(Top Banner Ad)
incursion
C1
danh từ C1 Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

incursion

UK: /ɪnˈkɜːʃən/ • US: /ɪnˈkɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xâm nhập cuộc xâm lấn cuộc tấn công chớp nhoáng sự can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an invasion or attack, especially a sudden or brief one

Vietnamese Meaning

sự xâm nhập, cuộc tấn công, đặc biệt là một cuộc tấn công bất ngờ hoặc ngắn ngủi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army made an incursion into enemy territory."

    "Quân đội đã thực hiện một cuộc xâm nhập vào lãnh thổ của đối phương."

  • "Several incursions were made into the demilitarized zone."

    "Một số cuộc xâm nhập đã được thực hiện vào khu phi quân sự."

  • "The software company's incursion into the gaming industry was unexpected."

    "Sự xâm nhập của công ty phần mềm vào ngành công nghiệp trò chơi là điều bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incur Gánh chịu, mắc phải (thường là điều không mong muốn như nợ nần, chi phí, hoặc sự tức giận)
Adjective incursive Mang tính xâm nhập, tấn công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incurrere
Late Latin
incursio
English
incursion

Cuộc 'Chạy Vào' Xâm Phạm

Từ 'incursion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incursio', có nghĩa là 'hành động chạy vào' hoặc 'xâm nhập'. Nó được hình thành từ động từ 'incurrere' (chạy vào), kết hợp tiền tố 'in-' (vào, trong) và động từ 'currere' (chạy). Ban đầu, nó thường ám chỉ một cuộc tấn công quân sự bất ngờ hoặc một cuộc xâm phạm lãnh thổ, thể hiện ý nghĩa của việc 'lao vào' một cách nhanh chóng và đôi khi không được hoan nghênh.

Usage Note

Từ 'incursion' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự xâm phạm không được hoan nghênh hoặc không được phép vào một lãnh thổ, lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Nó khác với 'invasion' ở chỗ thường mang tính chất ngắn hạn và quy mô nhỏ hơn. So với 'raid', 'incursion' có thể mang tính chất chính thức hơn, được lên kế hoạch và thực hiện bởi một lực lượng có tổ chức.

Prepositions

into on

Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ sự xâm nhập vào một khu vực hoặc lãnh thổ cụ thể (ví dụ: 'an incursion into enemy territory'). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ một cuộc tấn công hoặc đột kích vào một mục tiêu (ví dụ: 'an incursion on the bank').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incursion
  • military military incursion
    (cuộc xâm nhập quân sự)
  • border border incursion
    (cuộc xâm nhập biên giới)
  • brief brief incursion
    (cuộc xâm nhập ngắn ngủi)
  • repeated repeated incursions
    (những cuộc xâm nhập lặp đi lặp lại)
  • hostile hostile incursion
    (cuộc xâm nhập thù địch)
Verb + incursion
  • make make an incursion
    (thực hiện một cuộc xâm nhập)
  • launch launch an incursion
    (phát động một cuộc xâm nhập)
  • repel repel an incursion
    (đẩy lùi một cuộc xâm nhập)
  • prevent prevent an incursion
    (ngăn chặn một cuộc xâm nhập)
  • suffer suffer an incursion
    (chịu một cuộc xâm nhập)
Incursion + Prepositional Phrase
  • incursion into incursion into a territory
    (sự xâm nhập vào một lãnh thổ)
  • incursion by incursion by enemy forces
    (sự xâm nhập của quân địch)

Idioms

  • make an incursion into (a field/area)

    Xâm nhập, thâm nhập vào một lĩnh vực, một khu vực mới (mang tính thử nghiệm hoặc để kiểm soát)

    "The company made a strategic incursion into the Asian market."

    (Công ty đã thực hiện một cuộc thâm nhập chiến lược vào thị trường châu Á.)

  • a brief incursion into (a topic/activity)

    Một cuộc dấn thân, một sự tìm hiểu ngắn ngủi vào một chủ đề hoặc hoạt động nào đó

    "His lecture was a brief incursion into the history of philosophy."

    (Bài giảng của ông ấy là một sự tìm hiểu ngắn gọn về lịch sử triết học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incursion

danh từ
Lật mặt

sự xâm nhập, cuộc tấn công, đặc biệt là một cuộc tấn công bất ngờ hoặc ngắn ngủi

"The army made an incursion into enemy territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the incursion of tourists has boosted the local economy!
Ồ, cuộc xâm nhập của khách du lịch đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương!
Phủ định
Alas, there was no incursion by the enemy forces.
Tiếc thay, không có cuộc xâm nhập nào của lực lượng địch.
Nghi vấn
Hey, was that an incursion into restricted airspace?
Này, đó có phải là một cuộc xâm nhập vào không phận hạn chế không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rebels are going to make an incursion into the capital city.
Quân nổi dậy sẽ thực hiện một cuộc xâm nhập vào thành phố thủ đô.
Phủ định
The army is not going to allow any incursion into their territory.
Quân đội sẽ không cho phép bất kỳ cuộc xâm nhập nào vào lãnh thổ của họ.
Nghi vấn
Are they going to launch another incursion across the border?
Họ có định phát động một cuộc xâm nhập khác qua biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incursion".

Chủ quyền quốc gia và Biên giới

'Incursion' thường được sử dụng trong bối cảnh địa chính trị để chỉ việc vi phạm chủ quyền quốc gia hoặc xâm phạm biên giới. Các quốc gia rất coi trọng việc bảo vệ biên giới của mình và bất kỳ 'incursion' nào cũng có thể dẫn đến căng thẳng ngoại giao hoặc thậm chí là xung đột vũ trang. Đây là một khái niệm nhạy cảm, phản ánh tầm quan trọng của lãnh thổ và chủ quyền trong quan hệ quốc tế.

Sự xâm nhập thị trường và Cạnh tranh

Trong lĩnh vực kinh tế, 'incursion' có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả việc một công ty hoặc sản phẩm mới thâm nhập mạnh mẽ vào một thị trường vốn đã có các đối thủ lớn. Nó gợi lên hình ảnh về một sự xâm nhập đầy thách thức, nhằm giành lấy thị phần và thiết lập sự hiện diện mới, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt.