(Top Banner Ad)
ratio scale
C1
Noun C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học

ratio scale

UK: /ˈreɪʃiəʊ skeɪl/ • US: /ˈreɪʃioʊ skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang đo tỷ lệ thước đo tỷ lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ratio scale is a quantitative scale where there is a true zero and equal intervals between neighboring points.

Vietnamese Meaning

Thang đo tỷ lệ là một thang đo định lượng, trong đó có một điểm không tuyệt đối và các khoảng bằng nhau giữa các điểm lân cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Height is measured on a ratio scale because it has a true zero point and equal intervals."

    "Chiều cao được đo trên thang đo tỷ lệ vì nó có điểm không tuyệt đối và các khoảng bằng nhau."

  • "Weight, height, and income are all examples of variables measured on a ratio scale."

    "Cân nặng, chiều cao và thu nhập đều là những ví dụ về các biến số được đo trên thang đo tỷ lệ."

  • "A ratio scale allows for meaningful comparisons of magnitude and ratios between data points."

    "Thang đo tỷ lệ cho phép so sánh có ý nghĩa về độ lớn và tỷ lệ giữa các điểm dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ratio Tỉ lệ, hệ số, suất
Adjective rational Hợp lý, có lý trí; (Toán học) hữu tỉ
Verb ration Phân phối theo định suất, cấp khẩu phần
Noun scale Thang đo, cái cân, tỷ lệ (của bản đồ), vảy cá
Verb scale Đo lường, cân nặng, trèo lên, thu nhỏ/phóng to theo tỷ lệ
Adjective scalar (Toán học, Vật lý) Vô hướng, chỉ có độ lớn
Noun scaling Sự đo lường, sự chia thang, sự mở rộng/thu hẹp

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Latin
scala
English (17th C.)
ratio
English (Old)
scale
English (20th C. - Stevens, 1946)
ratio scale

Nguồn gốc khái niệm Thang đo Tỉ lệ

Thuật ngữ "thang đo tỉ lệ" (ratio scale) không có nguồn gốc từ một câu chuyện cổ xưa hay một từ đơn lẻ, mà là một khái niệm chuyên ngành trong lĩnh vực thống kê và đo lường. Nó trở nên phổ biến sau công trình của nhà tâm lý học Stanley Smith Stevens vào năm 1946, khi ông phân loại các cấp độ đo lường thành danh nghĩa (nominal), thứ bậc (ordinal), khoảng (interval) và tỉ lệ (ratio). "Ratio" (tỉ lệ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ratio' nghĩa là 'phép tính, lý do, mối quan hệ', còn "scale" (thang đo) từ tiếng Latinh 'scala' nghĩa là 'cái thang'. Sự kết hợp này mô tả một thang đo có điểm 0 tuyệt đối và cho phép so sánh tỉ lệ có ý nghĩa.

Usage Note

Thang đo tỷ lệ là loại thang đo cao nhất, cho phép thực hiện tất cả các phép toán số học (cộng, trừ, nhân, chia) và đưa ra các kết luận có ý nghĩa về tỷ lệ giữa các giá trị. Ví dụ, chiều cao, cân nặng, tuổi và thu nhập là các biến có thể được đo trên thang đo tỷ lệ. Điểm 'zero' ở đây mang ý nghĩa thực sự là không có gì (ví dụ, cân nặng 0kg nghĩa là không có cân nặng).

Prepositions

on in

'On a ratio scale': Sử dụng khi nói về việc một biến số được đo trên thang đo tỷ lệ. 'In ratio scale': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng khi nói về việc trình bày hoặc phân tích dữ liệu trong thang đo tỷ lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ratio scale
  • true true ratio scale
    (thang đo tỉ lệ thực sự)
  • absolute absolute ratio scale
    (thang đo tỉ lệ tuyệt đối)
  • perfect perfect ratio scale
    (thang đo tỉ lệ hoàn hảo)
  • underlying underlying ratio scale
    (thang đo tỉ lệ cơ bản/nền tảng)
Verb + ratio scale
  • use use a ratio scale
    (sử dụng thang đo tỉ lệ)
  • measure on measure data on a ratio scale
    (đo lường dữ liệu trên thang đo tỉ lệ)
  • treat as treat variables as a ratio scale
    (xử lý các biến số như một thang đo tỉ lệ)
Noun + of + ratio scale
  • properties of properties of a ratio scale
    (các đặc tính của thang đo tỉ lệ)
  • data on data on a ratio scale
    (dữ liệu trên thang đo tỉ lệ)
  • analysis of analysis of ratio scale data
    (phân tích dữ liệu thang đo tỉ lệ)

Idioms

  • data measured on a ratio scale

    Dữ liệu được đo trên thang đo tỉ lệ (dữ liệu có điểm 0 tuyệt đối và tỉ lệ có ý nghĩa, cho phép các phép toán số học)

    "Researchers often prefer data measured on a ratio scale for advanced statistical analysis."

