structures
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Structures'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái gì đó được xây dựng; một sự sắp xếp của các bộ phận hoặc yếu tố.
Definition (English Meaning)
Something constructed or built; an arrangement of parts or elements.
Ví dụ Thực tế với 'Structures'
-
"The bridge is a massive steel structure."
"Cây cầu là một cấu trúc thép khổng lồ."
-
"The company has a flat management structure."
"Công ty có một cấu trúc quản lý phẳng."
-
"The grammatical structure of the sentence is complex."
"Cấu trúc ngữ pháp của câu rất phức tạp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Structures'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: structure
- Adjective: structural
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Structures'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ các tòa nhà, công trình, hệ thống hoặc tổ chức có trật tự và mục đích rõ ràng. Khác với 'building' (tòa nhà) ở chỗ nhấn mạnh vào sự sắp xếp và tổ chức bên trong. So với 'system' (hệ thống), 'structure' thường hữu hình và dễ nhận biết hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: liên quan đến thành phần cấu tạo hoặc thuộc tính. in: liên quan đến vị trí hoặc sự bao gồm. within: liên quan đến phạm vi hoặc giới hạn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Structures'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If we invested in better building materials, the structural integrity of the bridge would be significantly improved.
|
Nếu chúng ta đầu tư vào vật liệu xây dựng tốt hơn, tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu sẽ được cải thiện đáng kể. |
| Phủ định |
If the engineers hadn't reinforced the structures, the building wouldn't be safe during an earthquake.
|
Nếu các kỹ sư không gia cố các cấu trúc, tòa nhà sẽ không an toàn trong trận động đất. |
| Nghi vấn |
Would the city approve the construction if the structures weren't up to code?
|
Thành phố có phê duyệt việc xây dựng nếu các cấu trúc không đạt tiêu chuẩn không? |