nominal scale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measurement scale where numbers serve only as labels or tags for identification, and do not imply any quantitative value or order.
Vietnamese Meaning
Một thang đo mà trong đó các con số chỉ đóng vai trò là nhãn hoặc thẻ để nhận dạng, và không ngụ ý bất kỳ giá trị định lượng hoặc thứ tự nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gender is an example of a variable measured on a nominal scale."
"Giới tính là một ví dụ về biến số được đo lường trên thang đo danh nghĩa."
-
"Postal codes are measured using a nominal scale."
"Mã bưu điện được đo bằng thang đo danh nghĩa."
-
"The color of a car is an example of nominal data."
"Màu sắc của một chiếc xe hơi là một ví dụ về dữ liệu danh nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nominal | thuộc về tên gọi, danh nghĩa |
| Adverb | nominally | trên danh nghĩa, về mặt tên gọi |
| Verb | nominate | đề cử, chỉ định |
| Noun | nomination | sự đề cử, sự chỉ định |
| Noun | nominee | người được đề cử |
| Noun | nomenclature | hệ thống danh pháp |
| Noun | scale | thang đo, quy mô; vảy (cá); cái cân |
| Verb | scale | leo trèo; cân đo; thu nhỏ/phóng to theo tỷ lệ |
| Adjective | scalable | có thể mở rộng quy mô |
| Noun | scaling | sự định tỷ lệ, sự leo thang |
| Noun | scaler | dụng cụ đo tỷ lệ |
| Verb | escalate | leo thang, tăng lên |
| Noun | escalation | sự leo thang, sự tăng lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nominal scale is the least precise level of measurement. Data measured on a nominal scale are qualitative or categorical. Examples include gender, eye color, or type of car. Mathematical operations like addition or subtraction are not meaningful with nominal data. The key aspect is that categories are mutually exclusive and exhaustive.
Prepositions
Khi đề cập đến việc dữ liệu được đo lường bằng thang đo danh nghĩa, ta dùng 'on a nominal scale'. Ví dụ: 'The data was collected on a nominal scale.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure nominal scale (thang đo định danh thuần túy)
-
dichotomous dichotomous nominal scale (thang đo định danh nhị phân)
-
categorical categorical nominal scale (thang đo định danh phân loại)
-
qualitative qualitative nominal scale (thang đo định danh định tính)
-
use use a nominal scale (sử dụng thang đo định danh)
-
employ employ a nominal scale (áp dụng thang đo định danh)
-
measure on measure on a nominal scale (đo lường trên thang đo định danh)
-
collect data using collect data using a nominal scale (thu thập dữ liệu bằng cách sử dụng thang đo định danh)
Idioms
-
data measured on a nominal scale
dữ liệu được đo lường trên thang đo định danh
"Gender, race, and religion are examples of data measured on a nominal scale."
(Giới tính, chủng tộc và tôn giáo là các ví dụ về dữ liệu được đo lường trên thang đo định danh.)
-
classify variables using a nominal scale
phân loại các biến số bằng cách sử dụng thang đo định danh
"Researchers often classify variables using a nominal scale in qualitative studies."
(Các nhà nghiên cứu thường phân loại các biến số bằng cách sử dụng thang đo định danh trong các nghiên cứu định tính.)
-
a pure nominal scale
một thang đo định danh thuần túy
"For a pure nominal scale, there is no inherent order or magnitude among the categories."
(Đối với một thang đo định danh thuần túy, không có thứ tự hay độ lớn nội tại nào giữa các danh mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nominal scale
Danh từMột thang đo mà trong đó các con số chỉ đóng vai trò là nhãn hoặc thẻ để nhận dạng, và không ngụ ý bất kỳ giá trị định lượng hoặc thứ tự nào.
"Gender is an example of a variable measured on a nominal scale."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The survey data uses a nominal scale. |
Dữ liệu khảo sát sử dụng thang đo danh nghĩa. |
| Phủ định | Is the data not categorized using a nominal scale? |
Không phải dữ liệu được phân loại bằng cách sử dụng thang đo danh nghĩa sao? |
| Nghi vấn | Is this variable measured on a nominal scale? |
Biến số này có được đo trên thang đo danh nghĩa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal scale".
