structures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something constructed or built; an arrangement of parts or elements.
Vietnamese Meaning
Một cái gì đó được xây dựng; một sự sắp xếp của các bộ phận hoặc yếu tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge is a massive steel structure."
"Cây cầu là một cấu trúc thép khổng lồ."
-
"The company has a flat management structure."
"Công ty có một cấu trúc quản lý phẳng."
-
"The grammatical structure of the sentence is complex."
"Cấu trúc ngữ pháp của câu rất phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | structure | cấu trúc, kết cấu; công trình xây dựng; tổ chức |
| Verb | structure | cấu trúc hóa, sắp xếp, tổ chức (theo một cấu trúc nhất định) |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc, có tính cấu trúc |
| Adverb | structurally | về mặt cấu trúc |
| Verb | restructure | tái cấu trúc, sắp xếp lại (thường là một tổ chức, hệ thống) |
| Adjective | unstructured | không có cấu trúc, không có tổ chức rõ ràng; tự do, ngẫu hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các tòa nhà, công trình, hệ thống hoặc tổ chức có trật tự và mục đích rõ ràng. Khác với 'building' (tòa nhà) ở chỗ nhấn mạnh vào sự sắp xếp và tổ chức bên trong. So với 'system' (hệ thống), 'structure' thường hữu hình và dễ nhận biết hơn.
Prepositions
of: liên quan đến thành phần cấu tạo hoặc thuộc tính. in: liên quan đến vị trí hoặc sự bao gồm. within: liên quan đến phạm vi hoặc giới hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social structures (các cấu trúc xã hội)
-
economic economic structures (các cấu trúc kinh tế)
-
organizational organizational structures (các cấu trúc tổ chức)
-
physical physical structures (các công trình vật chất, cấu trúc vật lý)
-
complex complex structures (các cấu trúc phức tạp)
-
rigid rigid structures (các cấu trúc cứng nhắc, kém linh hoạt)
-
build build structures (xây dựng các công trình/cấu trúc)
-
design design structures (thiết kế các cấu trúc/công trình)
-
strengthen strengthen structures (củng cố các cấu trúc/công trình)
-
analyze analyze structures (phân tích các cấu trúc)
-
break down break down structures (phá vỡ các cấu trúc (thường là hệ thống, rào cản))
-
power power structures (các cấu trúc quyền lực)
-
market market structures (các cấu trúc thị trường)
-
legal legal structures (các cấu trúc pháp lý)
Idioms
-
the underlying structures
các cấu trúc nền tảng/cơ bản (những yếu tố ẩn hoặc cốt lõi tạo nên một hệ thống)
"We need to understand the underlying structures of the economy to propose effective solutions."
(Chúng ta cần hiểu các cấu trúc nền tảng của nền kinh tế để đề xuất các giải pháp hiệu quả.)
-
break down old structures
phá vỡ các cấu trúc cũ (thường là hệ thống, quy tắc lỗi thời hoặc cản trở sự phát triển)
"The new CEO's priority was to break down old structures and foster innovation."
(Ưu tiên của CEO mới là phá vỡ các cấu trúc cũ và thúc đẩy sự đổi mới.)
-
reinforce existing structures
củng cố các cấu trúc hiện có (làm vững chắc hơn các hệ thống, tổ chức, hoặc niềm tin)
"The government introduced measures to reinforce existing social structures and stability."
(Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để củng cố các cấu trúc xã hội và sự ổn định hiện có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
structures
Danh từMột cái gì đó được xây dựng; một sự sắp xếp của các bộ phận hoặc yếu tố.
"The bridge is a massive steel structure."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we invested in better building materials, the structural integrity of the bridge would be significantly improved. |
Nếu chúng ta đầu tư vào vật liệu xây dựng tốt hơn, tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu sẽ được cải thiện đáng kể. |
| Phủ định | If the engineers hadn't reinforced the structures, the building wouldn't be safe during an earthquake. |
Nếu các kỹ sư không gia cố các cấu trúc, tòa nhà sẽ không an toàn trong trận động đất. |
| Nghi vấn | Would the city approve the construction if the structures weren't up to code? |
Thành phố có phê duyệt việc xây dựng nếu các cấu trúc không đạt tiêu chuẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structures".
