(Top Banner Ad)
electron
C1
Danh từ C1 Vật lý

electron

UK: /ɪˈlek.trɒn/ • US: /ɪˈlɛk.trɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

điện tử êlectron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stable subatomic particle with a charge of negative electricity, found in all atoms and acting as the primary carrier of electricity in solids.

Vietnamese Meaning

Một hạt hạ nguyên tử ổn định mang điện tích âm, được tìm thấy trong tất cả các nguyên tử và đóng vai trò là chất mang điện chính trong chất rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electrons orbit the nucleus of an atom."

    "Các electron quay quanh hạt nhân của một nguyên tử."

  • "The flow of electrons creates an electric current."

    "Dòng chảy của các electron tạo ra dòng điện."

  • "Electrons are fundamental particles."

    "Electron là những hạt cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt điện tử
Adjective electronic thuộc về điện tử, điện tử
Noun electronics ngành điện tử, thiết bị điện tử
Adverb electronically bằng phương tiện điện tử, một cách điện tử

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
English
electron

Nguồn Gốc Của Từ 'Electron'

Từ 'electron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἤλεκτρον' (ēlektron), có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát thấy rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Hiện tượng này sau này được gọi là tĩnh điện. Đến năm 1891, nhà vật lý người Ireland George Johnstone Stoney đã đề xuất thuật ngữ 'electron' để chỉ đơn vị điện tích cơ bản, kết nối trực tiếp với những khám phá ban đầu về hổ phách.

Usage Note

Electron là một khái niệm cơ bản trong vật lý, đặc biệt là điện từ học và cơ học lượng tử. Nó là một trong những thành phần cấu tạo cơ bản của vật chất. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'negative charge carrier' có thể được sử dụng để mô tả chức năng của nó.

Prepositions

in of within

‘In’ được dùng để chỉ sự tồn tại của electron trong một nguyên tử hoặc vật chất. ‘Of’ được dùng để chỉ thành phần của electron trong một hệ thống. ‘Within’ được dùng để chỉ vị trí tương đối của electron trong cấu trúc phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electron
  • free free electron
    (điện tử tự do)
  • valence valence electron
    (điện tử hóa trị)
  • outer outer electron
    (điện tử lớp ngoài cùng)
  • excited excited electron
    (điện tử bị kích thích)
Verb + electron
  • lose lose electrons
    (mất electron)
  • gain gain electrons
    (thu nhận electron)
  • transfer transfer electrons
    (chuyển electron)
  • emit emit electrons
    (phát xạ electron)
Noun + electron
  • electron electron beam
    (chùm tia electron)
  • electron electron shell
    (lớp vỏ electron)
  • electron electron spin
    (spin electron)

Idioms

  • electron cloud

    đám mây electron (khu vực xung quanh hạt nhân nguyên tử, nơi có xác suất tìm thấy electron cao)

    "The electron cloud surrounds the nucleus of an atom, representing the probable locations of its electrons."

    (Đám mây electron bao quanh hạt nhân nguyên tử, đại diện cho các vị trí có thể có của các electron.)

  • electron transfer

    sự truyền electron (quá trình di chuyển electron từ nguyên tử hoặc phân tử này sang nguyên tử hoặc phân tử khác)

    "Electron transfer reactions are fundamental in many biological processes, such as photosynthesis."

    (Các phản ứng truyền electron là cơ bản trong nhiều quá trình sinh học, chẳng hạn như quang hợp.)

  • free electron

    electron tự do (electron không bị ràng buộc với bất kỳ nguyên tử cụ thể nào và có thể di chuyển tự do)

    "Metals are excellent conductors of electricity because they have many free electrons that can move easily."

    (Kim loại là chất dẫn điện tuyệt vời vì chúng có nhiều electron tự do có thể di chuyển dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electron

Danh từ
Lật mặt

Một hạt hạ nguyên tử ổn định mang điện tích âm, được tìm thấy trong tất cả các nguyên tử và đóng vai trò là chất mang điện chính trong chất rắn.

"Electrons orbit the nucleus of an atom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron".

Kỷ Nguyên Điện Tử

Sự khám phá và hiểu biết sâu sắc về electron đã mở ra một kỷ nguyên công nghệ hoàn toàn mới. Từ bóng đèn, radio, tivi đến máy tính, điện thoại thông minh và internet, tất cả đều dựa trên nguyên lý điều khiển dòng electron. Khả năng thao tác với electron đã thay đổi cơ bản cách chúng ta sống, làm việc, giao tiếp và giải trí, tạo nên nền tảng cho xã hội hiện đại.

Electron và Thế Giới Lượng Tử

Electron không chỉ là một hạt cơ bản mà còn là chìa khóa để hiểu về thế giới lượng tử bí ẩn. Hành vi 'lưỡng tính sóng-hạt' của electron đã thách thức các lý thuyết vật lý cổ điển và dẫn đến sự ra đời của cơ học lượng tử – một trong những thành tựu trí tuệ vĩ đại nhất của nhân loại. Nó cho phép chúng ta giải thích cấu trúc nguyên tử và các tương tác hóa học, là nền tảng cho nhiều công nghệ tiên tiến ngày nay.