(Top Banner Ad)
irradiate
C1
động từ C1 Khoa học, Y học, Vật lý

irradiate

UK: /ɪˈreɪdieɪt/ • US: /ɪˈreɪdiˌeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chiếu xạ làm bừng sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expose to radiation.

Vietnamese Meaning

Chiếu xạ; phơi ra bức xạ; chiếu sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food was irradiated to kill bacteria."

    "Thực phẩm đã được chiếu xạ để tiêu diệt vi khuẩn."

  • "The medical supplies were irradiated to ensure they were sterile."

    "Các vật tư y tế đã được chiếu xạ để đảm bảo chúng vô trùng."

  • "The sun irradiated the landscape, creating a beautiful scene."

    "Mặt trời chiếu sáng rực rỡ cảnh quan, tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irradiation sự chiếu xạ, sự rọi sáng
Noun irradiator thiết bị chiếu xạ
Adjective irradiant phát sáng, rực rỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
radiare
Latin
irradiare
English
irradiate

Nguồn gốc ánh sáng

Từ 'irradiate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'irradiare', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'vào, lên trên') và động từ 'radiare' (nghĩa là 'phát ra tia sáng, chiếu rọi'). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của từ này là 'chiếu sáng vào' hoặc 'rọi sáng lên một cái gì đó', gợi hình ảnh ánh sáng lan tỏa và bao phủ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học, và công nghiệp để chỉ việc sử dụng năng lượng bức xạ (như tia X, tia gamma, electron) để xử lý hoặc khử trùng vật liệu, thực phẩm, hoặc cơ thể. Khác với 'radiate', 'irradiate' nhấn mạnh hành động chủ động chiếu xạ chứ không chỉ đơn thuần phát ra.

Prepositions

with by

Irradiate 'with' (một loại bức xạ): chỉ rõ loại bức xạ được sử dụng (e.g., irradiate with gamma rays). Irradiate 'by' (một nguồn bức xạ): chỉ rõ nguồn phát ra bức xạ (e.g., irradiate by a cobalt-60 source).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Irradiate
  • sunlight sunlight irradiates the earth
    (ánh sáng mặt trời chiếu rọi trái đất)
  • rays X-rays irradiate the body
    (tia X chiếu xạ cơ thể)
Irradiate + Noun (Object)
  • irradiate irradiate food
    (chiếu xạ thực phẩm)
  • irradiate irradiate a tumor
    (chiếu xạ khối u)
  • irradiate irradiate an area
    (chiếu sáng một khu vực)
Irradiate + Prepositional Phrase
  • irradiate irradiate with light
    (chiếu sáng bằng ánh sáng)
  • irradiate irradiate with gamma rays
    (chiếu xạ bằng tia gamma)

Idioms

  • irradiate the darkness

    chiếu sáng bóng tối (theo nghĩa ẩn dụ: mang lại hy vọng, kiến thức hoặc sự rõ ràng cho một tình huống khó khăn, bí ẩn hoặc ảm đạm)

    "Her courage seemed to irradiate the darkness of despair that had settled over the community."

    (Lòng dũng cảm của cô ấy dường như đã chiếu sáng bóng tối tuyệt vọng bao trùm cộng đồng.)

  • irradiate with hope/joy

    lan tỏa hy vọng/niềm vui (làm cho một nơi hoặc người nào đó tràn ngập cảm xúc tích cực, sáng sủa)

    "His infectious smile could irradiate a gloomy room with pure joy."

    (Nụ cười lan tỏa của anh ấy có thể làm căn phòng ảm đạm tràn ngập niềm vui thuần khiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irradiate

động từ
Lật mặt

Chiếu xạ; phơi ra bức xạ; chiếu sáng.

"The food was irradiated to kill bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the scientist will irradiate the sample with precision!
Ồ, nhà khoa học sẽ chiếu xạ mẫu vật một cách chính xác!
Phủ định
Oh no, the food wasn't irradiated to preserve it.
Ôi không, thức ăn đã không được chiếu xạ để bảo quản nó.
Nghi vấn
My goodness, will they irradiate the packages to kill any potential germs?
Trời ơi, họ sẽ chiếu xạ các gói hàng để tiêu diệt mọi vi trùng tiềm ẩn chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They irradiate the fruit to preserve it longer.
Họ chiếu xạ trái cây để bảo quản nó lâu hơn.
Phủ định
He does not irradiate his food before eating it.
Anh ấy không chiếu xạ thức ăn của mình trước khi ăn nó.
Nghi vấn
Does she irradiate the medical equipment to sterilize it?
Cô ấy có chiếu xạ thiết bị y tế để khử trùng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientists had irradiated the food properly, it would have been safe to eat.
Nếu các nhà khoa học đã chiếu xạ thực phẩm đúng cách, nó đã có thể an toàn để ăn.
Phủ định
If the factory had not irradiated the materials, the products would not have been sterilized.
Nếu nhà máy không chiếu xạ các vật liệu, các sản phẩm đã không được khử trùng.
Nghi vấn
Would the plants have grown better if the lab had irradiated the seeds?
Cây có phát triển tốt hơn không nếu phòng thí nghiệm đã chiếu xạ hạt giống?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Irradiate the food to kill bacteria.
Chiếu xạ thực phẩm để tiêu diệt vi khuẩn.
Phủ định
Do not irradiate yourself with that device!
Đừng tự chiếu xạ bản thân bằng thiết bị đó!
Nghi vấn
Do irradiate the sample carefully in the lab.
Hãy chiếu xạ mẫu cẩn thận trong phòng thí nghiệm.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has irradiated the food to extend its shelf life.
Công ty đã chiếu xạ thực phẩm để kéo dài thời hạn sử dụng của nó.
Phủ định
Scientists have not irradiated the sample yet due to safety concerns.
Các nhà khoa học vẫn chưa chiếu xạ mẫu vật do lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Has the hospital irradiated the medical equipment to sterilize it?
Bệnh viện đã chiếu xạ thiết bị y tế để khử trùng nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irradiate".

Công nghệ Chiếu xạ trong Đời sống

Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, 'irradiate' thường được nhắc đến trong bối cảnh chiếu xạ thực phẩm hoặc vật liệu y tế. Kỹ thuật chiếu xạ thực phẩm, như dùng tia gamma hoặc electron, giúp tiêu diệt vi khuẩn gây hại và kéo dài thời gian bảo quản. Mặc dù được các tổ chức y tế quốc tế công nhận là an toàn, công nghệ này đôi khi vẫn gây ra những lo ngại về mặt tâm lý trong nhận thức của người tiêu dùng.

Ánh sáng của Tri thức và Khai sáng

Theo nghĩa bóng, 'irradiate' mang ý nghĩa lan tỏa ánh sáng, tri thức hoặc niềm hy vọng, gắn liền với các khái niệm về sự giác ngộ hoặc Khai sáng. Trong lịch sử phương Tây, 'Thời kỳ Khai sáng' (Age of Enlightenment) là một phong trào trí tuệ nhấn mạnh vai trò của lý trí và khoa học để 'chiếu rọi' và xóa tan bóng tối của sự ngu dốt, mê tín và chuyên chế.