interstate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connecting or existing between states, especially of the U.S.
Vietnamese Meaning
Kết nối hoặc tồn tại giữa các tiểu bang, đặc biệt là của Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interstate highway system connects many major cities across the country."
"Hệ thống đường cao tốc liên tiểu bang kết nối nhiều thành phố lớn trên khắp đất nước."
-
"Interstate travel is a common way to see different parts of the US."
"Du lịch liên tiểu bang là một cách phổ biến để ngắm nhìn các vùng khác nhau của Hoa Kỳ."
-
"There was an interstate agreement on water rights."
"Đã có một thỏa thuận liên tiểu bang về quyền sử dụng nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | bang, tiểu bang |
| Adjective | interstate | liên bang, giữa các bang |
| Noun | interstate | đường cao tốc liên bang |
| Adjective/Noun | intrastate | nội bang, trong nội bộ một bang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'interstate' thường dùng để chỉ các hệ thống, mạng lưới hoặc thỏa thuận giữa các tiểu bang. Nó nhấn mạnh sự liên kết và hợp tác giữa các khu vực hành chính khác nhau trong một quốc gia.
Prepositions
'Interstate between' dùng để chỉ sự kết nối, giao dịch hoặc thỏa thuận trực tiếp giữa các tiểu bang. Ví dụ: 'Interstate commerce between California and Nevada'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy interstate (một đường cao tốc liên bang bận rộn)
-
major a major interstate (một đường cao tốc liên bang chính)
-
congested a congested interstate (một đường cao tốc liên bang tắc nghẽn)
-
drive drive on the interstate (lái xe trên đường cao tốc liên bang)
-
take take the interstate (đi đường cao tốc liên bang (chọn tuyến đường))
-
exit exit the interstate (ra khỏi đường cao tốc liên bang)
-
interstate interstate commerce (thương mại liên bang)
-
interstate interstate travel (du lịch/đi lại liên bang)
-
interstate interstate system (hệ thống liên bang (thường là đường cao tốc))
Idioms
-
the Interstate Highway System
Hệ thống đường cao tốc liên bang (Hoa Kỳ)
"The Interstate Highway System connects all major cities across the United States."
(Hệ thống đường cao tốc liên bang kết nối tất cả các thành phố lớn trên khắp Hoa Kỳ.)
-
on the interstate
trên đường cao tốc liên bang
"We drove for hours on the interstate to reach our destination."
(Chúng tôi đã lái xe hàng giờ trên đường cao tốc liên bang để đến đích.)
-
interstate compact
hiệp ước liên bang (giữa các bang của một quốc gia)
"The states signed an interstate compact to manage water resources."
(Các bang đã ký một hiệp ước liên bang để quản lý tài nguyên nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interstate
Tính từKết nối hoặc tồn tại giữa các tiểu bang, đặc biệt là của Hoa Kỳ.
"The interstate highway system connects many major cities across the country."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traffic flowed smoothly interstate. |
Giao thông di chuyển thông suốt trên đường cao tốc liên bang. |
| Phủ định | The accident didn't happen interstate. |
Tai nạn không xảy ra trên đường cao tốc liên bang. |
| Nghi vấn | Did the truck driver speed interstate? |
Tài xế xe tải có chạy quá tốc độ trên đường cao tốc liên bang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interstate".
