(Top Banner Ad)
invasion
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Sinh học

invasion

UK: /ɪnˈveɪʒən/ • US: /ɪnˈveɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

xâm lược xâm lăng sự xâm chiếm sự xâm nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of invading, especially the entrance of an armed force into a territory to conquer it.

Vietnamese Meaning

Hành động xâm lược, đặc biệt là sự xâm nhập của một lực lượng vũ trang vào một lãnh thổ để chinh phục nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invasion of Normandy was a turning point in World War II."

    "Cuộc xâm lược Normandy là một bước ngoặt trong Thế chiến II."

  • "The country prepared for a possible invasion."

    "Đất nước chuẩn bị cho một cuộc xâm lược có thể xảy ra."

  • "The invasion of privacy is a serious concern in the digital age."

    "Sự xâm phạm quyền riêng tư là một mối quan tâm nghiêm trọng trong thời đại kỹ thuật số."

  • "The invasion of zebra mussels has severely impacted the lake's ecosystem."

    "Sự xâm nhập của trai vằn đã tác động nghiêm trọng đến hệ sinh thái của hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invade xâm lược, xâm chiếm, xâm nhập
Noun invader kẻ xâm lược, quân xâm lược
Adjective invasive xâm lấn, xâm phạm, có tính xâm nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invadere
Latin
invasio
Old French
invasion
Middle English
invasio(u)n
English
invasion

Nguồn gốc từ 'đi vào' và 'tấn công'

Từ 'invasion' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'invasio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động đi vào'. Gốc từ 'invadere' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trên) và 'vadere' (đi, bước đi). Điều này gợi lên hình ảnh một lực lượng 'bước vào' hoặc 'tiến vào' một lãnh thổ khác với mục đích chiếm đóng hoặc tấn công, và sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự xâm phạm nói chung.

Usage Note

Từ 'invasion' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động sử dụng vũ lực để chiếm đoạt hoặc kiểm soát một khu vực. Nó khác với 'incursion' (cuộc đột kích) ở quy mô và mục đích: 'invasion' là một chiến dịch lớn hơn, với mục tiêu chiếm đóng lâu dài, trong khi 'incursion' thường chỉ là một hành động quân sự nhỏ, có giới hạn. So sánh với 'aggression' (sự xâm lược) - 'invasion' là một hành động cụ thể của 'aggression'.

Prepositions

of into

'invasion of' thường dùng để chỉ đối tượng bị xâm lược (ví dụ: 'the invasion of France'). 'invasion into' nhấn mạnh sự xâm nhập vào một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the invasion into enemy territory').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + invasion
  • military military invasion
    (cuộc xâm lược quân sự)
  • full-scale full-scale invasion
    (cuộc xâm lược toàn diện)
  • unprovoked unprovoked invasion
    (cuộc xâm lược vô cớ)
  • illegal illegal invasion
    (cuộc xâm lược bất hợp pháp)
Động từ + invasion
  • launch launch an invasion
    (phát động một cuộc xâm lược)
  • resist resist an invasion
    (chống lại một cuộc xâm lược)
  • repel repel an invasion
    (đẩy lùi một cuộc xâm lược)
  • prevent prevent an invasion
    (ngăn chặn một cuộc xâm lược)

Idioms

  • invasion of privacy

    xâm phạm quyền riêng tư

    "Journalists are often accused of an invasion of privacy."

    (Các nhà báo thường bị buộc tội xâm phạm quyền riêng tư.)

  • invasion of personal space

    xâm phạm không gian cá nhân

    "Standing too close to someone can feel like an invasion of personal space."

    (Đứng quá gần ai đó có thể bị coi là xâm phạm không gian cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invasion

Danh từ
Lật mặt

Hành động xâm lược, đặc biệt là sự xâm nhập của một lực lượng vũ trang vào một lãnh thổ để chinh phục nó.

"The invasion of Normandy was a turning point in World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invasion".

Không gian cá nhân và sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) và 'quyền riêng tư' (privacy) được coi trọng. 'Invasion of personal space' hoặc 'invasion of privacy' là những cụm từ diễn tả sự vi phạm ranh giới này, có thể gây khó chịu hoặc bị xem là hành vi không tôn trọng.

Sự xâm lấn trong thế giới kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, từ 'invasion' cũng được dùng để chỉ việc xâm phạm dữ liệu cá nhân (data invasion) hoặc tấn công mạng (cyber invasion). Điều này phản ánh mối lo ngại về việc thông tin cá nhân bị thu thập, sử dụng trái phép, hoặc hệ thống bị xâm nhập, đe dọa an ninh và quyền riêng tư trực tuyến.