    (Các nhà nghiên cứu thường ưu tiên dữ liệu được đo trên thang đo tỉ lệ cho việc phân tích thống kê nâng cao.)

  • variables with ratio scale properties

    Các biến số có đặc tính của thang đo tỉ lệ (như tuổi, cân nặng, thu nhập, cho phép so sánh tỉ lệ)

    "Income and height are common examples of variables with ratio scale properties."

    (Thu nhập và chiều cao là những ví dụ phổ biến về các biến số có đặc tính của thang đo tỉ lệ.)

  • transform data to a ratio scale

    Chuyển đổi dữ liệu sang thang đo tỉ lệ (một quá trình trong xử lý dữ liệu để thực hiện các phân tích nhất định)

    "Sometimes, ordinal data is transformed to approximate a ratio scale for specific analyses."

    (Đôi khi, dữ liệu thứ bậc được chuyển đổi để gần giống thang đo tỉ lệ cho các phân tích cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ratio scale

Noun
Lật mặt

Thang đo tỷ lệ là một thang đo định lượng, trong đó có một điểm không tuyệt đối và các khoảng bằng nhau giữa các điểm lân cận.

"Height is measured on a ratio scale because it has a true zero point and equal intervals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the researchers had used an interval scale instead of a ratio scale, they would misinterpret the true proportions of the data now.
Nếu các nhà nghiên cứu đã sử dụng thang đo khoảng thay vì thang đo tỷ lệ, họ sẽ hiểu sai tỷ lệ thực tế của dữ liệu bây giờ.
Phủ định
If the experiment hadn't relied on a ratio scale for measuring mass, the conclusions wouldn't be valid now.
Nếu thí nghiệm không dựa vào thang đo tỷ lệ để đo khối lượng, thì các kết luận sẽ không hợp lệ bây giờ.
Nghi vấn
If we had collected data using a ratio scale, would we be able to perform more accurate calculations now?
Nếu chúng ta đã thu thập dữ liệu bằng thang đo tỷ lệ, liệu chúng ta có thể thực hiện các phép tính chính xác hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ratio scale".

Tầm quan trọng trong Nghiên cứu Khoa học và Thống kê

Thang đo tỉ lệ là cấp độ đo lường cao nhất trong bốn cấp độ được nhà tâm lý học S.S. Stevens giới thiệu. Nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khoa học và thống kê vì nó cho phép thực hiện tất cả các phép toán số học (cộng, trừ, nhân, chia) và có một điểm 0 tuyệt đối có ý nghĩa. Điều này có nghĩa là chúng ta có thể nói một giá trị gấp đôi một giá trị khác (ví dụ: 2 mét gấp đôi 1 mét). Khả năng này là nền tảng cho nhiều phân tích thống kê phức tạp và mô hình hóa dữ liệu, giúp các nhà khoa học đưa ra kết luận chính xác và sâu sắc hơn trong các lĩnh vực như y học, kinh tế, vật lý.

Sự khác biệt với Thang đo Khoảng và ứng dụng thực tế

Một điểm khác biệt cốt lõi của thang đo tỉ lệ so với thang đo khoảng (interval scale) là sự tồn tại của điểm 0 tuyệt đối. Ví dụ, nhiệt độ theo độ Celsius hoặc Fahrenheit là thang đo khoảng vì 0 độ không có nghĩa là không có nhiệt độ; nó chỉ là một điểm tùy ý. Ngược lại, nhiệt độ Kelvin có điểm 0 tuyệt đối (zero tuyệt đối), nơi không có chuyển động phân tử, biến nó thành một thang đo tỉ lệ. Tương tự, cân nặng, chiều cao, thu nhập đều có điểm 0 tuyệt đối, cho phép so sánh tỉ lệ một cách có ý nghĩa. Sự hiểu biết này rất quan trọng khi lựa chọn phương pháp phân tích dữ liệu phù hợp trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh đến nghiên cứu xã hội.