(Top Banner Ad)
ironworker
B2
danh từ B2 Xây dựng, Kỹ thuật

ironworker

UK: /ˈaɪənˌwɜːkər/ • US: /ˈaɪərnˌwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ sắt công nhân lắp dựng khung thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A construction worker who erects the steel framework of buildings and other structures.

Vietnamese Meaning

Một công nhân xây dựng chuyên lắp dựng khung thép của các tòa nhà và các công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ironworkers were busy assembling the skyscraper's frame."

    "Những người thợ sắt đang bận rộn lắp ráp khung của tòa nhà chọc trời."

  • "Ironworkers often work at great heights."

    "Thợ sắt thường làm việc ở độ cao lớn."

  • "The ironworker carefully positioned the steel beam."

    "Người thợ sắt cẩn thận định vị dầm thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron sắt
Verb work làm việc
Noun workman công nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
iron
English
work
English
ironworker

Nguồn gốc của 'ironworker'

Từ 'ironworker' kết hợp giữa 'iron' (sắt) và 'worker' (công nhân). Nó mô tả người làm việc với sắt, đặc biệt là trong xây dựng cầu, nhà cao tầng và các công trình khác. Các ironworker thường làm việc ở độ cao lớn và yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao.

Usage Note

Từ 'ironworker' chỉ người lao động có tay nghề cao, chuyên về lắp đặt và gia công các cấu trúc thép. Công việc này đòi hỏi thể lực tốt, kỹ năng làm việc trên cao và hiểu biết về kỹ thuật xây dựng.

Prepositions

for with

'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà người thợ sắt làm việc: 'He works as an ironworker for a construction company'. 'with' có thể dùng để chỉ công cụ hoặc vật liệu mà họ sử dụng: 'Ironworkers work with heavy machinery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ironworker
  • skilled skilled ironworker
    (thợ sắt lành nghề)
  • experienced experienced ironworker
    (thợ sắt có kinh nghiệm)
  • brave brave ironworker
    (thợ sắt dũng cảm)
Verb + ironworker
  • hire hire an ironworker
    (thuê một thợ sắt)
  • train train an ironworker
    (đào tạo một thợ sắt)
  • respect respect the ironworker
    (tôn trọng người thợ sắt)

Idioms

  • Strong as an ironworker

    Khỏe mạnh như một thợ sắt

    "He's strong as an ironworker after years of physical labor."

    (Anh ấy khỏe mạnh như một thợ sắt sau nhiều năm lao động chân tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ironworker

danh từ
Lật mặt

Một công nhân xây dựng chuyên lắp dựng khung thép của các tòa nhà và các công trình khác.

"The ironworkers were busy assembling the skyscraper's frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an ironworker doesn't wear safety boots, they risk foot injuries.
Nếu một công nhân ngành sắt không đi ủng bảo hộ, họ có nguy cơ bị thương ở chân.
Phủ định
When an ironworker works at height, they don't usually work alone.
Khi một công nhân ngành sắt làm việc trên cao, họ thường không làm việc một mình.
Nghi vấn
If an ironworker is inexperienced, does a supervisor guide them?
Nếu một công nhân ngành sắt thiếu kinh nghiệm, người giám sát có hướng dẫn họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ironworker".

Hình ảnh người thợ sắt

Trong văn hóa phương Tây, ironworker thường được coi là biểu tượng của sự mạnh mẽ, dũng cảm và kỹ năng chuyên môn cao. Công việc của họ thường nguy hiểm và đòi hỏi sự tập trung cao độ.