(Top Banner Ad)
nominal scale
C1
Danh từ C1 Thống kê

nominal scale

UK: /ˈnɒmɪnl skeɪl/ • US: /ˈnɑːmɪnl skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang đo định danh thang đo danh nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measurement scale where numbers serve only as labels or tags for identification, and do not imply any quantitative value or order.

Vietnamese Meaning

Một thang đo mà trong đó các con số chỉ đóng vai trò là nhãn hoặc thẻ để nhận dạng, và không ngụ ý bất kỳ giá trị định lượng hoặc thứ tự nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gender is an example of a variable measured on a nominal scale."

    "Giới tính là một ví dụ về biến số được đo lường trên thang đo danh nghĩa."

  • "Postal codes are measured using a nominal scale."

    "Mã bưu điện được đo bằng thang đo danh nghĩa."

  • "The color of a car is an example of nominal data."

    "Màu sắc của một chiếc xe hơi là một ví dụ về dữ liệu danh nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nominal thuộc về tên gọi, danh nghĩa
Adverb nominally trên danh nghĩa, về mặt tên gọi
Verb nominate đề cử, chỉ định
Noun nomination sự đề cử, sự chỉ định
Noun nominee người được đề cử
Noun nomenclature hệ thống danh pháp
Noun scale thang đo, quy mô; vảy (cá); cái cân
Verb scale leo trèo; cân đo; thu nhỏ/phóng to theo tỷ lệ
Adjective scalable có thể mở rộng quy mô
Noun scaling sự định tỷ lệ, sự leo thang
Noun scaler dụng cụ đo tỷ lệ
Verb escalate leo thang, tăng lên
Noun escalation sự leo thang, sự tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Latin
nomen
Latin
nominalis
English
nominal
Latin
scalae
Old French
escale
Middle English
scale
English
scale
Modern English (Statistics)
nominal scale

Nguồn gốc của 'nominal scale'

'Nominal scale' là một thuật ngữ chuyên ngành trong thống kê, kết hợp từ hai yếu tố: 'nominal' và 'scale'. 'Nominal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nomen', có nghĩa là 'tên', phản ánh ý nghĩa của việc phân loại dữ liệu chỉ dựa trên tên gọi hoặc nhãn. Phần 'scale' (thang đo) lại đến từ tiếng Latin 'scalae' (thang, bậc), sau này phát triển thành ý nghĩa 'hệ thống các mức độ để đo lường hoặc so sánh'. Khi ghép lại, 'nominal scale' mô tả một thang đo mà các giá trị chỉ dùng để định danh, phân loại mà không có bất kỳ thứ tự hay ý nghĩa định lượng nào giữa chúng, chẳng hạn như phân loại giới tính hay màu sắc.

Usage Note

Nominal scale is the least precise level of measurement. Data measured on a nominal scale are qualitative or categorical. Examples include gender, eye color, or type of car. Mathematical operations like addition or subtraction are not meaningful with nominal data. The key aspect is that categories are mutually exclusive and exhaustive.

Prepositions

on

Khi đề cập đến việc dữ liệu được đo lường bằng thang đo danh nghĩa, ta dùng 'on a nominal scale'. Ví dụ: 'The data was collected on a nominal scale.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nominal scale
  • pure pure nominal scale
    (thang đo định danh thuần túy)
  • dichotomous dichotomous nominal scale
    (thang đo định danh nhị phân)
  • categorical categorical nominal scale
    (thang đo định danh phân loại)
  • qualitative qualitative nominal scale
    (thang đo định danh định tính)
Verb + nominal scale
  • use use a nominal scale
    (sử dụng thang đo định danh)
  • employ employ a nominal scale
    (áp dụng thang đo định danh)
  • measure on measure on a nominal scale
    (đo lường trên thang đo định danh)
  • collect data using collect data using a nominal scale
    (thu thập dữ liệu bằng cách sử dụng thang đo định danh)

Idioms

  • data measured on a nominal scale

    dữ liệu được đo lường trên thang đo định danh

    "Gender, race, and religion are examples of data measured on a nominal scale."

    (Giới tính, chủng tộc và tôn giáo là các ví dụ về dữ liệu được đo lường trên thang đo định danh.)

  • classify variables using a nominal scale

    phân loại các biến số bằng cách sử dụng thang đo định danh

    "Researchers often classify variables using a nominal scale in qualitative studies."

    (Các nhà nghiên cứu thường phân loại các biến số bằng cách sử dụng thang đo định danh trong các nghiên cứu định tính.)

  • a pure nominal scale

    một thang đo định danh thuần túy

    "For a pure nominal scale, there is no inherent order or magnitude among the categories."

    (Đối với một thang đo định danh thuần túy, không có thứ tự hay độ lớn nội tại nào giữa các danh mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nominal scale

Danh từ
Lật mặt

Một thang đo mà trong đó các con số chỉ đóng vai trò là nhãn hoặc thẻ để nhận dạng, và không ngụ ý bất kỳ giá trị định lượng hoặc thứ tự nào.

"Gender is an example of a variable measured on a nominal scale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The survey data uses a nominal scale.
Dữ liệu khảo sát sử dụng thang đo danh nghĩa.
Phủ định
Is the data not categorized using a nominal scale?
Không phải dữ liệu được phân loại bằng cách sử dụng thang đo danh nghĩa sao?
Nghi vấn
Is this variable measured on a nominal scale?
Biến số này có được đo trên thang đo danh nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal scale".

Nền tảng của phân tích dữ liệu

Thang đo định danh (nominal scale) là một trong bốn loại thang đo cơ bản trong thống kê, cùng với ordinal, interval và ratio. Nó là nền tảng giúp các nhà nghiên cứu phân loại và hiểu rõ bản chất của dữ liệu, từ đó lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp. Việc hiểu rõ nominal scale rất quan trọng trong các lĩnh vực như khoa học xã hội, marketing, và y tế để phân tích các yếu tố định tính, không thứ bậc.

Phân loại thông tin xã hội và nghiên cứu

Trong nhiều nghiên cứu xã hội và thị trường, thông tin thường được thu thập dưới dạng thang đo định danh. Ví dụ, phân loại giới tính (nam/nữ), dân tộc (Kinh, Tày, Nùng,...), quốc tịch, loại hình sản phẩm yêu thích (điện thoại, máy tính, TV) đều là các ví dụ điển hình của dữ liệu định danh. Nó cho phép chúng ta nhóm các đối tượng vào các danh mục khác nhau mà không gán cho chúng bất kỳ thứ tự hay giá trị số học nào, phản ánh cách xã hội và nghiên cứu khoa học tổ chức thông tin về thế giới xung quanh.