(Top Banner Ad)
intimidating a witness
C1
Verb phrase C1 Luật pháp

intimidating a witness

UK: /ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ ə ˈwɪtnəs/ • US: /ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ ə ˈwɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

đe dọa nhân chứng hăm dọa nhân chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To threaten or frighten a person who is giving evidence in a court of law, in order to make them change their testimony or not testify at all.

Vietnamese Meaning

Đe dọa hoặc làm cho một người đang làm chứng tại tòa án sợ hãi, nhằm khiến họ thay đổi lời khai hoặc không làm chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for intimidating a witness in the murder trial."

    "Anh ta bị bắt vì tội đe dọa nhân chứng trong phiên tòa xét xử vụ giết người."

  • "The defendant was accused of intimidating a witness before the trial began."

    "Bị cáo bị cáo buộc đe dọa nhân chứng trước khi phiên tòa bắt đầu."

  • "Intimidating a witness is a serious crime punishable by imprisonment."

    "Hành vi đe dọa nhân chứng là một tội nghiêm trọng có thể bị phạt tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intimidate đe dọa, hăm dọa, làm cho sợ hãi
Adjective intimidating có tính chất đe dọa, đáng sợ
Adjective intimidated bị đe dọa, cảm thấy sợ hãi
Noun intimidation sự đe dọa, sự hăm dọa
Noun intimidator người đe dọa, kẻ hăm dọa
Noun witness nhân chứng, người làm chứng
Verb witness chứng kiến, làm chứng
Noun eyewitness nhân chứng trực tiếp, người tận mắt chứng kiến

Synonyms

threatening a witness (đe dọa nhân chứng)coercing a witness (ép buộc nhân chứng)

Antonyms

protecting a witness (bảo vệ nhân chứng)supporting a witness (hỗ trợ nhân chứng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
timidus
Late Latin
intimidare
French
intimider
English
intimidate

Nguồn gốc của 'Intimidate'

Từ 'intimidate' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'timidus' (nghĩa là 'sợ hãi, rụt rè'), sau đó hình thành động từ 'intimidare' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'làm cho sợ hãi' hoặc 'làm cho rụt rè'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp là 'intimider' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 17.

Ý nghĩa pháp lý: 'Đe dọa nhân chứng'

Cụm từ 'intimidating a witness' mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc. 'Intimidate' là hành vi gây sợ hãi, áp lực để một người không dám làm điều gì đó hoặc làm trái ý muốn. 'Witness' (nhân chứng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'witnes', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'bằng chứng'. Khi kết hợp, 'intimidating a witness' chỉ hành vi dùng lời nói, hành động hoặc đe dọa để tác động, ngăn cản nhân chứng nói sự thật hoặc tham gia vào quá trình tố tụng, một tội danh rất nghiêm trọng trong hệ thống pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này đặc biệt đề cập đến hành động can thiệp vào quá trình tư pháp bằng cách gây áp lực lên nhân chứng. Nó có sắc thái mạnh hơn so với chỉ 'hăm dọa' thông thường, vì nó mang ý nghĩa cản trở công lý.

Prepositions

into from

Khi sử dụng 'into', nó thường ám chỉ việc ép buộc nhân chứng làm điều gì đó (ví dụ: intimidating a witness into changing their statement). Khi sử dụng 'from', nó thường ám chỉ việc ngăn cản nhân chứng làm điều gì đó (ví dụ: intimidating a witness from testifying).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + intimidating a witness
  • accused of accused of intimidating a witness
    (bị buộc tội đe dọa nhân chứng)
  • charged with charged with intimidating a witness
    (bị truy tố vì đe dọa nhân chứng)
  • prevent prevent (someone from) intimidating a witness
    (ngăn chặn (ai đó) đe dọa nhân chứng)
Nouns related to intimidating a witness
  • act of an act of intimidating a witness
    (một hành vi đe dọa nhân chứng)
  • crime of the crime of intimidating a witness
    (tội đe dọa nhân chứng)
  • allegations of allegations of intimidating a witness
    (các cáo buộc đe dọa nhân chứng)
Adjectives describing intimidating a witness
  • attempted attempted intimidating a witness
    (cố gắng đe dọa nhân chứng (hành vi chưa thành))
  • direct direct intimidating a witness
    (trực tiếp đe dọa nhân chứng)

Idioms

  • The charge of intimidating a witness

    Tội danh đe dọa nhân chứng (một tuyên bố pháp lý phổ biến)

    "He faces the serious charge of intimidating a witness in the ongoing trial."

