(Top Banner Ad)
plasma
C1
danh từ C1 Vật lý, Y học

plasma

UK: /ˈplæzmə/ • US: /ˈplæzmə/

Nghĩa tiếng Việt

huyết tương plasma (trong vật lý)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The colorless fluid part of blood, lymph, or milk, in which corpuscles or fat globules are suspended.

Vietnamese Meaning

Phần chất lỏng không màu của máu, bạch huyết hoặc sữa, trong đó các tiểu cầu hoặc các giọt chất béo lơ lửng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blood plasma carries nutrients and hormones throughout the body."

    "Huyết tương vận chuyển các chất dinh dưỡng và hormone đi khắp cơ thể."

  • "Plasma donations are used to treat patients with certain medical conditions."

    "Việc hiến huyết tương được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân mắc một số bệnh lý nhất định."

  • "Fusion reactors use plasma to generate energy."

    "Các lò phản ứng nhiệt hạch sử dụng plasma để tạo ra năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plasma 1. Huyết tương (chất lỏng màu vàng nhạt trong máu); 2. Plasma (trạng thái thứ tư của vật chất, khí bị ion hóa).
Adjective plasmic Thuộc về hoặc liên quan đến plasma.
Noun cytoplasm Tế bào chất (phần chất lỏng bên trong tế bào, bao quanh nhân và chứa các bào quan).
Noun protoplasm Nguyên sinh chất (toàn bộ vật chất sống bên trong tế bào, bao gồm tế bào chất và nhân).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλάσμα (plásma)
Latin
plasma
English
plasma

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'plasma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'πλάσμα' (plásma), có nghĩa là 'thứ gì đó được đúc khuôn', 'sự tạo hình', hoặc 'khuôn mẫu'. Ý nghĩa này phản ánh cách plasma được xem như một dạng vật chất có thể được 'tạo hình' hoặc 'hình thành', hoặc như một thành phần cơ bản (như huyết tương trong máu, nơi nó giữ vai trò làm nền tảng cho các tế bào).

Usage Note

Trong y học, 'plasma' thường đề cập đến huyết tương, thành phần lỏng của máu giúp vận chuyển các tế bào máu, protein và các chất khác. Nó khác với huyết thanh (serum), là huyết tương đã loại bỏ các yếu tố đông máu. Trong vật lý, 'plasma' chỉ trạng thái thứ tư của vật chất, khác với rắn, lỏng và khí, được đặc trưng bởi một khí ion hóa chứa một số lượng đáng kể các electron tự do và các ion.

Prepositions

in of

‘Plasma in blood’ chỉ vị trí của plasma. ‘Plasma of blood’ chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của plasma.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plasma
  • blood blood plasma
    (huyết tương (phần chất lỏng của máu))
  • cold cold plasma
    (plasma lạnh (plasma ở nhiệt độ thấp, được dùng trong một số ứng dụng y tế hoặc công nghiệp))
  • convalescent convalescent plasma
    (huyết tương của người đã khỏi bệnh (được dùng để điều trị bệnh nhân khác))
  • ionized ionized plasma
    (plasma ion hóa (khí đã bị ion hóa, tạo ra điện tích))
Noun + plasma
  • plasma plasma screen
    (màn hình plasma (một loại màn hình hiển thị cũ hơn))
  • plasma plasma membrane
    (màng plasma (màng bao bọc tế bào, kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra))
  • plasma plasma torch
    (đèn hàn plasma (thiết bị dùng để cắt hoặc hàn kim loại bằng dòng plasma nóng))
Verb + plasma
  • donate donate plasma
    (hiến huyết tương)
  • extract extract plasma
    (tách huyết tương (từ máu toàn phần))

Idioms

  • blood plasma

    Huyết tương (phần chất lỏng không có tế bào của máu, giúp vận chuyển tế bào máu, chất dinh dưỡng, hormone, v.v.)

    "Donating blood plasma can help save lives by providing essential proteins for various medical treatments."

    (Hiến huyết tương có thể giúp cứu sống nhiều người bằng cách cung cấp các protein thiết yếu cho nhiều phương pháp điều trị y tế.)

  • plasma screen/TV

    Màn hình plasma / Tivi plasma (một loại màn hình hiển thị sử dụng các ô nhỏ chứa khí ion hóa để tạo ra hình ảnh, từng phổ biến trước khi có màn hình LCD/LED)

    "My parents used to have a big plasma TV in the living room, but they replaced it with an LED screen last year."

    (Bố mẹ tôi từng có một chiếc tivi plasma lớn trong phòng khách, nhưng họ đã thay bằng màn hình LED vào năm ngoái.)

  • plasma cutting

    Cắt plasma (một quá trình công nghiệp sử dụng một tia plasma cực nóng để cắt các vật liệu dẫn điện như kim loại)

    "Plasma cutting is widely used in metal fabrication and automotive repair due to its speed and precision."

    (Cắt plasma được sử dụng rộng rãi trong chế tạo kim loại và sửa chữa ô tô nhờ tốc độ và độ chính xác của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plasma

danh từ
Lật mặt

Phần chất lỏng không màu của máu, bạch huyết hoặc sữa, trong đó các tiểu cầu hoặc các giọt chất béo lơ lửng.

"Blood plasma carries nutrients and hormones throughout the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying plasma is crucial for understanding advanced physics.
Nghiên cứu plasma là rất quan trọng để hiểu vật lý nâng cao.
Phủ định
Not researching plasma limits our ability to develop new technologies.
Không nghiên cứu plasma hạn chế khả năng phát triển công nghệ mới của chúng ta.
Nghi vấn
Is using plasma considered a viable energy source in the future?
Việc sử dụng plasma có được coi là một nguồn năng lượng khả thi trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plasma".

Trạng thái thứ tư của vật chất

Trong vật lý, plasma thường được gọi là 'trạng thái thứ tư của vật chất', bên cạnh thể rắn, lỏng và khí. Plasma được tạo thành từ các khí bị ion hóa ở nhiệt độ cực cao, và nó là trạng thái phổ biến nhất của vật chất trong vũ trụ (ví dụ: trong Mặt Trời, các ngôi sao và trong đèn huỳnh quang).

Hiến huyết tương cứu người

Hiến huyết tương là một hành động nhân đạo quan trọng. Huyết tương được sử dụng để sản xuất nhiều loại thuốc cứu sinh cho những người mắc các bệnh hiếm gặp hoặc bệnh nghiêm trọng, như rối loạn đông máu, thiếu hụt miễn dịch và bỏng nặng. Đây là một phần thiết yếu của y học hiện đại và biểu hiện lòng nhân ái trong cộng đồng.