(Top Banner Ad)
intrastate
C1
adjective C1 Chính trị, Địa lý

intrastate

UK: /ˌɪn.trəˈsteɪt/ • US: /ˌɪn.trəˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nội bang trong phạm vi tiểu bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

existing or occurring within the boundaries of a state

Vietnamese Meaning

tồn tại hoặc xảy ra trong phạm vi ranh giới của một tiểu bang

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company only handles intrastate commerce."

    "Công ty chỉ xử lý thương mại nội bang."

  • "Intrastate trucking is regulated by the state's Department of Transportation."

    "Vận tải đường bộ nội bang được quy định bởi Sở Giao thông Vận tải của tiểu bang."

  • "The intrastate airline offers flights between major cities within the state."

    "Hãng hàng không nội bang cung cấp các chuyến bay giữa các thành phố lớn trong tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state bang, tiểu bang; trạng thái, tình trạng
Adjective interstate liên bang, giữa các bang
Noun statehood tư cách tiểu bang, tình trạng là một tiểu bang

Antonyms

Related Words

intracity (nội thành phố)intracoastal (dọc theo bờ biển)

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrā
Latin
status
English
intrastate

Nguồn Gốc Của 'Intrastate'

Từ 'intrastate' được ghép từ tiền tố Latin 'intra-' có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'trong phạm vi', và từ 'state' (bang, tiểu bang). Ghép lại, nó mô tả điều gì đó diễn ra hoặc tồn tại hoàn toàn bên trong ranh giới của một bang hoặc một tiểu bang duy nhất. Nó thường được dùng để phân biệt với 'interstate' (liên bang), vốn chỉ những thứ diễn ra giữa các bang khác nhau.

Usage Note

Từ 'intrastate' thường được dùng để phân biệt với 'interstate' (giữa các tiểu bang). Nó nhấn mạnh rằng một hoạt động, giao dịch, hoặc quy định chỉ giới hạn trong một tiểu bang duy nhất và không vượt ra ngoài ranh giới đó. Khác với 'local' (địa phương) thường chỉ một khu vực nhỏ hơn trong tiểu bang, 'intrastate' đề cập đến toàn bộ tiểu bang.

Collocations (Từ đi kèm)

intrastate + Noun
  • commerce intrastate commerce
    (thương mại nội bang)
  • travel intrastate travel
    (du lịch/di chuyển nội bang)
  • jurisdiction intrastate jurisdiction
    (quyền tài phán nội bang)
  • regulations intrastate regulations
    (các quy định nội bang)
  • route intrastate route
    (tuyến đường nội bang)

Idioms

  • intrastate affairs

    các vấn đề nội bộ bang

    "The federal government generally avoids interfering with intrastate affairs."

    (Chính phủ liên bang thường tránh can thiệp vào các vấn đề nội bộ bang.)

  • intrastate market

    thị trường nội bang

    "Many small businesses primarily serve the intrastate market."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ chủ yếu phục vụ thị trường nội bang.)

  • intrastate dispute

    tranh chấp nội bộ bang

    "The court resolved an intrastate dispute over water rights."

    (Tòa án đã giải quyết một tranh chấp nội bộ bang về quyền sử dụng nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrastate

adjective
Lật mặt

tồn tại hoặc xảy ra trong phạm vi ranh giới của một tiểu bang

"The company only handles intrastate commerce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company focuses on intrastate commerce.
Công ty tập trung vào thương mại nội bang.
Phủ định
There is no intrastate travel restriction currently in place.
Hiện tại không có hạn chế đi lại nội bang nào được áp dụng.
Nghi vấn
Does the intrastate highway connect all major cities in the state?
Đường cao tốc nội bang có kết nối tất cả các thành phố lớn trong tiểu bang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrastate".

Hệ Thống Liên Bang và Quyền Lực Các Bang

'Intrastate' là một khái niệm quan trọng trong các quốc gia có hệ thống liên bang (ví dụ: Hoa Kỳ, Đức, Úc). Nó nhấn mạnh rằng một hoạt động, quy định, hoặc vấn đề nào đó hoàn toàn nằm trong phạm vi ranh giới và quyền lực của một tiểu bang duy nhất, không vượt qua các ranh giới tiểu bang khác. Điều này thường có nghĩa là chính quyền tiểu bang có thẩm quyền chính để điều chỉnh, chứ không phải chính phủ liên bang.

Phân Biệt với 'Interstate'

Sự phân biệt giữa 'intrastate' và 'interstate' có ý nghĩa pháp lý và kinh tế sâu sắc. Ví dụ, 'intrastate commerce' (thương mại nội bang) thường chịu sự điều chỉnh của luật pháp tiểu bang, trong khi 'interstate commerce' (thương mại liên bang) được điều chỉnh bởi luật pháp liên bang. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh, đặc biệt là những người quan tâm đến kinh doanh hoặc luật pháp, nắm bắt được cách thức hoạt động của các hệ thống chính trị và kinh tế ở các quốc gia nói tiếng Anh.