(Top Banner Ad)
conservation law
C1
Danh từ C1 Vật lý

conservation law

UK: /ˌkɒnsəˈveɪʃən lɔː/ • US: /ˌkɑːnsərˈveɪʃən lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

định luật bảo toàn luật bảo toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle stating that a particular physical property (such as energy, mass, or momentum) remains constant in a closed system.

Vietnamese Meaning

Một nguyên lý phát biểu rằng một thuộc tính vật lý cụ thể (như năng lượng, khối lượng hoặc động lượng) vẫn không đổi trong một hệ kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conservation law of energy states that energy cannot be created or destroyed."

    "Luật bảo toàn năng lượng phát biểu rằng năng lượng không thể được tạo ra hoặc bị phá hủy."

  • "Understanding the conservation laws is crucial for solving physics problems."

    "Hiểu các định luật bảo toàn là rất quan trọng để giải các bài toán vật lý."

  • "The conservation laws provide a fundamental framework for understanding the universe."

    "Các định luật bảo toàn cung cấp một khuôn khổ cơ bản để hiểu vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo toàn, bảo tồn, giữ gìn
Noun conservation sự bảo toàn, sự bảo tồn
Noun conservationist nhà bảo tồn (thường nói về môi trường)
Adjective conserved được bảo toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare ('to keep, preserve')
Old French
conservation
Middle English
conservation
Old Norse
lag ('law, that which is laid down')
Old English
lagu
Middle English
lawe
Modern English (Scientific)
conservation law

Bảo toàn: 'Giữ cho cùng nhau'

Từ 'conservation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conservare', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'servare' (giữ). Ban đầu, nó có nghĩa là giữ gìn một thứ gì đó, như bảo quản trái cây. Trong khoa học, nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn: một đại lượng nào đó trong một hệ kín được 'giữ cùng nhau', không đổi, bất kể nó biến đổi hình dạng ra sao.

Law: Luật của Tự nhiên, không phải của Con người

Từ 'law' (luật) trong khoa học không phải là quy định do con người đặt ra và có thể thay đổi. Nó là một nguyên tắc cơ bản, một 'quy luật' của vũ trụ mà con người quan sát được và luôn đúng trong mọi điều kiện đã biết. Vì vậy, 'conservation law' là một 'định luật' của tự nhiên, không phải một 'bộ luật' thông thường.

Usage Note

Luật bảo toàn là một nguyên tắc cơ bản trong vật lý, quy định rằng một số đại lượng vật lý nhất định (như năng lượng, khối lượng, động lượng, điện tích) không thay đổi theo thời gian trong một hệ cô lập. Chúng là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về thế giới tự nhiên. Sự khác biệt giữa 'law' và 'principle' đôi khi không rõ ràng nhưng 'law' thường được coi là có tính phổ quát và chính xác hơn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra đại lượng được bảo toàn. Ví dụ: conservation law *of* energy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conservation law
  • obey a conservation law
    (tuân theo một định luật bảo toàn)
  • violate a conservation law
    (vi phạm một định luật bảo toàn)
  • formulate a conservation law
    (xây dựng/thiết lập một định luật bảo toàn)
  • discover a conservation law
    (khám phá ra một định luật bảo toàn)
Adjective + conservation law
  • fundamental conservation law
    (định luật bảo toàn cơ bản/nền tảng)
  • basic conservation law
    (định luật bảo toàn cơ bản)
  • exact conservation law
    (định luật bảo toàn chính xác)
conservation law of + Noun
  • conservation law of energy
    (định luật bảo toàn năng lượng)
  • conservation law of momentum
    (định luật bảo toàn động lượng)
  • conservation law of mass
    (định luật bảo toàn khối lượng)

Idioms

  • You can't get something from nothing.

    Không thể có được thứ gì từ hư không. (Cách diễn đạt dân dã của nguyên lý bảo toàn năng lượng/khối lượng, nhấn mạnh rằng mọi thứ đều phải có nguồn gốc.)

    "He thought he could build a successful business without any investment, but you can't get something from nothing."

    (Anh ấy nghĩ mình có thể xây dựng một doanh nghiệp thành công mà không cần đầu tư, nhưng bạn không thể tay không bắt giặc được.)

  • What goes around, comes around.

    Gieo nhân nào gặt quả nấy. (Câu này mang ý nghĩa triết học về nhân quả, tương tự như một 'định luật bảo toàn' về mặt đạo đức hay xã hội, hành động của bạn sẽ quay trở lại với bạn.)

    "He cheated his partners for years, and now his own company is failing. What goes around, comes around."

    (Anh ta đã lừa dối các đối tác của mình trong nhiều năm, và giờ công ty của chính anh ta đang thất bại. Đúng là gieo nhân nào gặt quả nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservation law

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên lý phát biểu rằng một thuộc tính vật lý cụ thể (như năng lượng, khối lượng hoặc động lượng) vẫn không đổi trong một hệ kín.

"The conservation law of energy states that energy cannot be created or destroyed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservation law".

Động cơ của Cách mạng Công nghiệp

Các định luật bảo toàn, đặc biệt là định luật bảo toàn năng lượng (định luật thứ nhất của nhiệt động lực học), là nền tảng cho cuộc Cách mạng Công nghiệp ở phương Tây. Việc hiểu rằng năng lượng không thể được tạo ra hay phá hủy, chỉ có thể chuyển đổi, đã chấm dứt những giấc mơ về 'động cơ vĩnh cửu' và thúc đẩy các nhà khoa học, kỹ sư tập trung vào việc cải thiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng, dẫn đến sự ra đời của máy hơi nước và các công nghệ hiện đại khác.

Định lý Noether: Vẻ đẹp của Sự đối xứng

Trong văn hóa khoa học phương Tây, định lý của nhà toán học Emmy Noether là một trong những ý tưởng đẹp nhất. Định lý này phát biểu một cách đơn giản rằng: với mỗi tính đối xứng liên tục trong các định luật vật lý, sẽ có một đại lượng được bảo toàn tương ứng. Ví dụ, vì các định luật vật lý không thay đổi theo thời gian (đối xứng thời gian), nên năng lượng được bảo toàn. Phát hiện này đã kết nối sâu sắc hai khái niệm trừu tượng là đối xứng và bảo toàn, thay đổi cách các nhà vật lý nhìn nhận về vũ trụ.