intimidating a witness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To threaten or frighten a person who is giving evidence in a court of law, in order to make them change their testimony or not testify at all.
Vietnamese Meaning
Đe dọa hoặc làm cho một người đang làm chứng tại tòa án sợ hãi, nhằm khiến họ thay đổi lời khai hoặc không làm chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for intimidating a witness in the murder trial."
"Anh ta bị bắt vì tội đe dọa nhân chứng trong phiên tòa xét xử vụ giết người."
-
"The defendant was accused of intimidating a witness before the trial began."
"Bị cáo bị cáo buộc đe dọa nhân chứng trước khi phiên tòa bắt đầu."
-
"Intimidating a witness is a serious crime punishable by imprisonment."
"Hành vi đe dọa nhân chứng là một tội nghiêm trọng có thể bị phạt tù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intimidate | đe dọa, hăm dọa, làm cho sợ hãi |
| Adjective | intimidating | có tính chất đe dọa, đáng sợ |
| Adjective | intimidated | bị đe dọa, cảm thấy sợ hãi |
| Noun | intimidation | sự đe dọa, sự hăm dọa |
| Noun | intimidator | người đe dọa, kẻ hăm dọa |
| Noun | witness | nhân chứng, người làm chứng |
| Verb | witness | chứng kiến, làm chứng |
| Noun | eyewitness | nhân chứng trực tiếp, người tận mắt chứng kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đặc biệt đề cập đến hành động can thiệp vào quá trình tư pháp bằng cách gây áp lực lên nhân chứng. Nó có sắc thái mạnh hơn so với chỉ 'hăm dọa' thông thường, vì nó mang ý nghĩa cản trở công lý.
Prepositions
Khi sử dụng 'into', nó thường ám chỉ việc ép buộc nhân chứng làm điều gì đó (ví dụ: intimidating a witness into changing their statement). Khi sử dụng 'from', nó thường ám chỉ việc ngăn cản nhân chứng làm điều gì đó (ví dụ: intimidating a witness from testifying).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accused of accused of intimidating a witness (bị buộc tội đe dọa nhân chứng)
-
charged with charged with intimidating a witness (bị truy tố vì đe dọa nhân chứng)
-
prevent prevent (someone from) intimidating a witness (ngăn chặn (ai đó) đe dọa nhân chứng)
-
act of an act of intimidating a witness (một hành vi đe dọa nhân chứng)
-
crime of the crime of intimidating a witness (tội đe dọa nhân chứng)
-
allegations of allegations of intimidating a witness (các cáo buộc đe dọa nhân chứng)
-
attempted attempted intimidating a witness (cố gắng đe dọa nhân chứng (hành vi chưa thành))
-
direct direct intimidating a witness (trực tiếp đe dọa nhân chứng)
Idioms
-
The charge of intimidating a witness
Tội danh đe dọa nhân chứng (một tuyên bố pháp lý phổ biến)
"He faces the serious charge of intimidating a witness in the ongoing trial."
(Anh ta đối mặt với tội danh nghiêm trọng là đe dọa nhân chứng trong phiên tòa đang diễn ra.)
-
Found guilty of intimidating a witness
Bị tuyên có tội đe dọa nhân chứng (kết luận của tòa án)
"The jury found him guilty of intimidating a witness, leading to a harsh sentence."
(Bồi thẩm đoàn đã tuyên anh ta có tội đe dọa nhân chứng, dẫn đến một bản án nghiêm khắc.)
-
Accusations of intimidating a witness surfaced
Các cáo buộc đe dọa nhân chứng đã xuất hiện (khi một hành vi bị đưa ra ánh sáng)
"Just before the trial, accusations of intimidating a witness surfaced against the defendant's associate."
(Ngay trước phiên tòa, các cáo buộc đe dọa nhân chứng đã xuất hiện chống lại cộng sự của bị cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intimidating a witness
Verb phraseĐe dọa hoặc làm cho một người đang làm chứng tại tòa án sợ hãi, nhằm khiến họ thay đổi lời khai hoặc không làm chứng.
"He was arrested for intimidating a witness in the murder trial."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prosecutor had a clear warning for the defendant: intimidating a witness would result in immediate jail time. |
Công tố viên có một cảnh báo rõ ràng cho bị cáo: đe dọa nhân chứng sẽ dẫn đến việc ngồi tù ngay lập tức. |
| Phủ định | The judge made a firm statement: Intimidating a witness is not acceptable, and it will not be tolerated in this courtroom. |
Thẩm phán đã đưa ra một tuyên bố chắc chắn: Đe dọa nhân chứng là không thể chấp nhận được và sẽ không được dung thứ trong phòng xử án này. |
| Nghi vấn | Is intimidating a witness a federal crime: Yes, it carries severe penalties under federal law. |
Liệu đe dọa nhân chứng có phải là một tội liên bang không: Có, nó phải chịu các hình phạt nghiêm khắc theo luật liên bang. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prosecutor will intimidate the witness if he has the chance. |
Công tố viên sẽ đe dọa nhân chứng nếu anh ta có cơ hội. |
| Phủ định | The lawyer is not going to intimidate the witness, as it's illegal. |
Luật sư sẽ không đe dọa nhân chứng, vì điều đó là bất hợp pháp. |
| Nghi vấn | Will they intimidate the witness before the trial? |
Liệu họ có đe dọa nhân chứng trước phiên tòa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidating a witness".
