(Top Banner Ad)
interstate
B2
Tính từ B2 Địa lý, Giao thông, Chính trị

interstate

UK: /ˌɪntəˈsteɪt/ • US: /ˌɪntərˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

liên tiểu bang giữa các tiểu bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Connecting or existing between states, especially of the U.S.

Vietnamese Meaning

Kết nối hoặc tồn tại giữa các tiểu bang, đặc biệt là của Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interstate highway system connects many major cities across the country."

    "Hệ thống đường cao tốc liên tiểu bang kết nối nhiều thành phố lớn trên khắp đất nước."

  • "Interstate travel is a common way to see different parts of the US."

    "Du lịch liên tiểu bang là một cách phổ biến để ngắm nhìn các vùng khác nhau của Hoa Kỳ."

  • "There was an interstate agreement on water rights."

    "Đã có một thỏa thuận liên tiểu bang về quyền sử dụng nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state bang, tiểu bang
Adjective interstate liên bang, giữa các bang
Noun interstate đường cao tốc liên bang
Adjective/Noun intrastate nội bang, trong nội bộ một bang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
English (prefix)
inter-
English
state
English
interstate

Nguồn gốc 'interstate'

Từ 'interstate' là một từ ghép trong tiếng Anh. Tiền tố 'inter-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa 'giữa' hoặc 'giữa các'. Phần 'state' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'status' qua tiếng Pháp cổ 'estat', có nghĩa là 'bang' hoặc 'tiểu bang' (một đơn vị hành chính). Do đó, 'interstate' có nghĩa đen là 'giữa các bang', thường dùng để chỉ những con đường hoặc hoạt động kết nối các bang với nhau.

Usage Note

Từ 'interstate' thường dùng để chỉ các hệ thống, mạng lưới hoặc thỏa thuận giữa các tiểu bang. Nó nhấn mạnh sự liên kết và hợp tác giữa các khu vực hành chính khác nhau trong một quốc gia.

Prepositions

between

'Interstate between' dùng để chỉ sự kết nối, giao dịch hoặc thỏa thuận trực tiếp giữa các tiểu bang. Ví dụ: 'Interstate commerce between California and Nevada'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interstate
  • busy a busy interstate
    (một đường cao tốc liên bang bận rộn)
  • major a major interstate
    (một đường cao tốc liên bang chính)
  • congested a congested interstate
    (một đường cao tốc liên bang tắc nghẽn)
Verb + interstate
  • drive drive on the interstate
    (lái xe trên đường cao tốc liên bang)
  • take take the interstate
    (đi đường cao tốc liên bang (chọn tuyến đường))
  • exit exit the interstate
    (ra khỏi đường cao tốc liên bang)
Noun + interstate
  • interstate interstate commerce
    (thương mại liên bang)
  • interstate interstate travel
    (du lịch/đi lại liên bang)
  • interstate interstate system
    (hệ thống liên bang (thường là đường cao tốc))

Idioms

  • the Interstate Highway System

    Hệ thống đường cao tốc liên bang (Hoa Kỳ)

    "The Interstate Highway System connects all major cities across the United States."

    (Hệ thống đường cao tốc liên bang kết nối tất cả các thành phố lớn trên khắp Hoa Kỳ.)

  • on the interstate

    trên đường cao tốc liên bang

    "We drove for hours on the interstate to reach our destination."

    (Chúng tôi đã lái xe hàng giờ trên đường cao tốc liên bang để đến đích.)

  • interstate compact

    hiệp ước liên bang (giữa các bang của một quốc gia)

    "The states signed an interstate compact to manage water resources."

    (Các bang đã ký một hiệp ước liên bang để quản lý tài nguyên nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interstate

Tính từ
Lật mặt

Kết nối hoặc tồn tại giữa các tiểu bang, đặc biệt là của Hoa Kỳ.

"The interstate highway system connects many major cities across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traffic flowed smoothly interstate.
Giao thông di chuyển thông suốt trên đường cao tốc liên bang.
Phủ định
The accident didn't happen interstate.
Tai nạn không xảy ra trên đường cao tốc liên bang.
Nghi vấn
Did the truck driver speed interstate?
Tài xế xe tải có chạy quá tốc độ trên đường cao tốc liên bang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interstate".

Hệ thống đường cao tốc liên bang Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, 'interstate' thường ám chỉ Hệ thống đường cao tốc liên bang Dwight D. Eisenhower (Dwight D. Eisenhower National System of Interstate and Defense Highways). Đây là một mạng lưới đường cao tốc rộng lớn được xây dựng chủ yếu từ những năm 1950, kết nối hầu hết các thành phố lớn và phục vụ cả mục đích dân sự lẫn quân sự. Nó đã thay đổi cách người Mỹ di chuyển và vận chuyển hàng hóa, trở thành xương sống của hệ thống giao thông quốc gia.

Quy tắc đánh số đường cao tốc liên bang

Hệ thống đường cao tốc liên bang ở Hoa Kỳ có một quy tắc đánh số thú vị. Các tuyến đường chính chạy từ đông sang tây thường có số chẵn (ví dụ: I-10, I-80), với số thấp ở phía nam và số cao ở phía bắc. Các tuyến đường chạy từ bắc xuống nam thường có số lẻ (ví dụ: I-5, I-95), với số thấp ở phía tây và số cao ở phía đông. Các đường nhánh hoặc vòng xuyến thường có ba chữ số, bắt đầu bằng số của đường cao tốc chính mà chúng kết nối.