phim bằng nhiều ngôn ngữ cho việc phát hành quốc tế không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie is released, the streaming service will have subtitled it in five different languages.
Vào thời điểm bộ phim được phát hành, dịch vụ phát trực tuyến sẽ dịch nó ra năm ngôn ngữ khác nhau.
Phủ định
She won't have subtitled the documentary herself; she'll have hired a professional.
Cô ấy sẽ không tự mình dịch phim tài liệu; cô ấy sẽ thuê một người chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will they have subtitled all the foreign films by next week?
Liệu họ có dịch tất cả các phim nước ngoài vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtitle".

Vai trò của phụ đề trong học ngôn ngữ

Phụ đề là một công cụ tuyệt vời cho người học tiếng Anh, đặc biệt là ở Việt Nam. Nó giúp người học vừa nghe được phát âm bản địa, vừa đọc được văn bản tương ứng, từ đó cải thiện đồng thời cả kỹ năng nghe và đọc hiểu. Nhiều người Việt sử dụng phụ đề để luyện tiếng Anh hiệu quả.

Sự khác biệt giữa Subtitles và Closed Captions

Trong bối cảnh truyền thông phương Tây, có một sự khác biệt quan trọng giữa 'subtitles' và 'closed captions'. 'Subtitles' (phụ đề) thường chỉ bản dịch lời thoại, dành cho người có thể nghe nhưng không hiểu ngôn ngữ gốc. Trong khi đó, 'closed captions' (phụ đề chi tiết) bao gồm cả lời thoại, tên người nói và mô tả các hiệu ứng âm thanh quan trọng (như 'tiếng chuông cửa', 'tiếng cười', 'nhạc nền') nhằm phục vụ người khiếm thính hoặc khó nghe. Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng để đảm bảo khả năng tiếp cận thông tin.