(Top Banner Ad)
ionized gas
C1
Danh từ C1 Vật lý

ionized gas

UK: /ˈaɪəˌnaɪzd ɡæs/ • US: /ˈaɪəˌnaɪzd ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí ion hóa chất khí bị ion hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gas that has had some of its atoms or molecules ionized, meaning they have lost or gained electrons, creating ions.

Vietnamese Meaning

Một chất khí mà một số nguyên tử hoặc phân tử của nó đã bị ion hóa, có nghĩa là chúng đã mất hoặc nhận thêm electron, tạo ra các ion.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plasma in a fusion reactor is essentially ionized gas heated to extremely high temperatures."

    "Plasma trong lò phản ứng nhiệt hạch về cơ bản là khí ion hóa được nung nóng đến nhiệt độ cực cao."

  • "Ionized gas is used in various industrial applications, such as plasma etching and surface treatment."

    "Khí ion hóa được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như khắc plasma và xử lý bề mặt."

  • "The aurora borealis is caused by the interaction of solar wind with ionized gas in the Earth's atmosphere."

    "Bắc cực quang được gây ra bởi sự tương tác của gió mặt trời với khí ion hóa trong bầu khí quyển Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ion Ion (nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích)
Noun ionization Sự ion hóa
Noun ionizer Thiết bị ion hóa
Verb ionize Ion hóa
Verb deionize Khử ion
Adjective ionic Thuộc về ion
Noun gas Khí, chất khí
Adjective gaseous Dạng khí, thể khí

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἰών (iōn) - going
English
ion (coined by Michael Faraday in 1834)
English
-ize (suffix, from Greek -izein)
Dutch
gas (coined by J.B. van Helmont around 1600)
English
ionized gas (compound term, combining 'ionized' and 'gas')

Nguồn gốc của 'ion' và 'gas'

Thuật ngữ 'ion' được nhà khoa học người Anh Michael Faraday đặt ra vào năm 1834, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'ἰών' (iōn) nghĩa là 'đi' hoặc 'đi chuyển', để mô tả các hạt mang điện tích di chuyển trong dung dịch điện phân. Trong khi đó, từ 'gas' do nhà hóa học người Bỉ J.B. van Helmont tạo ra vào khoảng năm 1600, có lẽ dựa trên từ 'chaos' (hỗn loạn) trong tiếng Hy Lạp, để chỉ một trạng thái vật chất không có hình dạng hay thể tích cố định.

Usage Note

Khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong vật lý plasma, hóa học plasma và một số lĩnh vực kỹ thuật. Trạng thái ion hóa của khí phụ thuộc vào nhiệt độ, áp suất và loại khí. Khác với khí trung hòa, khí ion hóa dẫn điện tốt. Khí ion hóa là trạng thái vật chất thứ tư (plasma).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ionized gas
  • partially partially ionized gas
    (khí ion hóa một phần)
  • fully fully ionized gas
    (khí ion hóa hoàn toàn)
  • hot hot ionized gas
    (khí ion hóa nóng)
  • cold cold ionized gas
    (khí ion hóa lạnh)
  • dense dense ionized gas
    (khí ion hóa đậm đặc)
Verb + ionized gas
  • produce produce ionized gas
    (sản xuất/tạo ra khí ion hóa)
  • create create ionized gas
    (tạo thành khí ion hóa)
  • study study ionized gas
    (nghiên cứu khí ion hóa)
  • contain contain ionized gas
    (chứa khí ion hóa)
  • heat heat ionized gas
    (làm nóng khí ion hóa)

Idioms

  • Plasma is an ionized gas.

    Plasma là một dạng khí ion hóa.

    "In physics, plasma is often defined as an ionized gas."

    (Trong vật lý, plasma thường được định nghĩa là một dạng khí ion hóa.)

  • A collection of ionized gas.

    Một tập hợp khí ion hóa.

    "The aurora borealis is caused by a collection of ionized gas in the atmosphere."

    (Hiện tượng cực quang được gây ra bởi một tập hợp khí ion hóa trong khí quyển.)

  • To create ionized gas.

    Tạo ra khí ion hóa.

    "High temperatures are needed to create ionized gas."

    (Cần nhiệt độ cao để tạo ra khí ion hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ionized gas

Danh từ
Lật mặt

Một chất khí mà một số nguyên tử hoặc phân tử của nó đã bị ion hóa, có nghĩa là chúng đã mất hoặc nhận thêm electron, tạo ra các ion.

"The plasma in a fusion reactor is essentially ionized gas heated to extremely high temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ionized gas".

Trạng thái thứ tư của vật chất

Khí ion hóa còn được gọi là plasma, là trạng thái thứ tư của vật chất, khác biệt với chất rắn, lỏng và khí. Trong plasma, các nguyên tử bị ion hóa, tức là chúng mất hoặc nhận thêm electron, tạo ra các ion và electron tự do, khiến chất này có các tính chất dẫn điện và phản ứng mạnh với từ trường.

Hiện diện trong tự nhiên và công nghệ

Khí ion hóa (plasma) không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn hiện diện khắp nơi trong vũ trụ và cuộc sống. Nó chiếm phần lớn vật chất trong các vì sao và không gian giữa các vì sao. Trên Trái Đất, chúng ta có thể thấy plasma trong tia sét, cực quang, hay các ứng dụng công nghệ như đèn huỳnh quang, màn hình plasma (plasma TV), công nghệ hàn plasma và thậm chí là trong các động cơ đẩy tên lửa tiên tiến.