electron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stable subatomic particle with a charge of negative electricity, found in all atoms and acting as the primary carrier of electricity in solids.
Vietnamese Meaning
Một hạt hạ nguyên tử ổn định mang điện tích âm, được tìm thấy trong tất cả các nguyên tử và đóng vai trò là chất mang điện chính trong chất rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Electrons orbit the nucleus of an atom."
"Các electron quay quanh hạt nhân của một nguyên tử."
-
"The flow of electrons creates an electric current."
"Dòng chảy của các electron tạo ra dòng điện."
-
"Electrons are fundamental particles."
"Electron là những hạt cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | hạt điện tử |
| Adjective | electronic | thuộc về điện tử, điện tử |
| Noun | electronics | ngành điện tử, thiết bị điện tử |
| Adverb | electronically | bằng phương tiện điện tử, một cách điện tử |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Electron là một khái niệm cơ bản trong vật lý, đặc biệt là điện từ học và cơ học lượng tử. Nó là một trong những thành phần cấu tạo cơ bản của vật chất. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'negative charge carrier' có thể được sử dụng để mô tả chức năng của nó.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ sự tồn tại của electron trong một nguyên tử hoặc vật chất. ‘Of’ được dùng để chỉ thành phần của electron trong một hệ thống. ‘Within’ được dùng để chỉ vị trí tương đối của electron trong cấu trúc phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
free free electron (điện tử tự do)
-
valence valence electron (điện tử hóa trị)
-
outer outer electron (điện tử lớp ngoài cùng)
-
excited excited electron (điện tử bị kích thích)
-
lose lose electrons (mất electron)
-
gain gain electrons (thu nhận electron)
-
transfer transfer electrons (chuyển electron)
-
emit emit electrons (phát xạ electron)
-
electron electron beam (chùm tia electron)
-
electron electron shell (lớp vỏ electron)
-
electron electron spin (spin electron)
Idioms
-
electron cloud
đám mây electron (khu vực xung quanh hạt nhân nguyên tử, nơi có xác suất tìm thấy electron cao)
"The electron cloud surrounds the nucleus of an atom, representing the probable locations of its electrons."
(Đám mây electron bao quanh hạt nhân nguyên tử, đại diện cho các vị trí có thể có của các electron.)
-
electron transfer
sự truyền electron (quá trình di chuyển electron từ nguyên tử hoặc phân tử này sang nguyên tử hoặc phân tử khác)
"Electron transfer reactions are fundamental in many biological processes, such as photosynthesis."
(Các phản ứng truyền electron là cơ bản trong nhiều quá trình sinh học, chẳng hạn như quang hợp.)
-
free electron
electron tự do (electron không bị ràng buộc với bất kỳ nguyên tử cụ thể nào và có thể di chuyển tự do)
"Metals are excellent conductors of electricity because they have many free electrons that can move easily."
(Kim loại là chất dẫn điện tuyệt vời vì chúng có nhiều electron tự do có thể di chuyển dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electron
Danh từMột hạt hạ nguyên tử ổn định mang điện tích âm, được tìm thấy trong tất cả các nguyên tử và đóng vai trò là chất mang điện chính trong chất rắn.
"Electrons orbit the nucleus of an atom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron".
