(Top Banner Ad)
syndrome
C1
danh từ C1 Y học

syndrome

UK: /ˈsɪndrəʊm/ • US: /ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of signs and symptoms that occur together and characterize a particular abnormality or condition.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các dấu hiệu và triệu chứng xảy ra cùng nhau và đặc trưng cho một sự bất thường hoặc tình trạng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Down syndrome is a genetic disorder caused by the presence of all or part of a third copy of chromosome 21."

    "Hội chứng Down là một rối loạn di truyền do sự hiện diện của toàn bộ hoặc một phần bản sao thứ ba của nhiễm sắc thể 21."

  • "He was diagnosed with carpal tunnel syndrome."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng ống cổ tay."

  • "The patient presented with symptoms consistent with acute respiratory distress syndrome."

    "Bệnh nhân có các triệu chứng phù hợp với hội chứng suy hô hấp cấp tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syndrome Hội chứng (tập hợp các triệu chứng đặc trưng cho một tình trạng bệnh lý hoặc tâm lý)
Adjective syndromic Thuộc về hội chứng, có tính chất của một hội chứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συνδρομή (syndromē)
Latin
syndroma
English
syndrome

Nguồn gốc 'chạy cùng nhau'

Từ 'syndrome' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'syndromē', ghép bởi 'syn-' (cùng nhau) và 'dromos' (chạy, đường đi). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một cuộc chạy cùng nhau' hoặc 'sự tụ họp'. Ngày nay, nó mô tả một tập hợp các triệu chứng hoặc dấu hiệu xuất hiện cùng lúc, như thể chúng 'chạy' đến với nhau để tạo thành một tình trạng cụ thể.

Usage Note

Syndrome thường dùng để chỉ một loạt các triệu chứng có thể không có một nguyên nhân duy nhất, nhưng khi xảy ra cùng nhau, chúng được công nhận là một tình trạng y tế riêng biệt. Nó khác với 'disease' (bệnh) ở chỗ bệnh thường có nguyên nhân đã biết và cơ chế bệnh sinh rõ ràng, trong khi syndrome có thể không rõ nguyên nhân.

Prepositions

of with

‘Syndrome of’ thường được dùng để chỉ các triệu chứng cụ thể liên quan đến syndrome đó (ví dụ: syndrome of fatigue). ‘Syndrome with’ đôi khi được dùng để liên kết một syndrome với một yếu tố hoặc điều kiện khác (ví dụ: a syndrome with associated neurological problems).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syndrome
  • chronic chronic syndrome
    (hội chứng mãn tính)
  • acute acute syndrome
    (hội chứng cấp tính)
  • rare rare syndrome
    (hội chứng hiếm gặp)
  • severe severe syndrome
    (hội chứng nghiêm trọng)
  • various various syndromes
    (các hội chứng khác nhau)
Verb + syndrome
  • develop develop a syndrome
    (phát triển một hội chứng, mắc một hội chứng)
  • suffer from suffer from a syndrome
    (mắc/chịu đựng một hội chứng)
  • diagnose diagnose a syndrome
    (chẩn đoán một hội chứng)
  • treat treat a syndrome
    (điều trị một hội chứng)
Noun + syndrome (specific conditions)
  • Down Down syndrome
    (hội chứng Down)
  • irritable bowel irritable bowel syndrome (IBS)
    (hội chứng ruột kích thích)
  • carpal tunnel carpal tunnel syndrome
    (hội chứng ống cổ tay)
  • restless legs restless legs syndrome
    (hội chứng chân không yên)

Idioms

  • empty nest syndrome

    hội chứng tổ trống (cảm giác buồn bã, cô đơn của cha mẹ khi con cái trưởng thành rời nhà để tự lập)

    "Many parents experience empty nest syndrome when their youngest child goes to college."

    (Nhiều bậc cha mẹ trải qua hội chứng tổ trống khi đứa con út vào đại học.)

