(Top Banner Ad)
obstruction of justice
C1
Danh từ C1 Luật pháp

obstruction of justice

UK: /əbˈstrʌkʃən əv ˈdʒʌstɪs/ • US: /əbˈstrʌkʃən əv ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở công lý cản trở việc thực thi công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of interfering with or impeding the administration of justice in a court or other official proceeding.

Vietnamese Meaning

Hành vi cản trở hoặc gây khó khăn cho việc thực thi công lý tại tòa án hoặc các thủ tục tố tụng chính thức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with obstruction of justice after attempting to bribe a witness."

    "Anh ta bị buộc tội cản trở công lý sau khi cố gắng hối lộ một nhân chứng."

  • "The senator was accused of obstruction of justice for his role in the cover-up."

    "Thượng nghị sĩ bị cáo buộc cản trở công lý vì vai trò của ông trong việc che đậy sự việc."

  • "Obstruction of justice carries a significant prison sentence."

    "Hành vi cản trở công lý phải chịu một bản án tù đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obstruction sự cản trở, sự tắc nghẽn
Verb obstruct cản trở, làm tắc nghẽn
Adjective obstructive có tính cản trở, gây khó khăn
Noun justice công lý, sự công bằng
Adjective just công bằng, hợp lý, đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstruere
Old French
obstruction
English
obstruction
Latin
iustitia
Old French
justice
English
justice
English (Legal)
obstruction of justice

Nguồn gốc từ 'Obstruction'

Từ 'obstruction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obstruere', có nghĩa là 'xây dựng chống lại' hoặc 'chặn đường'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'hành động hoặc vật cản trở, làm tắc nghẽn'. Nó hình dung hành động đặt một vật cản trên con đường của cái gì đó, tương tự như việc cản trở một con đường hoặc dòng chảy.

Nguồn gốc từ 'Justice'

Từ 'justice' có gốc từ tiếng Latin 'iustitia', mang ý nghĩa 'sự công bằng, sự ngay thẳng'. Nó liên quan đến luật pháp và đạo đức, đề cập đến nguyên tắc đối xử công bằng, hợp lý và đúng đắn theo quy định của pháp luật hoặc đạo đức xã hội.

Sự kết hợp của 'Obstruction of Justice'

Khi hai từ này kết hợp, 'obstruction of justice' tạo thành một thuật ngữ pháp lý quan trọng, mô tả hành vi cố ý cản trở quá trình pháp luật hoặc việc thực thi công lý. Nó nhấn mạnh việc ngăn chặn sự thật được phơi bày, bóp méo bằng chứng, hoặc gây ảnh hưởng xấu đến kết quả công bằng của một vụ án pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến bất kỳ hành động nào ngăn cản, trì hoãn hoặc làm sai lệch quá trình tố tụng hợp pháp. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau như che giấu bằng chứng, đe dọa nhân chứng, khai man trước tòa, hoặc gây áp lực lên các quan chức tư pháp. Khác với 'perversion of justice' (làm sai lệch công lý) là hành động làm thay đổi kết quả công lý một cách bất hợp pháp, 'obstruction of justice' tập trung vào việc cản trở quy trình.

Prepositions

of in

'Obstruction of justice' luôn đi kèm 'of'. 'In' có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh (ví dụ: 'obstruction of justice in a criminal investigation').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + obstruction of justice
  • commit commit obstruction of justice
    (thực hiện hành vi cản trở công lý)
  • be charged with be charged with obstruction of justice
    (bị buộc tội cản trở công lý)
  • investigate investigate obstruction of justice
    (điều tra hành vi cản trở công lý)
  • allege allege obstruction of justice
    (cáo buộc cản trở công lý)
Tính từ + obstruction of justice
  • alleged alleged obstruction of justice
    (cáo buộc cản trở công lý (chưa được chứng minh))
  • blatant blatant obstruction of justice
    (hành vi cản trở công lý trắng trợn, rõ ràng)
  • direct direct obstruction of justice
    (hành vi cản trở công lý trực tiếp)
Danh từ + obstruction of justice
  • charge of charge of obstruction of justice
    (cáo buộc cản trở công lý)
  • investigation into investigation into obstruction of justice
    (cuộc điều tra về hành vi cản trở công lý)
  • act of an act of obstruction of justice
    (một hành vi cản trở công lý)

Idioms

  • face charges of obstruction of justice

    đối mặt với các cáo buộc cản trở công lý

    "The former official now faces charges of obstruction of justice related to the scandal."

