(Top Banner Ad)
edited
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Ngôn ngữ học, Xuất bản, Truyền thông

edited

UK: /ˈedɪtɪd/ • US: /ˈedɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã chỉnh sửa đã biên tập đã hiệu đính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'edit': prepared (written material) for publication by correcting, condensing, or otherwise modifying it.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'edit': chuẩn bị (tài liệu viết) để xuất bản bằng cách sửa lỗi, cô đọng hoặc sửa đổi theo cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manuscript was carefully edited before being sent to the publisher."

    "Bản thảo đã được chỉnh sửa cẩn thận trước khi gửi đến nhà xuất bản."

  • "The photos were edited to enhance the colors."

    "Những bức ảnh đã được chỉnh sửa để tăng cường màu sắc."

  • "This is the edited version of the interview."

    "Đây là phiên bản đã chỉnh sửa của cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb edit Chỉnh sửa, biên tập
Noun edit Hành động chỉnh sửa; bản chỉnh sửa
Noun editor Biên tập viên
Noun edition Ấn bản, phiên bản
Adjective editable Có thể chỉnh sửa được
Noun (Gerund) editing Công việc chỉnh sửa/biên tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xuất bản, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēditus
English
edit
English
edited

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'edited' có nguồn gốc từ động từ 'edit' trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 18. Bản thân từ 'edit' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēditus', là quá khứ phân từ của 'ēdere' có nghĩa là 'đưa ra, xuất bản'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc chuẩn bị văn bản để in ấn hoặc xuất bản, sau này mở rộng ý nghĩa ra nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

'Edited' thường được sử dụng để mô tả một văn bản, video, hoặc âm thanh đã được chỉnh sửa để cải thiện chất lượng, tính chính xác, hoặc phù hợp với mục đích sử dụng. Nó nhấn mạnh quá trình can thiệp và thay đổi đã được thực hiện. So với 'revised', 'edited' có xu hướng tập trung vào việc sửa lỗi và cải thiện hình thức hơn là thay đổi nội dung đáng kể. 'Corrected' chỉ tập trung vào việc sửa lỗi.

Prepositions

by for

Khi dùng 'edited by', ta ám chỉ người đã thực hiện việc chỉnh sửa. Ví dụ: 'The book was edited by a professional editor'. Khi dùng 'edited for', ta ám chỉ mục đích của việc chỉnh sửa. Ví dụ: 'The video was edited for clarity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edited
  • well- well-edited
    (được biên tập tốt/chỉnh sửa kỹ càng)
  • heavily heavily edited
    (được chỉnh sửa rất nhiều/kỹ lưỡng)
  • poorly poorly edited
    (được biên tập kém/chỉnh sửa cẩu thả)
  • carefully carefully edited
    (được chỉnh sửa cẩn thận)
  • unedited unedited
    (chưa chỉnh sửa, thô)
Verb + edited
  • be be edited
    (được chỉnh sửa)
  • get get edited
    (được chỉnh sửa (thường chỉ quá trình))
  • need to be need to be edited
    (cần được chỉnh sửa)
edited + Noun
  • version edited version
    (phiên bản đã chỉnh sửa)
  • footage edited footage
    (cảnh quay đã được chỉnh sửa)
  • document edited document
    (tài liệu đã được chỉnh sửa)
  • highlights edited highlights
    (những đoạn nổi bật đã được biên tập)

Idioms

  • edited for clarity

    được chỉnh sửa để rõ ràng hơn

    "The interview was edited for clarity before publication."

    (Bài phỏng vấn đã được chỉnh sửa để rõ ràng hơn trước khi xuất bản.)

  • edited out

    bị cắt bỏ, loại bỏ (trong quá trình chỉnh sửa)

    "Some sensitive scenes were edited out of the film due to censorship."

    (Một số cảnh nhạy cảm đã bị cắt bỏ khỏi bộ phim do kiểm duyệt.)

  • edited for broadcast/time/content

    được biên tập để phát sóng/cho phù hợp với thời lượng/nội dung

    "The live performance was edited for time to fit the TV slot."

    (Buổi biểu diễn trực tiếp đã được biên tập lại cho phù hợp với thời lượng phát sóng trên truyền hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edited

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'edit': chuẩn bị (tài liệu viết) để xuất bản bằng cách sửa lỗi, cô đọng hoặc sửa đổi theo cách khác.

"The manuscript was carefully edited before being sent to the publisher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor's edits improved the flow of the story.
Những chỉnh sửa của biên tập viên đã cải thiện mạch truyện.
Phủ định
The company's edited report didn't include all the necessary data.
Báo cáo đã chỉnh sửa của công ty không bao gồm tất cả dữ liệu cần thiết.
Nghi vấn
Is this author's edited manuscript ready for publication?
Bản thảo đã chỉnh sửa của tác giả này đã sẵn sàng để xuất bản chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edited".

Sức mạnh của việc biên tập

Trong truyền thông và giải trí, việc biên tập (editing) có sức mạnh to lớn trong việc định hình câu chuyện và thông điệp. Một đoạn video hay bài viết có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa tùy thuộc vào cách nó được chỉnh sửa, đặc biệt trong thời đại tin tức giả mạo (fake news) và hậu sự thật (post-truth). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phê phán thông tin và tìm kiếm nguồn đáng tin cậy.

Phân biệt 'thô' và 'đã chỉnh sửa'

Trong sản xuất phim ảnh, truyền hình, hoặc các chương trình thực tế, có một sự khác biệt lớn giữa 'raw footage' (cảnh quay thô) và 'edited footage' (cảnh quay đã chỉnh sửa). Cảnh quay thô là những gì được ghi lại trực tiếp mà chưa qua xử lý, còn cảnh quay đã chỉnh sửa là sản phẩm cuối cùng sau khi đã chọn lọc, cắt ghép, thêm hiệu ứng để tạo ra câu chuyện hoặc thông điệp mong muốn. Hiểu được điều này giúp người xem nhận thức rõ hơn về 'thực tế' được trình chiếu trên màn ảnh.