(Top Banner Ad)
spastic colon
C1
noun C1 Y học

spastic colon

UK: /ˈspæstɪk ˈkɒlən/ • US: /ˈspæstɪk ˈkoʊlən/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng ruột kích thích đau bụng co thắt do đại tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outdated term for irritable bowel syndrome (IBS), characterized by abdominal pain, bloating, gas, and altered bowel habits.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ lỗi thời dùng để chỉ hội chứng ruột kích thích (IBS), đặc trưng bởi đau bụng, đầy hơi, chướng bụng và thay đổi thói quen đi tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor suspected she had spastic colon due to her persistent abdominal discomfort."

    "Bác sĩ nghi ngờ cô ấy bị hội chứng ruột kích thích do sự khó chịu dai dẳng ở bụng."

  • "Spastic colon can be managed through dietary changes and stress reduction."

    "Hội chứng ruột kích thích có thể được kiểm soát thông qua thay đổi chế độ ăn uống và giảm căng thẳng."

  • "Many people mistakenly believe spastic colon is a serious illness, but it's primarily a functional disorder."

    "Nhiều người lầm tưởng hội chứng ruột kích thích là một bệnh nghiêm trọng, nhưng nó chủ yếu là một rối loạn chức năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spasm sự co thắt, sự co giật (cơ bắp)
Noun spasticity tình trạng co cứng cơ, tính co thắt
Adjective colonic thuộc về đại tràng
Noun colitis viêm đại tràng
Noun colectomy phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ đại tràng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπασμός (spasmos)
Latin
spasticus
English
spastic
Ancient Greek
κόλον (kolon)
Latin
colon
English
colon
English (Modern)
spastic colon

Nguồn gốc y học của "spastic colon"

Cụm từ "spastic colon" là một thuật ngữ y học được ghép lại từ hai từ có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại. Từ "spastic" (co thắt) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "spasmos" có nghĩa là "sự co giật" hay "co thắt không tự chủ". Còn từ "colon" (đại tràng) cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp "kolon" dùng để chỉ phần ruột già. Khi ghép lại, "spastic colon" mô tả tình trạng đại tràng bị co thắt bất thường, một thuật ngữ cũ của Hội chứng ruột kích thích (IBS).

Usage Note

Thuật ngữ 'spastic colon' hiện nay ít được sử dụng trong y học hiện đại vì nó mang tính chất miệt thị và không chính xác về mặt sinh lý bệnh. Thay vào đó, 'irritable bowel syndrome (IBS)' là thuật ngữ được ưa chuộng hơn. 'Spastic' ám chỉ sự co thắt, nhưng IBS không phải lúc nào cũng liên quan đến co thắt đại tràng. IBS là một rối loạn chức năng của ruột, không có tổn thương thực thể nào có thể nhìn thấy được.

Prepositions

of with

Ví dụ:
- 'Symptoms of spastic colon': Triệu chứng của hội chứng ruột kích thích.
- 'Patients with spastic colon': Bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs related to the condition
  • suffer from suffer from a spastic colon
    (mắc phải/bị hội chứng đại tràng co thắt)
  • diagnose diagnose a spastic colon
    (chẩn đoán hội chứng đại tràng co thắt)
  • treat treat a spastic colon
    (điều trị hội chứng đại tràng co thắt)
Nouns/Adjectives related to management
  • symptoms of symptoms of spastic colon
    (các triệu chứng của hội chứng đại tràng co thắt)
  • relief for relief for spastic colon
    (biện pháp giảm nhẹ/sự thuyên giảm cho hội chứng đại tràng co thắt)
  • medication for medication for spastic colon
    (thuốc điều trị hội chứng đại tràng co thắt)

Idioms

  • suffer from a spastic colon

    mắc phải/bị hội chứng đại tràng co thắt

    "Many people suffer from a spastic colon, experiencing abdominal pain and discomfort."

    (Nhiều người mắc phải hội chứng đại tràng co thắt, gặp phải tình trạng đau bụng và khó chịu.)

  • manage spastic colon symptoms

    quản lý/kiểm soát các triệu chứng của hội chứng đại tràng co thắt

    "Dietary changes can help manage spastic colon symptoms effectively."

    (Thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của hội chứng đại tràng co thắt một cách hiệu quả.)

  • living with a spastic colon

    sống chung với hội chứng đại tràng co thắt

    "Living with a spastic colon often requires careful attention to diet and stress levels."

    (Sống chung với hội chứng đại tràng co thắt thường đòi hỏi phải chú ý cẩn thận đến chế độ ăn uống và mức độ căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spastic colon

noun
Lật mặt

Một thuật ngữ lỗi thời dùng để chỉ hội chứng ruột kích thích (IBS), đặc trưng bởi đau bụng, đầy hơi, chướng bụng và thay đổi thói quen đi tiêu.

"The doctor suspected she had spastic colon due to her persistent abdominal discomfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors aim to alleviate the symptoms of a spastic colon through dietary changes.
Các bác sĩ hướng tới mục tiêu làm giảm các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích thông qua thay đổi chế độ ăn uống.
Phủ định
Patients should try not to ignore persistent discomfort caused by a spastic colon.
Bệnh nhân nên cố gắng không bỏ qua sự khó chịu dai dẳng do hội chứng ruột kích thích gây ra.
Nghi vấn
Is it necessary to consult a specialist to manage a spastic colon effectively?
Có cần thiết phải tham khảo ý kiến của chuyên gia để quản lý hội chứng ruột kích thích một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spastic colon".

Sự thay đổi tên gọi trong y học

Thuật ngữ 'spastic colon' từng được sử dụng rộng rãi để mô tả tình trạng co thắt ruột. Tuy nhiên, trong y học hiện đại, nó đã phần lớn được thay thế bằng tên gọi 'Hội chứng ruột kích thích' (Irritable Bowel Syndrome - IBS). Sự thay đổi này phản ánh hiểu biết sâu sắc hơn về tình trạng này, bao gồm không chỉ các vấn đề về co thắt mà còn cả sự nhạy cảm của ruột và vai trò của não-ruột trong bệnh lý.

Tác động đến cuộc sống và hiểu biết cộng đồng

Hội chứng ruột kích thích (hay 'spastic colon') là một rối loạn chức năng tiêu hóa phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Mặc dù không đe dọa tính mạng, các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Trong văn hóa phương Tây, có nhiều nỗ lực nhằm nâng cao nhận thức về IBS để giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích người bệnh tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.