    (Anh ta đối mặt với tội danh nghiêm trọng là đe dọa nhân chứng trong phiên tòa đang diễn ra.)

  • Found guilty of intimidating a witness

    Bị tuyên có tội đe dọa nhân chứng (kết luận của tòa án)

    "The jury found him guilty of intimidating a witness, leading to a harsh sentence."

    (Bồi thẩm đoàn đã tuyên anh ta có tội đe dọa nhân chứng, dẫn đến một bản án nghiêm khắc.)

  • Accusations of intimidating a witness surfaced

    Các cáo buộc đe dọa nhân chứng đã xuất hiện (khi một hành vi bị đưa ra ánh sáng)

    "Just before the trial, accusations of intimidating a witness surfaced against the defendant's associate."

    (Ngay trước phiên tòa, các cáo buộc đe dọa nhân chứng đã xuất hiện chống lại cộng sự của bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intimidating a witness

Verb phrase
Lật mặt

Đe dọa hoặc làm cho một người đang làm chứng tại tòa án sợ hãi, nhằm khiến họ thay đổi lời khai hoặc không làm chứng.

"He was arrested for intimidating a witness in the murder trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prosecutor had a clear warning for the defendant: intimidating a witness would result in immediate jail time.
Công tố viên có một cảnh báo rõ ràng cho bị cáo: đe dọa nhân chứng sẽ dẫn đến việc ngồi tù ngay lập tức.
Phủ định
The judge made a firm statement: Intimidating a witness is not acceptable, and it will not be tolerated in this courtroom.
Thẩm phán đã đưa ra một tuyên bố chắc chắn: Đe dọa nhân chứng là không thể chấp nhận được và sẽ không được dung thứ trong phòng xử án này.
Nghi vấn
Is intimidating a witness a federal crime: Yes, it carries severe penalties under federal law.
Liệu đe dọa nhân chứng có phải là một tội liên bang không: Có, nó phải chịu các hình phạt nghiêm khắc theo luật liên bang.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prosecutor will intimidate the witness if he has the chance.
Công tố viên sẽ đe dọa nhân chứng nếu anh ta có cơ hội.
Phủ định
The lawyer is not going to intimidate the witness, as it's illegal.
Luật sư sẽ không đe dọa nhân chứng, vì điều đó là bất hợp pháp.
Nghi vấn
Will they intimidate the witness before the trial?
Liệu họ có đe dọa nhân chứng trước phiên tòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intimidating a witness".

Bảo vệ nhân chứng và Công lý

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, lời khai của nhân chứng là yếu tố then chốt để đảm bảo một phiên tòa công bằng. 'Intimidating a witness' (đe dọa nhân chứng) được xem là một tội danh rất nghiêm trọng, được gọi là 'cản trở công lý' (obstruction of justice). Tội danh này không chỉ vi phạm quyền được xét xử công bằng mà còn làm suy yếu toàn bộ hệ thống tư pháp. Nhiều quốc gia có các chương trình bảo vệ nhân chứng để đảm bảo an toàn cho những người dám đứng ra làm chứng, đặc biệt trong các vụ án hình sự nguy hiểm.

Hậu quả pháp lý nghiêm trọng

Việc đe dọa nhân chứng thường bị trừng phạt rất nặng nề, bao gồm án tù giam dài hạn và các khoản tiền phạt lớn. Điều này phản ánh cam kết của xã hội trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của quá trình tư pháp và đảm bảo rằng sự thật có thể được phơi bày mà không có sự can thiệp hay sợ hãi nào. Hành vi này có thể làm thay đổi kết quả của một phiên tòa, ảnh hưởng đến số phận của bị cáo và cả nạn nhân.