irrespective of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without regard to; regardless of.
Vietnamese Meaning
Không kể đến, bất kể, bất chấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The law applies to everyone, irrespective of their background."
"Luật áp dụng cho tất cả mọi người, bất kể xuất thân của họ."
-
"Irrespective of the weather, the game will be played."
"Bất kể thời tiết thế nào, trận đấu vẫn sẽ được diễn ra."
-
"The company hires people irrespective of their age or gender."
"Công ty tuyển dụng mọi người bất kể tuổi tác hay giới tính của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, sự kính trọng |
| Adjective | respectful | lễ phép, kính trọng |
| Adverb | respectfully | một cách lễ phép, một cách kính trọng |
| Adjective | irrespective | không kể đến, bất kể |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'irrespective of' dùng để chỉ việc một hành động, quyết định hoặc tình huống không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh sự bỏ qua hoặc không quan tâm đến yếu tố đó. Thường được dùng để diễn tả sự công bằng, khách quan hoặc không thiên vị. Khác với 'regardless of' ở chỗ 'irrespective of' trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết chính thức hoặc học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
age age irrespective of gender (tuổi tác không phân biệt giới tính)
-
income income irrespective of location (thu nhập bất kể địa điểm)
-
background background irrespective of race (xuất thân không kể chủng tộc)
-
choose choose irrespective of price (chọn lựa bất kể giá cả)
-
treat treat irrespective of status (đối xử không phân biệt địa vị)
-
hire hire irrespective of qualifications (thuê bất kể trình độ (chú ý: trường hợp này có thể không tốt trong thực tế, cần cân nhắc kỹ khi sử dụng))
Idioms
-
irrespective of cost
bất chấp giá cả, không màng đến chi phí
"We will complete this project, irrespective of cost."
(Chúng ta sẽ hoàn thành dự án này, bất chấp giá cả.)
-
irrespective of weather
bất kể thời tiết
"The event will proceed, irrespective of weather conditions."
(Sự kiện sẽ diễn ra, bất kể điều kiện thời tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrespective of
Giới từ (Preposition)Không kể đến, bất kể, bất chấp.
"The law applies to everyone, irrespective of their background."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrespective of".
