onslaught
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fierce or destructive attack; a large quantity of things or people that is difficult to cope with.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tấn công dữ dội hoặc tàn phá; một số lượng lớn những thứ hoặc người mà rất khó đối phó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city faced a relentless onslaught of bombs during the war."
"Thành phố phải đối mặt với một cuộc tấn công bom không ngừng nghỉ trong suốt cuộc chiến."
-
"The company faced an onslaught of negative publicity after the scandal."
"Công ty phải đối mặt với một làn sóng dư luận tiêu cực sau vụ bê bối."
-
"The team withstood the initial onslaught and eventually won the game."
"Đội đã chống chọi được cuộc tấn công ban đầu và cuối cùng đã thắng trận đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | onslaught | Cuộc tấn công dữ dội, ào ạt; sự công kích mạnh mẽ |
| Noun (plural) | onslaughts | Những cuộc tấn công dữ dội; những đợt công kích mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'onslaught' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cuộc tấn công mạnh mẽ, áp đảo gây ra sự khó khăn hoặc thiệt hại lớn. Nó có thể dùng để chỉ một cuộc tấn công quân sự, một làn sóng chỉ trích, hoặc một lượng lớn công việc/vấn đề ập đến bất ngờ. So với 'attack', 'onslaught' mạnh mẽ và dữ dội hơn. Nó ngụ ý một sức mạnh áp đảo và thường có tính chất bất ngờ.
Prepositions
+ 'of': thường đi sau 'onslaught' để chỉ đối tượng hoặc thứ bị tấn công (ví dụ: an onslaught of criticism).
+ 'against': dùng để chỉ mục tiêu mà cuộc tấn công hướng đến (ví dụ: an onslaught against the enemy).
+ 'on': tương tự như 'against', nhưng có thể nhấn mạnh sự tác động trực tiếp lên mục tiêu (ví dụ: an onslaught on the city).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce a fierce onslaught (một cuộc tấn công dữ dội)
-
relentless the relentless onslaught of criticism (cơn bão chỉ trích không ngừng nghỉ)
-
initial the initial onslaught (cuộc tấn công/đợt tấn công ban đầu)
-
withstand withstand an onslaught (chống đỡ một cuộc tấn công)
-
face face an onslaught (đối mặt với một cuộc tấn công/áp lực)
-
launch launch an onslaught (phát động một cuộc tấn công)
-
of an onslaught of questions (một cơn mưa câu hỏi dồn dập)
-
under under the onslaught of new technology (dưới sự tấn công/áp đảo của công nghệ mới)
Idioms
-
the initial onslaught
Cú đánh/đợt tấn công đầu tiên; giai đoạn tấn công ban đầu
"The army managed to hold its ground against the initial onslaught."
(Quân đội đã giữ vững trận địa trước đợt tấn công ban đầu.)
-
under the onslaught of (something)
Dưới sự tấn công/áp lực dữ dội của (cái gì đó)
"The old traditions are struggling to survive under the onslaught of modern culture."
(Những truyền thống cũ đang phải vật lộn để tồn tại dưới sự tấn công dữ dội của văn hóa hiện đại.)
-
a relentless onslaught
Một cuộc tấn công/áp lực không ngừng nghỉ, không khoan nhượng
"The company faced a relentless onslaught of negative press."
(Công ty phải đối mặt với làn sóng chỉ trích tiêu cực không ngừng nghỉ từ báo chí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
onslaught
danh từMột cuộc tấn công dữ dội hoặc tàn phá; một số lượng lớn những thứ hoặc người mà rất khó đối phó.
"The city faced a relentless onslaught of bombs during the war."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team will be launching an onslaught of advertisements next quarter. |
Đội ngũ marketing sẽ tung ra một loạt quảng cáo vào quý tới. |
| Phủ định | The company won't be facing an onslaught of competition in the new market. |
Công ty sẽ không phải đối mặt với một cuộc tấn công cạnh tranh lớn trên thị trường mới. |
| Nghi vấn | Will the city be experiencing an onslaught of tourists during the festival? |
Liệu thành phố có phải trải qua một lượng lớn khách du lịch trong suốt lễ hội không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The defenders were weathering the onslaught bravely. |
Những người phòng thủ đang dũng cảm chống chọi với cuộc tấn công. |
| Phủ định | The city was not expecting such a fierce onslaught. |
Thành phố đã không mong đợi một cuộc tấn công dữ dội như vậy. |
| Nghi vấn | Were they preparing for the onslaught before the storm hit? |
Họ có đang chuẩn bị cho cuộc tấn công trước khi cơn bão ập đến không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company hadn't faced such an onslaught of negative publicity after the product launch. (Wish about past) |
Tôi ước gì công ty đã không phải đối mặt với làn sóng dư luận tiêu cực như vậy sau khi ra mắt sản phẩm. |
| Phủ định | If only the politician wouldn't face such an onslaught of criticism every time he speaks. (Wish about future - annoyance) |
Giá như chính trị gia không phải đối mặt với làn sóng chỉ trích mỗi khi ông ấy phát biểu. |
| Nghi vấn | I wish the defenders could have withstood the onslaught; would the city still be standing today? (Wish about ability) |
Tôi ước gì những người phòng thủ có thể chống lại cuộc tấn công; liệu thành phố có còn đứng vững đến ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onslaught".
