(Top Banner Ad)
interval scale
C1
danh từ C1 Thống kê học

interval scale

UK: /ˈɪntəvəl skeɪl/ • US: /ˈɪntərvəl skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang đo khoảng thước đo khoảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scale of measurement where the difference between two values is meaningful, but there is no true zero point.

Vietnamese Meaning

Một thang đo trong đó sự khác biệt giữa hai giá trị có ý nghĩa, nhưng không có điểm không thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Temperature in Celsius is measured on an interval scale."

    "Nhiệt độ theo độ Celsius được đo trên thang đo khoảng."

  • "The interval scale is often used in psychological testing."

    "Thang đo khoảng thường được sử dụng trong các bài kiểm tra tâm lý."

  • "A Likert scale is often treated as an interval scale, although this is debated."

    "Thang đo Likert thường được coi là thang đo khoảng, mặc dù điều này còn gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interval Khoảng cách, quãng thời gian
Noun scale Thang đo, quy mô, cái cân
Verb scale Đo lường, định mức, leo trèo
Adjective scalable Có thể mở rộng, có thể điều chỉnh quy mô
Noun scaling Sự định thang, sự điều chỉnh quy mô
Adjective scalar Vô hướng (trong toán học); liên quan đến quy mô

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervallum
Old French
intervalle
English
interval
Latin
scala
Old French
escale
English
scale
English
interval scale

Khoảng cách giữa những bức tường

Từ 'interval' (khoảng cách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intervallum', ban đầu dùng để chỉ khoảng trống giữa các bức tường hoặc cọc trong một hàng rào phòng thủ. Về sau, nó mở rộng nghĩa thành bất kỳ khoảng trống hay quãng thời gian nào giữa hai điểm hoặc sự kiện. Điều này đặt nền móng cho việc hiểu 'interval' như một đơn vị đo lường khoảng cách có ý nghĩa.

Chiếc thang đo lường tri thức

Từ 'scale' (thang đo) xuất phát từ tiếng Latin 'scala', có nghĩa là 'cái thang' hoặc 'cầu thang'. Ý tưởng về các bước đều đặn của một cái thang đã được áp dụng để chỉ một hệ thống phân loại hoặc đo lường theo từng cấp độ. Khi kết hợp với 'interval', nó tạo thành 'interval scale', một thang đo đặc biệt quan trọng trong thống kê, nơi chúng ta đo lường khoảng cách giữa các điểm một cách có ý nghĩa.

Usage Note

Thang đo khoảng (interval scale) là một thang đo định lượng, trong đó khoảng cách giữa các giá trị có ý nghĩa. Điều này có nghĩa là bạn có thể cộng và trừ các giá trị, nhưng bạn không thể nhân hoặc chia chúng. Điểm khác biệt quan trọng so với thang đo tỷ lệ (ratio scale) là thang đo khoảng không có điểm 0 tuyệt đối. Ví dụ, nhiệt độ theo độ Celsius hoặc Fahrenheit là thang đo khoảng. 20°C ấm hơn 10°C là 10°C, nhưng 20°C không 'ấm gấp đôi' 10°C vì 0°C không phải là điểm 'không có nhiệt'. So sánh với thang đo thứ bậc (ordinal scale), thang đo khoảng cho phép xác định độ lớn của sự khác biệt, không chỉ thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interval scale
  • true true interval scale
    (thang đo khoảng thực sự)
  • equal equal interval scale
    (thang đo khoảng cách đều)
  • continuous continuous interval scale
    (thang đo khoảng liên tục)
  • discrete discrete interval scale
    (thang đo khoảng rời rạc)
  • quantitative quantitative interval scale
    (thang đo khoảng định lượng)
Verb + interval scale
  • use use an interval scale
    (sử dụng thang đo khoảng)
  • employ employ an interval scale
    (áp dụng thang đo khoảng)
  • establish establish an interval scale
    (thiết lập một thang đo khoảng)
  • develop develop an interval scale
    (phát triển một thang đo khoảng)
  • construct construct an interval scale
    (xây dựng một thang đo khoảng)
Prepositional phrase
  • on an data measured on an interval scale
    (dữ liệu được đo trên thang đo khoảng)
  • as an treat data as an interval scale
    (xử lý dữ liệu như một thang đo khoảng)
  • with an variables with an interval scale
    (các biến có thang đo khoảng)

Idioms

  • measured on an interval scale

    Được đo trên thang đo khoảng

    "Temperature in Celsius or Fahrenheit is measured on an interval scale."

    (Nhiệt độ theo độ C hoặc độ F được đo trên thang đo khoảng.)

  • data from an interval scale

    Dữ liệu từ thang đo khoảng

    "Statistical tests like ANOVA and regression can be applied to data from an interval scale."

    (Các kiểm định thống kê như ANOVA và hồi quy có thể áp dụng cho dữ liệu từ thang đo khoảng.)

  • possess interval scale properties

    Sở hữu các đặc tính của thang đo khoảng

    "Many psychological constructs are assumed to possess interval scale properties for quantitative analysis."

    (Nhiều cấu trúc tâm lý được giả định sở hữu các đặc tính của thang đo khoảng để phân tích định lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interval scale

danh từ
Lật mặt

Một thang đo trong đó sự khác biệt giữa hai giá trị có ý nghĩa, nhưng không có điểm không thực sự.

"Temperature in Celsius is measured on an interval scale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interval scale provides more information than the nominal scale.
Thang đo khoảng cung cấp nhiều thông tin hơn thang đo định danh.
Phủ định
Not only does an interval scale allow for ordering and equal intervals, but it also lacks a true zero point.
Không chỉ thang đo khoảng cho phép sắp xếp thứ tự và khoảng cách bằng nhau, mà nó còn thiếu một điểm gốc 0 thực sự.
Nghi vấn
Should an interval scale be used when ratio comparisons are crucial, a different scale might be more appropriate.
Nếu so sánh tỷ lệ là rất quan trọng, liệu có nên sử dụng thang đo khoảng không, một thang đo khác có thể phù hợp hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interval scale".

Tầm quan trọng trong khoa học và nghiên cứu

Thang đo khoảng (interval scale) là một khái niệm cốt lõi trong thống kê và nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong các ngành như tâm lý học, xã hội học và khoa học tự nhiên. Nó cho phép các nhà khoa học không chỉ phân loại và xếp hạng dữ liệu mà còn đo lường được khoảng cách có ý nghĩa giữa các điểm dữ liệu, mở đường cho các phân tích thống kê phức tạp hơn như tính trung bình, phương sai, và hồi quy. Ví dụ điển hình là đo nhiệt độ (Celsius, Fahrenheit) hoặc chỉ số IQ.

Phân biệt với các loại thang đo khác

Trong lý thuyết đo lường (measurement theory), 'interval scale' là một trong bốn loại thang đo chính (cùng với nominal, ordinal và ratio scales) do nhà tâm lý học Stanley Smith Stevens giới thiệu. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các thang đo này rất quan trọng để chọn phương pháp phân tích thống kê phù hợp. Thang đo khoảng có đặc điểm là các khoảng cách giữa các giá trị là bằng nhau và có ý nghĩa, nhưng không có điểm 'không' tuyệt đối (absolute zero), khác với thang đo tỉ lệ (ratio scale) có điểm không tuyệt đối và cho phép các phép toán tỉ lệ.