(Top Banner Ad)
irrigate
B2
Động từ B2 Nông nghiệp, Kỹ thuật

irrigate

UK: /ˈɪrɪɡeɪt/ • US: /ˈɪrɪɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tưới tiêu thủy lợi dẫn thủy nhập điền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To supply land or crops with water by artificial means; to bring water to a dry area to help grow crops.

Vietnamese Meaning

Tưới tiêu, dẫn nước (vào đất hoặc cây trồng) bằng các phương tiện nhân tạo; đưa nước đến một khu vực khô cằn để giúp cây trồng phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers in this region irrigate their fields with water from the river."

    "Nông dân ở khu vực này tưới tiêu đồng ruộng bằng nước từ sông."

  • "The land was irrigated by a complex system of canals."

    "Vùng đất được tưới tiêu bằng một hệ thống kênh mương phức tạp."

  • "They are irrigating the desert to grow crops."

    "Họ đang tưới tiêu sa mạc để trồng trọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irrigation Sự tưới tiêu; hệ thống tưới tiêu
Adjective irrigable Có thể tưới tiêu được
Noun irrigator Thiết bị tưới tiêu; người tưới tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
rigare
Latin
irrigare
English
irrigate

Nguồn gốc La-tinh của 'irrigate'

Từ 'irrigate' có nguồn gốc từ động từ 'irrigare' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'dẫn nước đến' hoặc 'tưới nước'. 'Ir-' (tiền tố của 'in-') có nghĩa là 'vào, lên' và 'rigare' nghĩa là 'làm ướt'. Ban đầu, từ này mô tả hành động đưa nước tới đất đai để nuôi dưỡng cây trồng, và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, với một nghĩa y tế khác là 'rửa' vết thương.

Usage Note

Động từ 'irrigate' nhấn mạnh việc cung cấp nước một cách có hệ thống và thường quy mô lớn, chẳng hạn như thông qua kênh mương, hệ thống tưới phun hoặc các phương pháp khác. Nó khác với 'water' đơn giản là tưới, vì 'water' có thể chỉ là việc tưới cây bằng vòi hoặc xô nước. 'Irrigate' thường liên quan đến nông nghiệp và canh tác.

Prepositions

with by

'Irrigate with' được sử dụng để chỉ chất được dùng để tưới (ví dụ: 'irrigate the fields with water'). 'Irrigate by' được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để tưới (ví dụ: 'irrigate the land by using a sprinkler system').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + irrigate (nông nghiệp)
  • to to irrigate crops
    (tưới tiêu cây trồng)
  • to to irrigate land
    (tưới tiêu đất đai)
  • to to irrigate fields
    (tưới tiêu cánh đồng)
Adverb + irrigate
  • heavily heavily irrigate
    (tưới tiêu nhiều/dày đặc)
  • properly properly irrigate
    (tưới tiêu đúng cách)
irrigate + Noun (y tế)
  • irrigate irrigate a wound
    (rửa vết thương (bằng cách cho chất lỏng chảy qua))
  • irrigate irrigate the eye
    (rửa mắt)

Idioms

  • to irrigate the soil/land

    tưới tiêu đất/đất đai (để trồng trọt)

    "Farmers irrigate the land to ensure a good harvest."

    (Nông dân tưới tiêu đất đai để đảm bảo vụ mùa bội thu.)

  • to irrigate a wound

    rửa vết thương (bằng cách cho chất lỏng chảy qua)

    "The nurse had to irrigate the patient's wound thoroughly."

    (Y tá phải rửa kỹ vết thương của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrigate

Động từ
Lật mặt

Tưới tiêu, dẫn nước (vào đất hoặc cây trồng) bằng các phương tiện nhân tạo; đưa nước đến một khu vực khô cằn để giúp cây trồng phát triển.

"Farmers in this region irrigate their fields with water from the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrigate".

Tưới tiêu trong Lịch sử và Nền văn minh

Hệ thống tưới tiêu là nền tảng của nhiều nền văn minh cổ đại, đặc biệt là ở các vùng khô hạn như Ai Cập (dọc sông Nile), Lưỡng Hà (Tigris và Euphrates) và lưu vực sông Ấn. Khả năng kiểm soát và dẫn nước đã giúp các xã hội này phát triển nông nghiệp quy mô lớn, từ đó nuôi sống dân số đông đảo và thúc đẩy sự ra đời của các thành phố và nhà nước.

Tầm quan trọng hiện đại và Thách thức

Ngày nay, tưới tiêu vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu. Khoảng 40% lương thực của thế giới được sản xuất trên đất được tưới tiêu. Tuy nhiên, việc quản lý nước cho tưới tiêu cũng đặt ra nhiều thách thức về môi trường như cạn kiệt nguồn nước ngầm, nhiễm mặn đất và thay đổi hệ sinh thái, đòi hỏi các giải pháp bền vững.