(Top Banner Ad)
onslaught
C1
danh từ C1 Chiến tranh, Bạo lực, Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

onslaught

UK: /ˈɒnslɔːt/ • US: /ˈɔːnslɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tấn công dữ dội làn sóng tấn công sự công kích dữ dội trận mưa (đạn, chỉ trích)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fierce or destructive attack; a large quantity of things or people that is difficult to cope with.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công dữ dội hoặc tàn phá; một số lượng lớn những thứ hoặc người mà rất khó đối phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city faced a relentless onslaught of bombs during the war."

    "Thành phố phải đối mặt với một cuộc tấn công bom không ngừng nghỉ trong suốt cuộc chiến."

  • "The company faced an onslaught of negative publicity after the scandal."

    "Công ty phải đối mặt với một làn sóng dư luận tiêu cực sau vụ bê bối."

  • "The team withstood the initial onslaught and eventually won the game."

    "Đội đã chống chọi được cuộc tấn công ban đầu và cuối cùng đã thắng trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun onslaught Cuộc tấn công dữ dội, ào ạt; sự công kích mạnh mẽ
Noun (plural) onslaughts Những cuộc tấn công dữ dội; những đợt công kích mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh, Bạo lực, Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
aanslag
English
onslaught

Nguồn gốc từ tiếng Hà Lan

Từ 'onslaught' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'aanslag', có nghĩa là 'tấn công' hoặc 'cuộc đột kích'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó được kết hợp với các từ 'on' (trên) và 'slaughter' (tàn sát) để tạo nên ý nghĩa mạnh mẽ hơn về một cuộc tấn công dữ dội, bất ngờ và không ngừng nghỉ.

Usage Note

Từ 'onslaught' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cuộc tấn công mạnh mẽ, áp đảo gây ra sự khó khăn hoặc thiệt hại lớn. Nó có thể dùng để chỉ một cuộc tấn công quân sự, một làn sóng chỉ trích, hoặc một lượng lớn công việc/vấn đề ập đến bất ngờ. So với 'attack', 'onslaught' mạnh mẽ và dữ dội hơn. Nó ngụ ý một sức mạnh áp đảo và thường có tính chất bất ngờ.

Prepositions

of against on

+ 'of': thường đi sau 'onslaught' để chỉ đối tượng hoặc thứ bị tấn công (ví dụ: an onslaught of criticism).
+ 'against': dùng để chỉ mục tiêu mà cuộc tấn công hướng đến (ví dụ: an onslaught against the enemy).
+ 'on': tương tự như 'against', nhưng có thể nhấn mạnh sự tác động trực tiếp lên mục tiêu (ví dụ: an onslaught on the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + onslaught
  • fierce a fierce onslaught
    (một cuộc tấn công dữ dội)
  • relentless the relentless onslaught of criticism
    (cơn bão chỉ trích không ngừng nghỉ)
  • initial the initial onslaught
    (cuộc tấn công/đợt tấn công ban đầu)
Verb + onslaught
  • withstand withstand an onslaught
    (chống đỡ một cuộc tấn công)
  • face face an onslaught
    (đối mặt với một cuộc tấn công/áp lực)
  • launch launch an onslaught
    (phát động một cuộc tấn công)
Prepositional Phrase with onslaught
  • of an onslaught of questions
    (một cơn mưa câu hỏi dồn dập)
  • under under the onslaught of new technology
    (dưới sự tấn công/áp đảo của công nghệ mới)

Idioms

  • the initial onslaught

    Cú đánh/đợt tấn công đầu tiên; giai đoạn tấn công ban đầu

    "The army managed to hold its ground against the initial onslaught."

    (Quân đội đã giữ vững trận địa trước đợt tấn công ban đầu.)

  • under the onslaught of (something)

    Dưới sự tấn công/áp lực dữ dội của (cái gì đó)

    "The old traditions are struggling to survive under the onslaught of modern culture."

    (Những truyền thống cũ đang phải vật lộn để tồn tại dưới sự tấn công dữ dội của văn hóa hiện đại.)

  • a relentless onslaught

    Một cuộc tấn công/áp lực không ngừng nghỉ, không khoan nhượng

    "The company faced a relentless onslaught of negative press."

    (Công ty phải đối mặt với làn sóng chỉ trích tiêu cực không ngừng nghỉ từ báo chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onslaught

danh từ
Lật mặt

Một cuộc tấn công dữ dội hoặc tàn phá; một số lượng lớn những thứ hoặc người mà rất khó đối phó.

"The city faced a relentless onslaught of bombs during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team will be launching an onslaught of advertisements next quarter.
Đội ngũ marketing sẽ tung ra một loạt quảng cáo vào quý tới.
Phủ định
The company won't be facing an onslaught of competition in the new market.
Công ty sẽ không phải đối mặt với một cuộc tấn công cạnh tranh lớn trên thị trường mới.
Nghi vấn
Will the city be experiencing an onslaught of tourists during the festival?
Liệu thành phố có phải trải qua một lượng lớn khách du lịch trong suốt lễ hội không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defenders were weathering the onslaught bravely.
Những người phòng thủ đang dũng cảm chống chọi với cuộc tấn công.
Phủ định
The city was not expecting such a fierce onslaught.
Thành phố đã không mong đợi một cuộc tấn công dữ dội như vậy.
Nghi vấn
Were they preparing for the onslaught before the storm hit?
Họ có đang chuẩn bị cho cuộc tấn công trước khi cơn bão ập đến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't faced such an onslaught of negative publicity after the product launch. (Wish about past)
Tôi ước gì công ty đã không phải đối mặt với làn sóng dư luận tiêu cực như vậy sau khi ra mắt sản phẩm.
Phủ định
If only the politician wouldn't face such an onslaught of criticism every time he speaks. (Wish about future - annoyance)
Giá như chính trị gia không phải đối mặt với làn sóng chỉ trích mỗi khi ông ấy phát biểu.
Nghi vấn
I wish the defenders could have withstood the onslaught; would the city still be standing today? (Wish about ability)
Tôi ước gì những người phòng thủ có thể chống lại cuộc tấn công; liệu thành phố có còn đứng vững đến ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onslaught".

Hình ảnh về sự dữ dội

Trong văn hóa phương Tây, từ 'onslaught' thường gợi lên hình ảnh về một lực lượng mạnh mẽ, dữ dội và không thể ngăn cản, như một đội quân tràn qua phòng tuyến, một cơn bão tố tàn phá, hay thậm chí là một lượng lớn thông tin hoặc áp lực xã hội đang ập đến. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống đòi hỏi sự kiên cường và khả năng chống chịu.

Ám chỉ sự thách thức và bền bỉ

Việc sử dụng 'onslaught' trong các bối cảnh khác nhau từ quân sự đến kinh tế hay công nghệ, cho thấy nó không chỉ mô tả một cuộc tấn công vật lý mà còn là một áp lực tinh thần, trí tuệ hoặc cạnh tranh dữ dội. Nó thường làm nổi bật khả năng của con người hoặc hệ thống trong việc đối phó với những thử thách khắc nghiệt, và khả năng phục hồi sau những áp lực đó.