invaluable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely useful or precious; irreplaceable.
Vietnamese Meaning
Vô giá, cực kỳ hữu ích hoặc quý giá; không thể thay thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet has become an invaluable resource."
"Internet đã trở thành một nguồn tài nguyên vô giá."
-
"His experience proved invaluable to the project's success."
"Kinh nghiệm của anh ấy tỏ ra vô giá đối với thành công của dự án."
-
"The information she provided was invaluable."
"Thông tin cô ấy cung cấp là vô giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'invaluable' nhấn mạnh giá trị cực lớn, thường là về mặt công dụng hoặc tầm quan trọng. Nó mạnh hơn 'valuable' rất nhiều. Không nên nhầm lẫn với 'valueless' (vô giá trị). Nó diễn tả một thứ gì đó quan trọng đến mức không thể định giá được bằng tiền.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường diễn tả đối tượng mà cái gì đó là vô giá. Ví dụ: 'This advice is invaluable to me.' Khi đi với 'for', nó thường diễn tả mục đích mà cái gì đó là vô giá. Ví dụ: 'This tool is invaluable for research.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly invaluable (thực sự vô giá)
-
absolutely absolutely invaluable (hoàn toàn vô giá, cực kỳ hữu ích)
-
utterly utterly invaluable (hoàn toàn vô giá, cực kỳ quý giá)
-
contribution invaluable contribution (đóng góp vô giá)
-
asset invaluable asset (tài sản vô giá)
-
experience invaluable experience (kinh nghiệm vô giá)
-
advice invaluable advice (lời khuyên vô giá)
-
prove prove invaluable (chứng tỏ vô giá, tỏ ra cực kỳ hữu ích)
-
be be invaluable (là vô giá, rất quý giá)
-
find find something invaluable (thấy cái gì đó vô giá, cực kỳ hữu ích)
Idioms
-
an invaluable asset
một tài sản vô giá, một người/vật cực kỳ quan trọng và hữu ích
"Her years of experience make her an invaluable asset to the team."
(Nhiều năm kinh nghiệm khiến cô ấy trở thành một tài sản vô giá đối với đội.)
-
invaluable insight
sự hiểu biết sâu sắc vô giá, cái nhìn sâu sắc cực kỳ hữu ích
"His research provided invaluable insight into the disease."
(Nghiên cứu của ông ấy đã cung cấp cái nhìn sâu sắc vô giá về căn bệnh này.)
-
invaluable lesson
một bài học vô giá, một kinh nghiệm quý báu
"The failure taught him an invaluable lesson about perseverance."
(Thất bại đã dạy cho anh ấy một bài học vô giá về sự kiên trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invaluable
adjectiveVô giá, cực kỳ hữu ích hoặc quý giá; không thể thay thế.
"The internet has become an invaluable resource."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, your advice was invaluable to me! |
Wow, lời khuyên của bạn vô cùng quý giá đối với tôi! |
| Phủ định | Oh no, the information wasn't invaluable after all. |
Ôi không, thông tin đó hóa ra không hề vô giá. |
| Nghi vấn | Really, was his contribution invaluable? |
Thật sao, đóng góp của anh ấy có thực sự vô giá không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her experience was invaluable: it helped the team navigate complex challenges effectively. |
Kinh nghiệm của cô ấy vô giá: nó đã giúp đội giải quyết các thử thách phức tạp một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The tool wasn't invaluable: several alternatives offered similar functionality. |
Công cụ này không phải là vô giá: một số lựa chọn thay thế khác cung cấp các chức năng tương tự. |
| Nghi vấn | Was his contribution invaluable: did it single-handedly save the project? |
Đóng góp của anh ấy có vô giá không: liệu nó có một mình cứu dự án? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her experience is invaluable to the team. |
Kinh nghiệm của cô ấy vô giá đối với đội. |
| Phủ định | His advice isn't invaluable; you can find similar guidance online. |
Lời khuyên của anh ấy không phải là vô giá; bạn có thể tìm thấy hướng dẫn tương tự trên mạng. |
| Nghi vấn | Is this antique clock invaluable to you? |
Chiếc đồng hồ cổ này có vô giá đối với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invaluable".
