(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ electron
C1

electron

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

điện tử êlectron
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Electron'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hạt hạ nguyên tử ổn định mang điện tích âm, được tìm thấy trong tất cả các nguyên tử và đóng vai trò là chất mang điện chính trong chất rắn.

Definition (English Meaning)

A stable subatomic particle with a charge of negative electricity, found in all atoms and acting as the primary carrier of electricity in solids.

Ví dụ Thực tế với 'Electron'

  • "Electrons orbit the nucleus of an atom."

    "Các electron quay quanh hạt nhân của một nguyên tử."

  • "The flow of electrons creates an electric current."

    "Dòng chảy của các electron tạo ra dòng điện."

  • "Electrons are fundamental particles."

    "Electron là những hạt cơ bản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Electron'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

proton(proton (hạt proton)) neutron(neutron (hạt neutron))
atom(nguyên tử)
electricity(điện)
charge(điện tích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Electron'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Electron là một khái niệm cơ bản trong vật lý, đặc biệt là điện từ học và cơ học lượng tử. Nó là một trong những thành phần cấu tạo cơ bản của vật chất. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'negative charge carrier' có thể được sử dụng để mô tả chức năng của nó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of within

‘In’ được dùng để chỉ sự tồn tại của electron trong một nguyên tử hoặc vật chất. ‘Of’ được dùng để chỉ thành phần của electron trong một hệ thống. ‘Within’ được dùng để chỉ vị trí tương đối của electron trong cấu trúc phức tạp hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Electron'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)