(Top Banner Ad)
priceless
C1
adjective C1 Đánh giá, Cảm xúc, Giá trị

priceless

UK: /ˈpraɪsləs/ • US: /ˈpraɪsləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô giá quý giá cực kỳ quý giá không thể định giá buồn cười ngớ ngẩn (một cách hài hước)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So valuable that its price cannot be estimated; invaluable.

Vietnamese Meaning

Vô giá; quý giá đến mức không thể định giá được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum houses a priceless collection of ancient artifacts."

    "Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập vô giá các hiện vật cổ."

  • "The experience of seeing the Northern Lights was priceless."

    "Trải nghiệm ngắm Bắc Cực Quang là vô giá."

  • "The look on his face when he won the lottery was priceless."

    "Biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy khi trúng xổ số thật là buồn cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá, chi phí
Verb price định giá, ra giá
Adjective pricey đắt đỏ, giá cao
Noun pricing việc định giá, cách định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đánh giá, Cảm xúc, Giá trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
Old English
-lēas
English
price + -less
English
priceless

Giá trị vô hạn hay không có giá?

Ban đầu, từ "priceless" mang ý nghĩa là "không có giá", tức là một thứ không thể mua bán được. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành "vô giá" – mô tả một vật phẩm, trải nghiệm hoặc phẩm chất có giá trị lớn đến mức không thể định giá bằng tiền. Sự thay đổi ngữ nghĩa này nhấn mạnh giá trị cảm xúc, tinh thần hoặc lịch sử vượt xa mọi giá trị vật chất thông thường.

Usage Note

Từ 'priceless' thường được dùng để miêu tả những thứ có giá trị tinh thần hoặc tình cảm to lớn hơn là giá trị vật chất. Nó nhấn mạnh sự độc đáo, không thể thay thế và tầm quan trọng đặc biệt của một đối tượng hoặc trải nghiệm nào đó. Khác với 'valuable' (có giá trị) chỉ đơn thuần nói về giá trị, 'priceless' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến những kỷ niệm, tình cảm hoặc sự độc nhất vô nhị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + priceless
  • truly truly priceless
    (thực sự vô giá)
  • absolutely absolutely priceless
    (hoàn toàn vô giá)
  • utterly utterly priceless
    (hoàn toàn vô giá (nhấn mạnh))
Priceless + Noun
  • priceless priceless treasure
    (báu vật vô giá)
  • priceless priceless possession
    (tài sản vô giá)
  • priceless priceless artifact
    (hiện vật vô giá)
  • priceless priceless memories
    (những kỷ niệm vô giá)
  • priceless priceless moment
    (khoảnh khắc vô giá)
Verb + priceless
  • consider consider something priceless
    (coi cái gì là vô giá)
  • deem deem something priceless
    (đánh giá cái gì là vô giá)

Idioms

  • a priceless moment/memory

    một khoảnh khắc/kỷ niệm vô giá (không thể mua được bằng tiền, mang giá trị tinh thần to lớn)

    "Seeing my daughter graduate was a truly priceless moment for me."

    (Chứng kiến con gái tôi tốt nghiệp là một khoảnh khắc thực sự vô giá đối với tôi.)

  • a priceless reaction/expression

    một phản ứng/biểu cảm cực kỳ hài hước, ngớ ngẩn hoặc bất ngờ (đến mức đáng nhớ)

    "His face when he realized he won the lottery was absolutely priceless."

    (Biểu cảm của anh ấy khi nhận ra mình trúng số thật sự không thể tin được (rất hài hước/đáng nhớ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

priceless

adjective
Lật mặt

Vô giá; quý giá đến mức không thể định giá được.

"The museum houses a priceless collection of ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you understand the value of this moment, you will realize that time is priceless.
Nếu bạn hiểu giá trị của khoảnh khắc này, bạn sẽ nhận ra rằng thời gian là vô giá.
Phủ định
If you don't cherish your family, you won't understand their priceless worth.
Nếu bạn không trân trọng gia đình của bạn, bạn sẽ không hiểu được giá trị vô giá của họ.
Nghi vấn
Will you understand the value of the old book if you read it, discovering its priceless historical insights?
Bạn có hiểu giá trị của cuốn sách cũ nếu bạn đọc nó, khám phá những hiểu biết lịch sử vô giá của nó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had considered his advice priceless after it saved her business.
Cô ấy đã coi lời khuyên của anh ấy là vô giá sau khi nó cứu công việc kinh doanh của cô ấy.
Phủ định
I hadn't realized how priceless those old photos were until the flood damaged them.
Tôi đã không nhận ra những bức ảnh cũ đó vô giá đến mức nào cho đến khi lũ lụt làm hỏng chúng.
Nghi vấn
Had he known the painting was priceless before he bought it at the auction?
Anh ấy đã biết bức tranh là vô giá trước khi mua nó ở cuộc đấu giá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priceless".

Giá trị vượt trên tiền bạc

Trong văn hóa phương Tây, "priceless" thường được dùng để mô tả những thứ có giá trị không thể đo đếm bằng tiền, chẳng hạn như tình yêu, tình bạn, sức khỏe, hoặc những kỷ niệm cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng có những điều trong cuộc sống quan trọng hơn sự giàu có vật chất và không thể mua được.

Bảo tồn di sản vô giá

Các tác phẩm nghệ thuật kiệt tác, hiện vật lịch sử cổ đại và các di sản văn hóa thường được coi là 'priceless'. Chúng được bảo vệ cẩn thận trong các bảo tàng và phòng trưng bày hoặc được UNESCO công nhận là di sản thế giới để đảm bảo giá trị của chúng được duy trì và truyền lại cho các thế hệ tương lai, bất chấp giá trị tiền tệ khổng lồ nếu chúng được bán đấu giá.