invigorating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making one feel strong, healthy, and full of energy.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và sức sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An invigorating swim in the ocean."
"Một buổi bơi lội đầy sảng khoái và tiếp thêm sinh lực ở đại dương."
-
"The mountain air was clean and invigorating."
"Không khí trên núi trong lành và tràn đầy sinh lực."
-
"Yoga is an invigorating way to start the day."
"Yoga là một cách tiếp thêm sinh lực để bắt đầu một ngày mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invigorate | Làm tràn đầy năng lượng, tiếp thêm sinh lực, làm cho phấn chấn |
| Noun | invigoration | Sự tiếp thêm sinh lực, sự làm cho phấn chấn, sự hồi sinh |
| Adverb | invigoratingly | Một cách tiếp thêm sinh lực, một cách sảng khoái |
| Noun | invigorator | Người hoặc vật mang lại sự phấn chấn, thứ tiếp thêm sinh lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'invigorating' thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm hoặc hoạt động mang lại cảm giác tươi mới và tràn đầy sinh lực. Nó nhấn mạnh vào sự phục hồi và tăng cường năng lượng, khác với 'refreshing' (làm mới) chỉ đơn thuần mang lại cảm giác dễ chịu, hoặc 'energizing' (tiếp thêm năng lượng) chỉ tập trung vào việc cung cấp năng lượng tạm thời. 'Invigorating' thường mang hàm ý sâu sắc hơn về việc cải thiện sức khỏe và tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly invigorating experience (một trải nghiệm thực sự sảng khoái/đầy năng lượng)
-
highly a highly invigorating workout (một buổi tập luyện cực kỳ tiếp thêm sinh lực)
-
mentally mentally invigorating challenges (những thử thách kích thích tinh thần)
-
experience an invigorating experience (một trải nghiệm đầy phấn chấn/sảng khoái)
-
walk an invigorating walk in nature (một cuộc đi dạo sảng khoái trong thiên nhiên)
-
shower an invigorating cold shower (một vòi sen nước lạnh sảng khoái)
-
challenge an invigorating challenge (một thử thách đầy hứng khởi)
-
scent an invigorating scent of pine (một mùi hương thông sảng khoái)
-
find I find mountain climbing invigorating. (Tôi thấy leo núi rất sảng khoái/tiếp thêm sinh lực.)
Idioms
-
an invigorating change of pace
một sự thay đổi nhịp độ/môi trường đầy sảng khoái
"After weeks of city life, a weekend in the mountains was an invigorating change of pace."
(Sau nhiều tuần sống ở thành phố, một cuối tuần trên núi là một sự thay đổi nhịp độ đầy sảng khoái.)
-
a truly invigorating experience
một trải nghiệm thực sự sảng khoái/đầy năng lượng
"Swimming in the clear ocean was a truly invigorating experience."
(Bơi lội trong làn nước biển trong vắt là một trải nghiệm thực sự sảng khoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invigorating
AdjectiveLàm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và sức sống.
"An invigorating swim in the ocean."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the morning swim was invigorating. |
Cô ấy nói rằng bơi buổi sáng rất sảng khoái. |
| Phủ định | He told me that the coffee was not invigorating enough to keep him awake. |
Anh ấy nói với tôi rằng cà phê không đủ sảng khoái để giữ anh ấy tỉnh táo. |
| Nghi vấn | She asked if the mountain air felt invigorating. |
Cô ấy hỏi liệu không khí trên núi có cảm thấy sảng khoái không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cool morning air will invigorate us before the hike. |
Không khí mát mẻ buổi sáng sẽ làm chúng ta tỉnh táo trước chuyến đi bộ đường dài. |
| Phủ định | The lack of sleep will not invigorate her for the competition. |
Việc thiếu ngủ sẽ không làm cô ấy tỉnh táo cho cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will this new exercise routine invigorate my body? |
Liệu chế độ tập thể dục mới này có làm cơ thể tôi khỏe khoắn hơn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been feeling invigorating after her morning run before she got the bad news. |
Cô ấy đã cảm thấy tràn đầy sinh lực sau khi chạy bộ buổi sáng trước khi nhận được tin xấu. |
| Phủ định | They hadn't been feeling invigorating the team before the new coach arrived. |
Họ đã không cảm thấy việc truyền thêm sinh lực cho đội trước khi huấn luyện viên mới đến. |
| Nghi vấn | Had the new strategy been invigorating the company before the market crash? |
Chiến lược mới có đang tiếp thêm sinh lực cho công ty trước khi thị trường sụp đổ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain air has been invigorating me all morning. |
Không khí núi đã tiếp thêm sinh lực cho tôi cả buổi sáng. |
| Phủ định | I haven't been feeling invigorating effects from the new supplement. |
Tôi đã không cảm thấy những tác dụng tiếp thêm sinh lực từ thực phẩm bổ sung mới. |
| Nghi vấn | Has the yoga retreat been invigorating you lately? |
Gần đây, khóa tu yoga có tiếp thêm sinh lực cho bạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to find early morning runs invigorating. |
Cô ấy từng thấy việc chạy bộ vào sáng sớm rất sảng khoái. |
| Phủ định | He didn't use to find exercise invigorating, but now he loves it. |
Anh ấy đã từng không thấy việc tập thể dục sảng khoái, nhưng giờ anh ấy lại thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to find spicy food invigorating? |
Bạn có từng thấy đồ ăn cay sảng khoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invigorating".
