(Top Banner Ad)
perjury
C1
danh từ C1 Luật pháp

perjury

UK: /ˈpɜːdʒəri/ • US: /ˈpɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

tội khai man tội khai gian sự khai man lời khai gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The offense of willfully telling an untruth or making a misrepresentation under oath.

Vietnamese Meaning

Tội khai man, tội khai gian; sự khai man, lời khai gian (trước tòa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was found guilty of perjury and sentenced to five years in prison."

    "Anh ta bị kết tội khai man và bị kết án năm năm tù."

  • "The witness committed perjury by lying about the events."

    "Nhân chứng đã phạm tội khai man bằng cách nói dối về các sự kiện."

  • "The prosecution argued that the defendant's statements constituted perjury."

    "Bên công tố lập luận rằng những lời khai của bị cáo cấu thành tội khai man."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perjury tội khai man, lời khai man
Verb perjure khai man, thề dối (thường dùng ở dạng phản thân: 'perjure oneself')
Noun perjurer người khai man
Adjective perjurious có tính chất khai man, thuộc về sự khai man

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
periūrium
Old French
parjure
Anglo-Norman French
perjurie
Middle English
perjurie
English
perjury

Nguồn gốc của lời thề dối

Từ 'perjury' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'periūrium', nghĩa là 'lời thề sai trái'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'xuyên qua', 'lệch khỏi' hoặc 'sai trái') và động từ 'jurare' (nghĩa là 'thề'). Vì vậy, 'perjury' theo nghĩa đen có nghĩa là 'thề một cách sai trái' hoặc 'thề dối', mô tả hành động đưa ra lời khai không đúng sự thật sau khi đã tuyên thệ.

Usage Note

Perjury là hành động cố ý nói sai sự thật hoặc đưa ra thông tin sai lệch khi đã tuyên thệ. Nó là một tội nghiêm trọng trong hệ thống pháp luật vì nó làm suy yếu tính toàn vẹn của quá trình tố tụng. Khác với 'lying' (nói dối) là một hành vi không chính thức, perjury là một hành vi phạm tội được thực hiện trong một bối cảnh pháp lý chính thức.

Prepositions

for in

* **Perjury for**: Chỉ lý do hoặc mục đích của việc khai man (rất hiếm gặp). Ví dụ: He committed perjury for his friend. (Anh ta khai man cho bạn mình).
* **Perjury in**: Chỉ bối cảnh mà hành vi khai man diễn ra (phổ biến nhất). Ví dụ: He was charged with perjury in court. (Anh ta bị buộc tội khai man tại tòa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perjury
  • commit commit perjury
    (phạm tội khai man)
  • suborn suborn perjury
    (xúi giục, mua chuộc người khác khai man)
  • face face perjury charges
    (đối mặt với cáo buộc khai man)
  • be found guilty of be found guilty of perjury
    (bị kết tội khai man)
Adjective + perjury
  • wilful wilful perjury
    (khai man cố ý)
  • deliberate deliberate perjury
    (khai man có chủ đích)
  • serious serious perjury
    (tội khai man nghiêm trọng)
Noun + perjury
  • charge of charge of perjury
    (cáo buộc khai man)
  • act of an act of perjury
    (một hành vi khai man)
  • case of a case of perjury
    (một vụ án khai man)
  • perjury perjury trial
    (phiên tòa xét xử tội khai man)

Idioms

  • commit perjury

    phạm tội khai man (cố ý nói dối trước tòa sau khi đã tuyên thệ)

    "The witness was warned that if she lied, she would commit perjury."

    (Người nhân chứng đã được cảnh báo rằng nếu cô ấy nói dối, cô ấy sẽ phạm tội khai man.)

  • under penalty of perjury

    dưới hình phạt khai man (một lời cam đoan rằng thông tin cung cấp là đúng sự thật, và nếu sai sẽ bị truy tố tội khai man)

    "I hereby certify, under penalty of perjury, that the foregoing is true and correct."

