(Top Banner Ad)
irritable bowel syndrome (ibs)
C1
danh từ C1 Y học

irritable bowel syndrome (ibs)

UK: /ˌɪrɪtəbəl ˈbaʊəl ˈsɪndrəʊm/ • US: /ˌɪrɪtəbəl ˈbaʊəl ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng ruột kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common disorder that affects the large intestine (colon). Irritable bowel syndrome commonly causes cramping, abdominal pain, bloating, gas, diarrhea and constipation.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn phổ biến ảnh hưởng đến ruột già (đại tràng). Hội chứng ruột kích thích thường gây ra chuột rút, đau bụng, đầy hơi, xì hơi, tiêu chảy và táo bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Living with irritable bowel syndrome can be challenging."

    "Sống chung với hội chứng ruột kích thích có thể là một thách thức."

  • "She was diagnosed with irritable bowel syndrome after experiencing persistent abdominal pain."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc hội chứng ruột kích thích sau khi bị đau bụng dai dẳng."

  • "Dietary changes can often help manage the symptoms of irritable bowel syndrome."

    "Thay đổi chế độ ăn uống thường có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irritable Dễ bị kích thích, dễ cáu kỉnh
Noun irritation Sự kích thích, sự khó chịu; sự cáu kỉnh
Verb to irritate Kích thích, làm khó chịu; làm cáu kỉnh
Adverb irritably Một cách cáu kỉnh, dễ bực mình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irritabilis
Old French
irritable
English
irritable
Latin
botellus
Old French
bouel
English
bowel
Ancient Greek
συνδρομή (syndromē)
Latin
syndroma
English
syndrome
English
irritable bowel syndrome

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'irritable bowel syndrome' (hội chứng ruột kích thích) là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba thành phần. 'Irritable' (dễ kích thích) mô tả tình trạng ruột phản ứng quá mức với các tác nhân thông thường. 'Bowel' (ruột) chỉ cơ quan bị ảnh hưởng. 'Syndrome' (hội chứng) là tập hợp các triệu chứng thường xuất hiện cùng nhau. Tên gọi này được đặt ra để mô tả một tình trạng phức tạp mà không tìm thấy tổn thương cấu trúc rõ ràng trong ruột, mà chủ yếu liên quan đến chức năng và sự nhạy cảm của hệ tiêu hóa.

Usage Note

IBS là một tình trạng mãn tính, có nghĩa là nó kéo dài trong một thời gian dài hoặc tái phát. Nó không gây ra những thay đổi trong mô ruột hoặc làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng.

Prepositions

with from

with: chỉ sự có mặt của các triệu chứng (e.g., "Patients with IBS often experience bloating."). from: chỉ nguyên nhân gây ra sự khó chịu (e.g., "She suffers from IBS.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irritable bowel syndrome (ibs)
  • severe severe irritable bowel syndrome
    (hội chứng ruột kích thích nặng)
  • mild mild irritable bowel syndrome
    (hội chứng ruột kích thích nhẹ)
  • chronic chronic irritable bowel syndrome
    (hội chứng ruột kích thích mãn tính)
Verb + irritable bowel syndrome (ibs)
  • diagnose diagnose irritable bowel syndrome
    (chẩn đoán hội chứng ruột kích thích)
  • manage manage irritable bowel syndrome
    (kiểm soát hội chứng ruột kích thích)
  • suffer from suffer from irritable bowel syndrome
    (mắc hội chứng ruột kích thích)
irritable bowel syndrome (ibs) + Noun
  • IBS IBS symptoms
    (các triệu chứng của IBS)
  • IBS IBS treatment
    (phương pháp điều trị IBS)

Idioms

  • living with irritable bowel syndrome

    sống chung với hội chứng ruột kích thích

    "Many people learn strategies for living with irritable bowel syndrome and maintaining a good quality of life."

    (Nhiều người học các chiến lược để sống chung với hội chứng ruột kích thích và duy trì chất lượng cuộc sống tốt.)

  • an irritable bowel syndrome flare-up

    một đợt bùng phát của hội chứng ruột kích thích

    "Stress can often trigger an irritable bowel syndrome flare-up, making symptoms worse."

    (Căng thẳng thường có thể gây ra một đợt bùng phát hội chứng ruột kích thích, làm các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn.)

  • IBS-friendly diet

    chế độ ăn thân thiện với IBS

    "She follows an IBS-friendly diet to manage her symptoms and improve digestion."

    (Cô ấy tuân thủ chế độ ăn thân thiện với IBS để kiểm soát các triệu chứng và cải thiện tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irritable bowel syndrome (ibs)

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn phổ biến ảnh hưởng đến ruột già (đại tràng). Hội chứng ruột kích thích thường gây ra chuột rút, đau bụng, đầy hơi, xì hơi, tiêu chảy và táo bón.

"Living with irritable bowel syndrome can be challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been experiencing symptoms of irritable bowel syndrome for over a year by the time she sees a specialist.
Cô ấy sẽ đã trải qua các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích hơn một năm vào thời điểm cô ấy đi khám bác sĩ chuyên khoa.
Phủ định
He won't have been suffering from irritable bowel syndrome for long before he starts a new treatment plan.
Anh ấy sẽ không bị hội chứng ruột kích thích lâu trước khi anh ấy bắt đầu một kế hoạch điều trị mới.
Nghi vấn
Will they have been researching the link between stress and irritable bowel syndrome for five years by the time the study is published?
Liệu họ sẽ đã nghiên cứu mối liên hệ giữa căng thẳng và hội chứng ruột kích thích trong năm năm trước khi nghiên cứu được công bố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irritable bowel syndrome (ibs)".

Bệnh khó chẩn đoán và thường bị bỏ qua

Hội chứng ruột kích thích (IBS) là một tình trạng y tế có thật và gây khó chịu, nhưng vì nó không gây ra tổn thương thực thể rõ ràng trong ruột (như viêm loét) nên việc chẩn đoán có thể khó khăn và đôi khi bị người khác xem nhẹ. Điều này có thể khiến người bệnh cảm thấy cô lập hoặc khó được thông cảm, vì người khác không nhìn thấy 'bằng chứng' về bệnh.

Mối liên hệ giữa ruột và não

Một trong những khía cạnh thú vị của IBS là mối liên hệ chặt chẽ giữa ruột và não (thường được gọi là 'trục não-ruột'). Căng thẳng, lo âu và cảm xúc có thể ảnh hưởng đáng kể đến các triệu chứng IBS, giải thích tại sao việc quản lý căng thẳng lại là một phần quan trọng trong điều trị và tại sao IBS đôi khi bị nhầm lẫn là 'bệnh do lo lắng'.