iso 3166
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A standard defining codes for the names of countries, dependent territories, and special areas of geographical interest.
Vietnamese Meaning
Một tiêu chuẩn định nghĩa mã cho tên của các quốc gia, vùng lãnh thổ phụ thuộc và các khu vực đặc biệt quan tâm về mặt địa lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ISO 3166 country code for Vietnam is VN."
"Mã quốc gia ISO 3166 của Việt Nam là VN."
-
"Many databases use ISO 3166 codes for country identification."
"Nhiều cơ sở dữ liệu sử dụng mã ISO 3166 để nhận dạng quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ISO 3166 là một tiêu chuẩn quốc tế quan trọng được sử dụng rộng rãi trong công nghệ thông tin, thương mại, và nhiều lĩnh vực khác để đảm bảo tính nhất quán và chính xác trong việc biểu diễn thông tin liên quan đến vị trí địa lý. Nó cung cấp một hệ thống mã thống nhất để xác định các quốc gia và vùng lãnh thổ, giúp tránh nhầm lẫn và sai sót trong quá trình xử lý dữ liệu. Có ba bộ mã khác nhau: ISO 3166-1 (mã quốc gia), ISO 3166-2 (mã vùng lãnh thổ trong quốc gia), và ISO 3166-3 (mã cho các quốc gia đã bị xóa).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iso 3166
NounMột tiêu chuẩn định nghĩa mã cho tên của các quốc gia, vùng lãnh thổ phụ thuộc và các khu vực đặc biệt quan tâm về mặt địa lý.
"The ISO 3166 country code for Vietnam is VN."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the country adopted ISO 3166 standards is crucial for international trade. |
Việc quốc gia áp dụng các tiêu chuẩn ISO 3166 là rất quan trọng đối với thương mại quốc tế. |
| Phủ định | Whether the document conforms to ISO 3166 is not what concerns me. |
Việc tài liệu có tuân thủ ISO 3166 hay không không phải là điều tôi quan tâm. |
| Nghi vấn | Why understanding ISO 3166 country codes is essential remains unclear. |
Tại sao việc hiểu các mã quốc gia ISO 3166 là điều cần thiết vẫn chưa rõ ràng. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization has adopted ISO 3166 for its country codes. |
Tổ chức đó đã chấp nhận ISO 3166 cho mã quốc gia của họ. |
| Phủ định | The website has not yet implemented ISO 3166 for region selection. |
Trang web vẫn chưa triển khai ISO 3166 để chọn khu vực. |
| Nghi vấn | Has the developer updated the system to use ISO 3166? |
Nhà phát triển đã cập nhật hệ thống để sử dụng ISO 3166 chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iso 3166".
