(Top Banner Ad)
invariant
C1
adjective C1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

invariant

UK: /ɪnˈveəriənt/ • US: /ɪnˈvɛriənt/

Nghĩa tiếng Việt

bất biến không đổi yếu tố bất biến đại lượng bất biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not changing or subject to change; constant.

Vietnamese Meaning

Không thay đổi hoặc không bị thay đổi; bất biến, không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speed of light is invariant under a change of inertial frame."

    "Tốc độ ánh sáng là bất biến khi thay đổi hệ quy chiếu quán tính."

  • "The basic laws of physics are invariant with respect to location and time."

    "Các định luật cơ bản của vật lý là bất biến đối với vị trí và thời gian."

  • "In mathematics, an invariant is a property that is unchanged by a particular transformation."

    "Trong toán học, một yếu tố bất biến là một thuộc tính không thay đổi bởi một phép biến đổi cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adjective variant khác nhau, biến thể
Noun variant biến thể, dạng khác
Noun variation sự thay đổi, biến thể
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi
Noun variable biến số (trong toán học, khoa học)
Noun invariance tính bất biến, sự không thay đổi
Adverb invariably luôn luôn, không thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
varians
English
variant
English
invariant

Nguồn gốc của sự Bất Biến

Từ 'invariant' được ghép từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược', và từ 'variant' có nghĩa là 'thay đổi, khác biệt'. 'Variant' lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'variare' (có nghĩa là 'thay đổi'). Vì vậy, 'invariant' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không thay đổi' hay 'không biến đổi', phản ánh chính xác ý nghĩa hiện đại của nó trong nhiều lĩnh vực khoa học.

Usage Note

Tính từ 'invariant' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ một thuộc tính, đại lượng hoặc đặc điểm nào đó không thay đổi dưới một phép biến đổi, tác động hoặc trong một hệ thống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự ổn định và không biến đổi. Khác với 'constant' có thể chỉ đơn giản là không đổi theo thời gian, 'invariant' thường mang ý nghĩa kỹ thuật hơn, liên quan đến một phép biến đổi nào đó.

Prepositions

under

Khi đi với 'under', 'invariant' chỉ ra rằng một thuộc tính nào đó không thay đổi dưới tác động của một phép biến đổi hoặc một điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'invariant under rotation' (bất biến dưới phép quay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invariant
  • system invariant system
    (hệ thống bất biến)
  • property invariant property
    (tính chất bất biến)
  • quantity invariant quantity
    (đại lượng bất biến)
  • subspace invariant subspace
    (không gian con bất biến)
Verb + invariant
  • remain remain invariant
    (duy trì bất biến, không thay đổi)
  • be be invariant under
    (bất biến dưới (một phép biến đổi nào đó))
  • prove prove invariant
    (chứng minh tính bất biến)
Noun + of + invariant
  • concept concept of invariant
    (khái niệm về tính bất biến)

Idioms

  • remain invariant

    giữ nguyên trạng thái, không thay đổi (thường trong bối cảnh khoa học)

    "Despite the external pressures, the core principles of the organization remained invariant."

    (Mặc dù có những áp lực bên ngoài, các nguyên tắc cốt lõi của tổ chức vẫn không thay đổi.)

  • be invariant under transformation

    bất biến dưới một phép biến đổi (không thay đổi khi áp dụng một phép biến đổi)

    "The speed of light is invariant under Galilean transformations."

    (Tốc độ ánh sáng là bất biến dưới các phép biến đổi Galilei.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invariant

adjective
Lật mặt

Không thay đổi hoặc không bị thay đổi; bất biến, không đổi.

"The speed of light is invariant under a change of inertial frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laws of physics used to be considered invariant, but new discoveries are challenging that.
Các định luật vật lý từng được coi là bất biến, nhưng những khám phá mới đang thách thức điều đó.
Phủ định
Scientists didn't use to think the speed of light was invariant across all frames of reference.
Các nhà khoa học đã từng không nghĩ rằng tốc độ ánh sáng là bất biến trong mọi hệ quy chiếu.
Nghi vấn
Did you use to believe that human nature was invariant and unchangeable?
Bạn đã từng tin rằng bản chất con người là bất biến và không thể thay đổi phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the rules of physics were invariant under all conditions; it would simplify many problems.
Tôi ước các quy luật vật lý là bất biến trong mọi điều kiện; nó sẽ đơn giản hóa nhiều vấn đề.
Phủ định
If only the price of gasoline weren't invariant, perhaps more people would use public transportation.
Giá xăng dầu mà không cố định thì có lẽ nhiều người sẽ sử dụng phương tiện giao thông công cộng hơn.
Nghi vấn
If only the fundamental constants could be invariant, would our understanding of the universe be more complete?
Nếu các hằng số cơ bản là bất biến, liệu sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ có trở nên đầy đủ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invariant".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Triết học

Khái niệm 'bất biến' (invariant) đóng vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực khoa học như vật lý, toán học và khoa học máy tính. Trong vật lý, việc tìm kiếm các đại lượng bất biến (như tốc độ ánh sáng hay năng lượng trong một hệ kín) đã dẫn đến những khám phá mang tính cách mạng. Trong toán học, các lý thuyết về bất biến giúp hiểu được các cấu trúc không thay đổi qua các phép biến đổi. Khái niệm này còn mở rộng sang triết học, nơi nó đại diện cho việc tìm kiếm những sự thật cơ bản, không thay đổi trong một thế giới đầy biến động.