(Top Banner Ad)
state
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Vật lý

state

UK: /steɪt/ • US: /steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng trạng thái quốc gia nhà nước tuyên bố phát biểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of someone or something at a particular time.

Vietnamese Meaning

Trạng thái, tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a state of crisis after the scandal."

    "Công ty đang trong tình trạng khủng hoảng sau vụ bê bối."

  • "The patient's state of health is improving."

    "Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đang cải thiện."

  • "He refused to state his name to the police."

    "Anh ta từ chối khai tên với cảnh sát."

  • "The state of Texas is known for its oil production."

    "Bang Texas nổi tiếng về sản xuất dầu mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai
Adjective stately trang nghiêm, oai vệ
Adjective stateless vô quốc tịch
Verb overstate nói quá, phóng đại
Verb understate nói giảm, nói nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state

Nguồn gốc từ 'đứng vững'

Từ 'state' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', nghĩa là 'tình trạng, tư thế, sự đứng'. Nó liên quan đến động từ 'stare' (đứng) trong tiếng Latin cổ. Do đó, 'state' ban đầu mang ý nghĩa về một tình trạng hoặc vị trí ổn định, vững chắc.

Usage Note

Nghĩa này rất chung và có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau. Thường dùng để mô tả tình hình hiện tại hoặc điều kiện của một đối tượng.

Prepositions

in of

‘In a state’: chỉ tình trạng cụ thể (ví dụ: in a state of confusion). ‘Of the state’: thường liên quan đến tài sản, vấn đề của bang (ví dụ: property of the state).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state
  • current current state
    (tình trạng hiện tại)
  • critical critical state
    (tình trạng nguy kịch)
  • mental mental state
    (tình trạng tinh thần)
  • sovereign sovereign state
    (quốc gia có chủ quyền)
Verb + state
  • state state clearly
    (nêu rõ ràng)
  • be in a be in a state
    (ở trong một tình trạng nào đó (thường là bất ổn))
  • maintain a maintain a state
    (duy trì một trạng thái)
state + Preposition/Noun
  • state of state of emergency
    (tình trạng khẩn cấp)
  • state of state of mind
    (trạng thái tinh thần, tâm trạng)
  • state of state of affairs
    (tình hình, thực trạng)

Idioms

  • state of the art

    hiện đại nhất, tân tiến nhất (sử dụng công nghệ, ý tưởng mới nhất)

    "Their new laptops feature state-of-the-art technology."

    (Những chiếc laptop mới của họ có công nghệ hiện đại nhất.)

  • in a state

    rất lo lắng, kích động, hoặc khó chịu

    "She was in a real state after hearing the bad news."

    (Cô ấy thực sự rất lo lắng sau khi nghe tin xấu.)

  • to state one's case

    trình bày, giải thích lập luận, quan điểm của mình

    "He will have an opportunity to state his case in court."

    (Anh ấy sẽ có cơ hội trình bày lập luận của mình trước tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái, tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó vào một thời điểm cụ thể.

"The company is in a state of crisis after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state".

Khái niệm Quốc gia - Dân tộc (Nation-State)

Trong chính trị học và lịch sử, 'nation-state' (quốc gia-dân tộc) là một khái niệm quan trọng, chỉ một thể chế chính trị trong đó một quốc gia (nhóm người có chung bản sắc văn hóa, ngôn ngữ) được cai trị bởi một nhà nước có chủ quyền. Đây là mô hình tổ chức chính trị phổ biến nhất hiện nay trên thế giới.

Diễn văn 'State of the Union'

Tại Hoa Kỳ, 'State of the Union' là một diễn văn hàng năm mà Tổng thống đọc trước Quốc hội để báo cáo về tình hình đất nước, trình bày những thành tựu và đề ra các mục tiêu, chương trình nghị sự cho năm tới. Đây là một sự kiện chính trị quan trọng, được truyền hình trực tiếp và thu hút sự chú ý của toàn dân.