(Top Banner Ad)
iota
C1
noun C1 Tổng quát

iota

UK: /aɪˈəʊ.tə/ • US: /aɪˈoʊ.tə/

Nghĩa tiếng Việt

một chút một mảy may tý chút
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extremely small amount.

Vietnamese Meaning

Một lượng cực kỳ nhỏ; một chút, một mảy may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There isn't an iota of truth in what he says."

    "Trong những gì anh ta nói không có một chút sự thật nào."

  • "He doesn't care an iota about what other people think."

    "Anh ấy không quan tâm một chút nào đến những gì người khác nghĩ."

  • "The new regulations won't make an iota of difference."

    "Các quy định mới sẽ không tạo ra một chút khác biệt nào."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰῶτα (iōta)
Latin
iota
English
iota

Nguồn gốc chữ cái

Từ 'iota' có nguồn gốc từ 'ἰῶτα' trong tiếng Hy Lạp cổ, là tên của chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái Hy Lạp. Chữ cái này ('ι') rất nhỏ, thường chỉ là một nét chấm hoặc một đường thẳng nhỏ. Chính vì sự nhỏ bé này mà 'iota' được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, một phần không đáng kể hoặc một chi tiết nhỏ.

Usage Note

Từ "iota" thường được dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể của một cái gì đó. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần biểu thị sự phủ định hoàn toàn (ví dụ: không có một chút nghi ngờ nào). So với các từ đồng nghĩa như "bit", "piece", "fragment", "iota" mang tính trừu tượng và nhấn mạnh sự nhỏ bé về mặt khái niệm hơn là về mặt vật lý.

Prepositions

of

"iota of" thường được dùng để chỉ một lượng cực kỳ nhỏ của một thứ gì đó, ví dụ: "not an iota of doubt" (không một chút nghi ngờ nào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iota
  • not an not an iota (of something)
    (không một chút nào (của cái gì đó), không hề có một mẩu nhỏ nào)
  • every every iota (of something)
    (mọi chút, từng chút nhỏ (của cái gì đó))
Noun + iota
  • iota of truth not an iota of truth
    (không một chút sự thật nào)
  • iota of doubt not an iota of doubt
    (không một chút nghi ngờ nào)
  • iota of evidence not an iota of evidence
    (không một chút bằng chứng nào)
  • iota of sense not an iota of sense
    (không một chút ý nghĩa/lí lẽ nào)
Preposition + iota
  • without an without an iota (of something)
    (mà không có một chút nào (của cái gì đó))

Idioms

  • not an iota of (something)

    hoàn toàn không có một chút gì (của cái gì đó), dù là nhỏ nhất

    "There isn't an iota of truth in his statement."

    (Không có dù chỉ một chút sự thật nào trong lời nói của anh ta.)

  • not to care an iota

    không quan tâm dù chỉ một chút, không thèm bận tâm chút nào

    "She doesn't care an iota about what people think of her."

    (Cô ấy không bận tâm chút nào về những gì mọi người nghĩ về mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iota

noun
Lật mặt

Một lượng cực kỳ nhỏ; một chút, một mảy may.

"There isn't an iota of truth in what he says."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed my instructions to the letter, not omitting an iota, he would be enjoying the success he always dreamed of now.
Nếu anh ấy đã làm theo hướng dẫn của tôi một cách chính xác, không bỏ sót một chút nào, thì giờ anh ấy đã có thể tận hưởng thành công mà anh ấy luôn mơ ước.
Phủ định
If she hadn't been so meticulous about every iota of detail, the project would have been completed much sooner.
Nếu cô ấy không quá tỉ mỉ về từng chi tiết nhỏ nhặt, dự án đã có thể hoàn thành sớm hơn nhiều.
Nghi vấn
If they had considered every iota of evidence, would they be facing such scrutiny from the public right now?
Nếu họ đã xem xét mọi bằng chứng dù là nhỏ nhất, liệu họ có phải đối mặt với sự giám sát kỹ lưỡng từ công chúng ngay bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew even an iota of her struggles, I would offer more support.
Nếu tôi biết dù chỉ một chút về những khó khăn của cô ấy, tôi đã giúp đỡ nhiều hơn.
Phủ định
If he didn't care an iota about the project, he wouldn't have stayed so late.
Nếu anh ấy không quan tâm dù chỉ một chút đến dự án, anh ấy đã không ở lại muộn như vậy.
Nghi vấn
Would she have changed her mind if there had been even an iota of evidence to support his claim?
Liệu cô ấy có thay đổi ý định nếu có dù chỉ một chút bằng chứng ủng hộ tuyên bố của anh ấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He didn't show an iota of remorse for his actions.
Anh ta đã không thể hiện một chút hối hận nào về hành động của mình.
Phủ định
She didn't care an iota about the criticism.
Cô ấy đã không quan tâm một chút nào đến những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Did he give an iota of thought to the consequences?
Anh ta đã suy nghĩ một chút nào về hậu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iota".

Chữ cái Hy Lạp

'Iota' là tên chữ cái thứ chín (ι) trong bảng chữ cái Hy Lạp. Do kích thước nhỏ bé của nó, chữ 'iota' đã trở thành biểu tượng cho một lượng rất nhỏ, một chi tiết không đáng kể hoặc một phần tử vô cùng nhỏ trong ngôn ngữ và văn hóa phương Tây.

Tham chiếu Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh (Phúc âm Ma-thi-ơ 5:18), có một câu nói nổi tiếng: 'cho đến khi trời đất qua đi, dù một chấm, một nét (iota or tittle) cũng sẽ không qua đi khỏi luật pháp'. Điều này nhấn mạnh rằng dù là chi tiết nhỏ nhất cũng không bị bỏ qua, củng cố ý nghĩa 'iota' là một phần tử vô cùng nhỏ nhưng có ý nghĩa quan trọng.