(Top Banner Ad)
invigoratingly
C1
Adverb C1 Chung

invigoratingly

UK: /ɪnˈvɪɡəˌreɪtɪŋli/ • US: /ɪnˈvɪɡəˌreɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đầy sinh lực một cách làm tăng sinh lực một cách tiếp thêm sức sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that makes someone feel healthier, more energetic, and full of enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Một cách làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain air invigorated him invigoratingly."

    "Không khí núi non tiếp thêm sinh lực cho anh ấy một cách đầy sinh lực."

  • "She smiled invigoratingly at me."

    "Cô ấy mỉm cười với tôi một cách đầy sinh lực."

  • "The cool water splashed invigoratingly on his face."

    "Nước mát bắn vào mặt anh ấy một cách đầy sinh lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invigorate làm phấn chấn, tiếp thêm sinh lực/năng lượng
Noun invigoration sự phấn chấn, sự tiếp thêm sinh lực
Adjective invigorating mang tính phấn chấn, tiếp thêm sinh lực
Adjective invigorated được tiếp thêm sinh lực, cảm thấy phấn chấn
Adverb invigoratingly một cách phấn chấn, một cách tiếp thêm sinh lực

Synonyms

refreshingly (một cách sảng khoái)stimulatingly (một cách kích thích)revitalizingly (một cách hồi sinh)

Antonyms

tiringly (một cách mệt mỏi)exhaustingly (một cách kiệt sức)debilitatingly (một cách làm suy nhược)

Related Words

energizingly (một cách tiếp thêm năng lượng)bracingly (một cách làm săn chắc)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigor
Latin
vigorare
English
invigorate
English
invigorating
English
invigoratingly

Nguồn gốc từ 'sức sống'

Từ 'invigoratingly' bắt nguồn từ động từ 'invigorate', có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'vigorare' (làm mạnh mẽ, làm sống động) và 'vigor' (sức sống, sự hoạt động, năng lượng). Thêm tiền tố 'in-' (vào trong) và hậu tố '-ate' (để tạo động từ) đã tạo nên ý nghĩa 'đổ đầy sức sống', 'làm cho tràn đầy năng lượng'. Do đó, 'invigoratingly' mang nghĩa 'một cách làm phấn chấn, tràn đầy sinh lực'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện có tác động tích cực và làm tăng sinh lực. Nhấn mạnh vào sự tươi mới và sức sống mà một điều gì đó mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Tính từ
  • fresh invigoratingly fresh
    (tươi mới một cách sảng khoái)
  • cold invigoratingly cold
    (lạnh lẽo một cách sảng khoái)
  • crisp invigoratingly crisp air
    (không khí trong lành một cách sảng khoái)
  • challenging invigoratingly challenging
    (đầy thử thách một cách kích thích)
Các cụm từ thông dụng
  • feel feel invigoratingly alive
    (cảm thấy sống động và tràn đầy sinh lực)
  • breathe breathe invigoratingly deep
    (hít thở sâu một cách sảng khoái)
  • new an invigoratingly new approach
    (một cách tiếp cận mới mẻ đầy hứng khởi)

Idioms

  • an invigoratingly fresh perspective

    một góc nhìn mới mẻ đầy sức sống/phấn khởi

    "The new CEO brought an invigoratingly fresh perspective to the company's stale strategies."

    (CEO mới đã mang đến một góc nhìn mới mẻ đầy sức sống cho các chiến lược cũ kỹ của công ty.)

  • to feel invigoratingly alive

    cảm thấy tràn đầy sức sống một cách sảng khoái

    "After the long hike, they felt invigoratingly alive, ready for anything."

    (Sau chuyến đi bộ dài, họ cảm thấy tràn đầy sức sống một cách sảng khoái, sẵn sàng cho mọi thứ.)

  • an invigoratingly honest assessment

    một đánh giá trung thực đến mức kích thích/làm phấn chấn

    "Her manager's invigoratingly honest assessment helped her identify key areas for improvement."

    (Sự đánh giá trung thực đến mức kích thích của quản lý đã giúp cô ấy xác định các lĩnh vực cần cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invigoratingly

Adverb
Lật mặt

Một cách làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết hơn.

"The mountain air invigorated him invigoratingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invigoratingly".

Lợi ích của việc tắm nước lạnh hoặc ngâm mình (Cold Plunge)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những năm gần đây, việc tắm nước lạnh hoặc ngâm mình trong nước lạnh (cold plunge) được xem là một phương pháp tuyệt vời để 'đánh thức' cơ thể và tinh thần. Trải nghiệm này thường được mô tả là 'invigoratingly cold' (lạnh một cách sảng khoái), giúp tăng cường tuần hoàn máu, cải thiện tâm trạng và mang lại cảm giác tràn đầy năng lượng.

Sức mạnh khôi phục của thiên nhiên

Người phương Tây thường tìm đến thiên nhiên như một nguồn cảm hứng và sự tái tạo năng lượng. Dù là đi bộ đường dài trên núi, hít thở không khí trong lành ở rừng hay cảm nhận gió biển, những trải nghiệm này thường được mô tả là 'invigoratingly refreshing' (sảng khoái một cách tràn đầy sinh lực), giúp giải tỏa căng thẳng và phục hồi tinh thần sau những ngày làm việc mệt mỏi.