    (Cựu quan chức hiện phải đối mặt với các cáo buộc cản trở công lý liên quan đến vụ bê bối.)

  • be found guilty of obstruction of justice

    bị kết tội cản trở công lý

    "If proven, the defendant could be found guilty of obstruction of justice and face a severe penalty."

    (Nếu được chứng minh, bị cáo có thể bị kết tội cản trở công lý và đối mặt với hình phạt nghiêm khắc.)

  • a clear case of obstruction of justice

    một trường hợp cản trở công lý rõ ràng

    "Many legal experts argue that his actions constituted a clear case of obstruction of justice."

    (Nhiều chuyên gia pháp lý cho rằng hành động của ông ta cấu thành một trường hợp cản trở công lý rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstruction of justice

Danh từ
Lật mặt

Hành vi cản trở hoặc gây khó khăn cho việc thực thi công lý tại tòa án hoặc các thủ tục tố tụng chính thức khác.

"He was charged with obstruction of justice after attempting to bribe a witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the witness had not been obstructive during the investigation, the trial would conclude much sooner.
Nếu nhân chứng không gây cản trở trong quá trình điều tra, phiên tòa sẽ kết thúc sớm hơn nhiều.
Phủ định
If the defendant were truly just, he would not have attempted an obstruction of justice, and the jury would have acquitted him by now.
Nếu bị cáo thực sự công bằng, anh ta đã không cố gắng cản trở công lý, và bồi thẩm đoàn đã tha bổng anh ta từ lâu.
Nghi vấn
If the lawyer hadn't advised his client to obstruct, would justice be served today?
Nếu luật sư không khuyên thân chủ của mình cản trở, công lý có được thực thi ngày hôm nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Obstruction of justice was committed by the defendant.
Sự cản trở công lý đã được thực hiện bởi bị cáo.
Phủ định
Obstruction of justice is not being tolerated by the court.
Sự cản trở công lý không được tòa án dung thứ.
Nghi vấn
Will obstruction of justice be investigated thoroughly?
Liệu sự cản trở công lý có được điều tra kỹ lưỡng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were more obstructive than just, clearly demonstrating obstruction of justice.
Hành động của anh ta mang tính cản trở hơn là công bằng, rõ ràng cho thấy sự cản trở công lý.
Phủ định
The judge's ruling wasn't as just as it should have been, suggesting there was less justice than expected, and no obstruction was proven.
Phán quyết của thẩm phán không công bằng như lẽ ra phải có, cho thấy có ít công lý hơn dự kiến và không có sự cản trở nào được chứng minh.
Nghi vấn
Was the lawyer being more obstructive than helpful, leading to a potential obstruction of justice?
Luật sư có đang cản trở hơn là giúp đỡ, dẫn đến khả năng cản trở công lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstruction of justice".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Cản trở công lý là một tội danh nghiêm trọng trong hầu hết các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó bảo vệ tính toàn vẹn của các quy trình pháp lý, đảm bảo rằng sự thật có thể được phơi bày và công lý có thể được thực thi mà không bị can thiệp bất hợp pháp. Việc cáo buộc hoặc kết tội cản trở công lý có thể gây ra những hậu quả chính trị và xã hội lớn lao, ảnh hưởng đến uy tín và sự nghiệp của một cá nhân.

Các vụ án nổi bật

Khái niệm cản trở công lý thường xuất hiện trong các vụ án chính trị hoặc hình sự cấp cao, thu hút sự chú ý của công chúng. Ví dụ điển hình bao gồm Vụ Watergate liên quan đến Tổng thống Nixon, hay các cuộc điều tra luận tội Tổng thống ở Hoa Kỳ, nơi cáo buộc cản trở công lý thường là trọng tâm chính. Nó làm nổi bật trách nhiệm của các cá nhân, kể cả những người quyền lực nhất, trong việc tôn trọng quy trình pháp luật và không được phép lạm dụng quyền lực để che giấu sự thật.