country code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short alphabetic or numeric code assigned to a geographic country or dependent area, used for various purposes, including telephone dialing, postal addresses, data processing, and vehicle registration.
Vietnamese Meaning
Một mã chữ hoặc số ngắn gọn được gán cho một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ phụ thuộc, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm quay số điện thoại, địa chỉ bưu chính, xử lý dữ liệu và đăng ký xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What is the country code for Japan?"
"Mã quốc gia của Nhật Bản là gì?"
-
"You need to enter the correct country code when filling out the online form."
"Bạn cần nhập đúng mã quốc gia khi điền vào biểu mẫu trực tuyến."
-
"The country code is used to identify the origin of the phone call."
"Mã quốc gia được sử dụng để xác định nguồn gốc của cuộc gọi điện thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country | Quốc gia, đất nước (thành phần cấu tạo nên 'country code') |
| Noun | code | Mã số, quy tắc (thành phần cấu tạo nên 'country code') |
| Verb | code | Mã hóa, lập trình |
| Noun | calling code | Mã gọi điện (tên gọi khác của 'country code') |
| Noun | dialing code | Mã quay số (tên gọi khác của 'country code') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'country code' được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Trong viễn thông, nó thường đề cập đến mã số điện thoại quốc gia. Trong thương mại điện tử, nó được sử dụng để xác định quốc gia của khách hàng. Trong địa lý, nó liên quan đến mã ISO 3166.
Prepositions
Sử dụng 'country code for' để chỉ mã quốc gia của một quốc gia cụ thể (ví dụ: 'the country code for Vietnam'). Sử dụng 'country code of' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn (ví dụ: 'the country code of Vietnam').
Collocations (Từ đi kèm)
-
international international country code (mã quốc gia quốc tế)
-
correct correct country code (mã quốc gia chính xác)
-
specific specific country code (mã quốc gia cụ thể)
-
missing missing country code (mã quốc gia bị thiếu)
-
dial dial the country code (quay mã quốc gia)
-
enter enter the country code (nhập mã quốc gia)
-
provide provide your country code (cung cấp mã quốc gia của bạn)
-
include include the country code (bao gồm mã quốc gia)
-
look up look up the country code (tra cứu mã quốc gia)
Idioms
-
What's the country code for [country]?
Hỏi mã điện thoại của một quốc gia cụ thể.
"What's the country code for Vietnam?"
(Mã quốc gia của Việt Nam là gì?)
-
Don't forget the country code.
Nhắc nhở ai đó phải thêm mã quốc gia khi gọi điện thoại quốc tế.
"If you're calling from abroad, don't forget the country code."
(Nếu bạn gọi từ nước ngoài, đừng quên mã quốc gia.)
-
Dial +[country code]...
Hướng dẫn cách quay số điện thoại quốc tế bắt đầu bằng mã quốc gia (ký hiệu '+' thường được dùng để chỉ rằng bạn cần quay mã thoát quốc tế trước).
"To call Paris from the US, dial +33 1 XXX XXXX."
(Để gọi Paris từ Mỹ, hãy quay số +33 1 XXX XXXX.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
country code
nounMột mã chữ hoặc số ngắn gọn được gán cho một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ phụ thuộc, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm quay số điện thoại, địa chỉ bưu chính, xử lý dữ liệu và đăng ký xe.
"What is the country code for Japan?"
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country code for Vietnam is +84. |
Mã quốc gia của Việt Nam là +84. |
| Phủ định | I don't know the country code for that island. |
Tôi không biết mã quốc gia của hòn đảo đó. |
| Nghi vấn | What is the country code for Japan? |
Mã quốc gia của Nhật Bản là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country code".
