state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of someone or something at a particular time.
Vietnamese Meaning
Trạng thái, tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó vào một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is in a state of crisis after the scandal."
"Công ty đang trong tình trạng khủng hoảng sau vụ bê bối."
-
"The patient's state of health is improving."
"Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đang cải thiện."
-
"He refused to state his name to the police."
"Anh ta từ chối khai tên với cảnh sát."
-
"The state of Texas is known for its oil production."
"Bang Texas nổi tiếng về sản xuất dầu mỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statement | lời tuyên bố, bản kê khai |
| Adjective | stately | trang nghiêm, oai vệ |
| Adjective | stateless | vô quốc tịch |
| Verb | overstate | nói quá, phóng đại |
| Verb | understate | nói giảm, nói nhẹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này rất chung và có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau. Thường dùng để mô tả tình hình hiện tại hoặc điều kiện của một đối tượng.
Prepositions
‘In a state’: chỉ tình trạng cụ thể (ví dụ: in a state of confusion). ‘Of the state’: thường liên quan đến tài sản, vấn đề của bang (ví dụ: property of the state).
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current state (tình trạng hiện tại)
-
critical critical state (tình trạng nguy kịch)
-
mental mental state (tình trạng tinh thần)
-
sovereign sovereign state (quốc gia có chủ quyền)
-
state state clearly (nêu rõ ràng)
-
be in a be in a state (ở trong một tình trạng nào đó (thường là bất ổn))
-
maintain a maintain a state (duy trì một trạng thái)
-
state of state of emergency (tình trạng khẩn cấp)
-
state of state of mind (trạng thái tinh thần, tâm trạng)
-
state of state of affairs (tình hình, thực trạng)
Idioms
-
state of the art
hiện đại nhất, tân tiến nhất (sử dụng công nghệ, ý tưởng mới nhất)
"Their new laptops feature state-of-the-art technology."
(Những chiếc laptop mới của họ có công nghệ hiện đại nhất.)
-
in a state
rất lo lắng, kích động, hoặc khó chịu
"She was in a real state after hearing the bad news."
(Cô ấy thực sự rất lo lắng sau khi nghe tin xấu.)
-
to state one's case
trình bày, giải thích lập luận, quan điểm của mình
"He will have an opportunity to state his case in court."
(Anh ấy sẽ có cơ hội trình bày lập luận của mình trước tòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state
Danh từTrạng thái, tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó vào một thời điểm cụ thể.
"The company is in a state of crisis after the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state".