    (Tôi xin xác nhận, dưới hình phạt khai man, rằng những điều đã nêu trên là đúng và chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perjury

danh từ
Lật mặt

Tội khai man, tội khai gian; sự khai man, lời khai gian (trước tòa).

"He was found guilty of perjury and sentenced to five years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he committed perjury was obvious to everyone in the courtroom.
Việc anh ta khai man đã quá rõ ràng với mọi người trong phòng xử án.
Phủ định
Whether she understood the gravity of her perjury is not clear.
Việc cô ấy hiểu được mức độ nghiêm trọng của lời khai man của mình hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the witness risked perjury remains a mystery to the investigators.
Tại sao nhân chứng lại mạo hiểm khai man vẫn là một bí ẩn đối với các nhà điều tra.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Perjury has serious consequences: it undermines the justice system and erodes public trust.
Khai man có những hậu quả nghiêm trọng: nó làm suy yếu hệ thống tư pháp và xói mòn lòng tin của công chúng.
Phủ định
There is no room for dishonesty in a court of law: perjury will not be tolerated.
Không có chỗ cho sự gian dối trong tòa án: khai man sẽ không được dung thứ.
Nghi vấn
Is perjury a serious crime: does it warrant significant penalties?
Khai man có phải là một tội nghiêm trọng không: nó có đáng bị phạt nặng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the witness had not committed perjury, the innocent man would have been released.
Nếu nhân chứng không khai man, người đàn ông vô tội đã được thả.
Phủ định
If the defendant had not committed perjury, he would not have been found guilty.
Nếu bị cáo không khai man, anh ta đã không bị kết tội.
Nghi vấn
Would the trial have ended differently if the key witness had not committed perjury?
Phiên tòa có kết thúc khác đi không nếu nhân chứng quan trọng không khai man?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a witness commits perjury, the court system becomes unreliable.
Nếu một nhân chứng khai man, hệ thống tòa án trở nên không đáng tin cậy.
Phủ định
When someone commits perjury, justice is not served.
Khi ai đó khai man, công lý không được thực thi.
Nghi vấn
If a witness is suspected of perjury, does the judge investigate?
Nếu một nhân chứng bị nghi ngờ khai man, thẩm phán có điều tra không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness committed perjury during the trial.
Nhân chứng đã khai man trong phiên tòa.
Phủ định
Not only did he commit perjury, but he also attempted to bribe the judge.
Không chỉ khai man, anh ta còn cố gắng hối lộ thẩm phán.
Nghi vấn
Had he committed perjury, he would have faced severe penalties.
Nếu anh ta khai man, anh ta đã phải đối mặt với những hình phạt nghiêm khắc.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed perjury in court, didn't he?
Anh ta đã khai man trước tòa, đúng không?
Phủ định
She didn't commit perjury, did she?
Cô ấy không khai man, phải không?
Nghi vấn
Perjury isn't a serious crime, is it?
Khai man không phải là một tội nghiêm trọng, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perjury".

Sự nghiêm trọng của lời thề trong pháp luật phương Tây

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, lời thề có một ý nghĩa rất quan trọng. Khi một người tuyên thệ trước tòa án hoặc trong các văn bản pháp lý, họ cam kết sẽ nói sự thật. Hành động cố ý nói dối sau khi đã tuyên thệ (perjury) được coi là một tội hình sự nghiêm trọng vì nó làm suy yếu nền tảng của công lý và quy trình pháp lý. Hình phạt cho tội khai man có thể bao gồm án tù và tiền phạt đáng kể.

Mối liên hệ với đạo đức và tôn giáo

Khái niệm khai man không chỉ là một vấn đề pháp lý mà còn có gốc rễ sâu sắc trong đạo đức và các truyền thống tôn giáo. Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, việc nói dối, đặc biệt là sau khi thề trước thần linh hoặc trước một biểu tượng thiêng liêng, được coi là một tội lỗi lớn. Ví dụ, trong Kinh Thánh, một trong Mười Điều Răn là 'Ngươi chớ làm chứng dối cho kẻ lân cận mình' (Thou shalt not bear false witness), điều này nhấn mạnh sự coi trọng sự thật và trung thực.