  • imposter syndrome

    hội chứng kẻ mạo danh (cảm giác không xứng đáng, sợ bị phát hiện là lừa dối hoặc thiếu năng lực dù đã đạt được thành công)

    "Despite her success, she often felt imposter syndrome, doubting her own achievements."

    (Dù thành công, cô ấy thường cảm thấy hội chứng kẻ mạo danh, nghi ngờ những thành tựu của chính mình.)

  • Stockholm syndrome

    hội chứng Stockholm (tình trạng con tin phát triển tình cảm tích cực, thậm chí là lòng trung thành, với kẻ bắt cóc mình)

    "The hostage surprisingly developed Stockholm syndrome and defended her captor."

    (Con tin đã phát triển hội chứng Stockholm một cách đáng ngạc nhiên và bảo vệ kẻ bắt cóc mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syndrome

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các dấu hiệu và triệu chứng xảy ra cùng nhau và đặc trưng cho một sự bất thường hoặc tình trạng cụ thể.

"Down syndrome is a genetic disorder caused by the presence of all or part of a third copy of chromosome 21."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the doctor confirmed it's carpal tunnel syndrome.
Ồ, bác sĩ xác nhận đó là hội chứng ống cổ tay.
Phủ định
Oh no, he doesn't have any syndrome.
Ôi không, anh ấy không mắc hội chứng nào cả.
Nghi vấn
Really, does she have Stockholm syndrome?
Thật sao, cô ấy mắc hội chứng Stockholm à?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believes the patient has a syndrome.
Bác sĩ tin rằng bệnh nhân mắc một hội chứng.
Phủ định
Seldom has there been a syndrome that baffled doctors so thoroughly.
Hiếm khi có một hội chứng nào gây khó khăn cho các bác sĩ một cách triệt để như vậy.
Nghi vấn
Should a child develop such a syndrome, what immediate steps should be taken?
Nếu một đứa trẻ phát triển một hội chứng như vậy, những biện pháp tức thời nào nên được thực hiện?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The syndrome was recognized as a potential risk factor.
Hội chứng này đã được công nhận là một yếu tố rủi ro tiềm ẩn.
Phủ định
The syndrome cannot be cured, but its symptoms can be managed.
Hội chứng này không thể chữa khỏi, nhưng các triệu chứng của nó có thể được kiểm soát.
Nghi vấn
Was the syndrome properly diagnosed by the specialists?
Hội chứng có được chẩn đoán đúng cách bởi các chuyên gia không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a rare syndrome that affects his motor skills.
Anh ấy mắc một hội chứng hiếm gặp ảnh hưởng đến kỹ năng vận động của mình.
Phủ định
She does not have any symptoms of the syndrome.
Cô ấy không có bất kỳ triệu chứng nào của hội chứng.
Nghi vấn
Does the patient exhibit signs of the syndrome?
Bệnh nhân có biểu hiện các dấu hiệu của hội chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syndrome".

Hội chứng: Không phải lúc nào cũng là bệnh

Trong y học và tâm lý học, 'hội chứng' mô tả một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu thường xuất hiện cùng nhau, nhưng không nhất thiết phải có một nguyên nhân duy nhất hoặc được phân loại là một bệnh cụ thể. Ví dụ, hội chứng mệt mỏi mãn tính là một tập hợp các triệu chứng kéo dài, nhưng nguyên nhân chính xác vẫn đang được nghiên cứu và chưa được định nghĩa là một bệnh riêng biệt.

Tên riêng và hội chứng

Nhiều hội chứng được đặt tên theo người đầu tiên mô tả chúng hoặc người có liên quan đến việc phát hiện ra chúng, như 'Hội chứng Down' (đặt theo John Langdon Down) hoặc 'Hội chứng Asperger' (đặt theo Hans Asperger). Điều này phản ánh lịch sử y học và cách các nhà khoa học đóng góp vào việc hiểu biết về sức khỏe con người, đồng thời giúp phân loại và nhận diện các tình trạng y tế.