(Top Banner Ad)
invariable
C1
adjective C1 Tổng quát

invariable

UK: /ɪnˈveəriəbəl/ • US: /ɪnˈveriəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất biến không thay đổi hằng số luôn luôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Never changing; constant.

Vietnamese Meaning

Không thay đổi; hằng số; bất biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invariable rule is that the accused is presumed innocent until proven guilty."

    "Quy tắc bất biến là bị cáo được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội."

  • "The speed of light is an invariable physical constant."

    "Tốc độ ánh sáng là một hằng số vật lý bất biến."

  • "His routine was invariable; he always woke up at 6 am."

    "Thói quen của anh ấy là bất biến; anh ấy luôn thức dậy lúc 6 giờ sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invariability sự bất biến, tính không thay đổi
Adverb invariably một cách bất biến, luôn luôn, không đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến thiên (từ trái nghĩa/liên quan)
Noun variation sự biến đổi, biến thể (từ liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
variabilis
Old French
invariable
English
invariable

Nguồn Gốc Từ 'Invariable'

Từ 'invariable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'variabilis' (có nghĩa là 'có thể thay đổi', 'biến thiên'). Ghép lại, 'invariable' mang ý nghĩa 'không thể thay đổi' hoặc 'luôn giữ nguyên'. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự ổn định và không biến đổi.

Usage Note

Từ 'invariable' nhấn mạnh sự thiếu thay đổi hoàn toàn, không có ngoại lệ. Khác với 'constant' (ổn định) ở chỗ 'constant' có thể thay đổi theo một quy luật nhất định, còn 'invariable' thì hoàn toàn không. So với 'immutable' (không thể thay đổi) thì 'invariable' thường mô tả một đặc điểm vốn có, trong khi 'immutable' nhấn mạnh tính chất không thể bị tác động để thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invariable
  • absolutely absolutely invariable
    (hoàn toàn bất biến)
  • largely largely invariable
    (phần lớn không đổi)
  • seemingly seemingly invariable
    (có vẻ như không đổi)
Invariable + Noun
  • rule an invariable rule
    (một quy tắc bất biến)
  • principle an invariable principle
    (một nguyên tắc bất biến)
  • feature an invariable feature
    (một đặc điểm không đổi)
Verb + invariable
  • remain remain invariable
    (duy trì không đổi)
  • stay stay invariable
    (giữ nguyên không đổi)

Idioms

  • It is invariably the case that...

    Luôn luôn là trường hợp rằng...

    "It is invariably the case that early preparation leads to better results."

    (Luôn luôn là trường hợp việc chuẩn bị sớm dẫn đến kết quả tốt hơn.)

  • an invariable habit/routine

    một thói quen/lề thói không đổi

    "Reading before bed is an invariable habit for her."

    (Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen không đổi của cô ấy.)

  • invariable law/truth

    định luật/chân lý bất biến

    "The law of gravity is an invariable truth of nature."

    (Định luật hấp dẫn là một chân lý bất biến của tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invariable

adjective
Lật mặt

Không thay đổi; hằng số; bất biến.

"The invariable rule is that the accused is presumed innocent until proven guilty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invariable".

Sự Kiên Định Trong Tư Duy Khoa Học và Triết Học

Khái niệm 'invariable' (không thay đổi) rất quan trọng trong cả khoa học và triết học. Trong khoa học, các định luật tự nhiên bất biến (invariable natural laws) là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ, như Định luật Bảo toàn Năng lượng. Trong triết học, nhiều nhà tư tưởng đã tranh luận về sự tồn tại của các chân lý bất biến (invariable truths) về bản chất con người và thế giới, góp phần định hình các hệ thống đạo đức và giá trị.

Giá Trị Của Sự Ổn Định Trong Quan Hệ Con Người

Trong đời sống xã hội, 'invariable' còn có thể ám chỉ những phẩm chất đáng tin cậy và không thay đổi của con người như lòng trung thành, sự chính trực hay sự kiên định trong cam kết. Những phẩm chất này thường được đánh giá cao và là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin và các mối quan hệ bền vững trong nhiều nền văn hóa, thể hiện sự ổn định và đáng tin cậy của một cá nhân.