(Top Banner Ad)
invaluable
C1
adjective C1 Tổng quát

invaluable

UK: /ɪnˈvæljuəbəl/ • US: /ɪnˈvæljuəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô giá cực kỳ quý giá cực kỳ hữu ích không thể thiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely useful or precious; irreplaceable.

Vietnamese Meaning

Vô giá, cực kỳ hữu ích hoặc quý giá; không thể thay thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has become an invaluable resource."

    "Internet đã trở thành một nguồn tài nguyên vô giá."

  • "His experience proved invaluable to the project's success."

    "Kinh nghiệm của anh ấy tỏ ra vô giá đối với thành công của dự án."

  • "The information she provided was invaluable."

    "Thông tin cô ấy cung cấp là vô giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị, sự quý giá
Verb value định giá, coi trọng, đánh giá cao
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective valueless không có giá trị, vô giá trị
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá giá trị
Verb evaluate đánh giá, thẩm định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
value
English
valuable
English
invaluable

Sự kỳ lạ của tiền tố 'in-'

Thông thường, tiền tố 'in-' mang nghĩa phủ định 'không' (ví dụ: 'invisible' - vô hình, 'incapable' - không có khả năng). Tuy nhiên, với từ 'invaluable', 'in-' lại có nghĩa ngược lại: 'rất có giá trị' hoặc 'giá trị đến mức không thể định giá được'. Sự khác biệt này khiến 'invaluable' trở thành một từ đặc biệt và đôi khi gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'invaluable' nhấn mạnh giá trị cực lớn, thường là về mặt công dụng hoặc tầm quan trọng. Nó mạnh hơn 'valuable' rất nhiều. Không nên nhầm lẫn với 'valueless' (vô giá trị). Nó diễn tả một thứ gì đó quan trọng đến mức không thể định giá được bằng tiền.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường diễn tả đối tượng mà cái gì đó là vô giá. Ví dụ: 'This advice is invaluable to me.' Khi đi với 'for', nó thường diễn tả mục đích mà cái gì đó là vô giá. Ví dụ: 'This tool is invaluable for research.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + invaluable
  • truly truly invaluable
    (thực sự vô giá)
  • absolutely absolutely invaluable
    (hoàn toàn vô giá, cực kỳ hữu ích)
  • utterly utterly invaluable
    (hoàn toàn vô giá, cực kỳ quý giá)
Invaluable + Noun
  • contribution invaluable contribution
    (đóng góp vô giá)
  • asset invaluable asset
    (tài sản vô giá)
  • experience invaluable experience
    (kinh nghiệm vô giá)
  • advice invaluable advice
    (lời khuyên vô giá)
Verb + invaluable
  • prove prove invaluable
    (chứng tỏ vô giá, tỏ ra cực kỳ hữu ích)
  • be be invaluable
    (là vô giá, rất quý giá)
  • find find something invaluable
    (thấy cái gì đó vô giá, cực kỳ hữu ích)

Idioms

  • an invaluable asset

    một tài sản vô giá, một người/vật cực kỳ quan trọng và hữu ích

    "Her years of experience make her an invaluable asset to the team."

    (Nhiều năm kinh nghiệm khiến cô ấy trở thành một tài sản vô giá đối với đội.)

  • invaluable insight

    sự hiểu biết sâu sắc vô giá, cái nhìn sâu sắc cực kỳ hữu ích

    "His research provided invaluable insight into the disease."

    (Nghiên cứu của ông ấy đã cung cấp cái nhìn sâu sắc vô giá về căn bệnh này.)

  • invaluable lesson

    một bài học vô giá, một kinh nghiệm quý báu

    "The failure taught him an invaluable lesson about perseverance."

    (Thất bại đã dạy cho anh ấy một bài học vô giá về sự kiên trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invaluable

adjective
Lật mặt

Vô giá, cực kỳ hữu ích hoặc quý giá; không thể thay thế.

"The internet has become an invaluable resource."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, your advice was invaluable to me!
Wow, lời khuyên của bạn vô cùng quý giá đối với tôi!
Phủ định
Oh no, the information wasn't invaluable after all.
Ôi không, thông tin đó hóa ra không hề vô giá.
Nghi vấn
Really, was his contribution invaluable?
Thật sao, đóng góp của anh ấy có thực sự vô giá không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her experience was invaluable: it helped the team navigate complex challenges effectively.
Kinh nghiệm của cô ấy vô giá: nó đã giúp đội giải quyết các thử thách phức tạp một cách hiệu quả.
Phủ định
The tool wasn't invaluable: several alternatives offered similar functionality.
Công cụ này không phải là vô giá: một số lựa chọn thay thế khác cung cấp các chức năng tương tự.
Nghi vấn
Was his contribution invaluable: did it single-handedly save the project?
Đóng góp của anh ấy có vô giá không: liệu nó có một mình cứu dự án?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her experience is invaluable to the team.
Kinh nghiệm của cô ấy vô giá đối với đội.
Phủ định
His advice isn't invaluable; you can find similar guidance online.
Lời khuyên của anh ấy không phải là vô giá; bạn có thể tìm thấy hướng dẫn tương tự trên mạng.
Nghi vấn
Is this antique clock invaluable to you?
Chiếc đồng hồ cổ này có vô giá đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invaluable".

Giá trị vượt ngoài tiền bạc

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'invaluable' thường được dùng để chỉ những thứ không thể mua được bằng tiền hoặc có giá trị lớn hơn bất kỳ khoản tiền nào. Đó có thể là tình bạn, tình yêu gia đình, sức khỏe, tri thức, kinh nghiệm sống, hoặc thậm chí là thời gian. Những thứ này được coi là vô giá vì chúng góp phần tạo nên hạnh phúc và ý nghĩa cuộc sống, không thể đong đếm bằng giá trị vật chất.

Sức mạnh của trí tuệ và kinh nghiệm

Trong thế giới hiện đại, kiến thức và kinh nghiệm thường được coi là 'invaluable'. Một chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm hoặc một người có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực cụ thể thường mang lại giá trị to lớn cho tổ chức hoặc cộng đồng. Khả năng giải quyết vấn đề, đưa ra lời khuyên sáng suốt hay truyền đạt kỹ năng được xem là tài sản vô giá, khó có thể thay thế.