(Top Banner Ad)
country code
B1
noun B1 Viễn thông, Công nghệ thông tin, Địa lý

country code

UK: /ˈkʌntri kəʊd/ • US: /ˈkʌntri koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã quốc gia mã số quốc gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short alphabetic or numeric code assigned to a geographic country or dependent area, used for various purposes, including telephone dialing, postal addresses, data processing, and vehicle registration.

Vietnamese Meaning

Một mã chữ hoặc số ngắn gọn được gán cho một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ phụ thuộc, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm quay số điện thoại, địa chỉ bưu chính, xử lý dữ liệu và đăng ký xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is the country code for Japan?"

    "Mã quốc gia của Nhật Bản là gì?"

  • "You need to enter the correct country code when filling out the online form."

    "Bạn cần nhập đúng mã quốc gia khi điền vào biểu mẫu trực tuyến."

  • "The country code is used to identify the origin of the phone call."

    "Mã quốc gia được sử dụng để xác định nguồn gốc của cuộc gọi điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun country Quốc gia, đất nước (thành phần cấu tạo nên 'country code')
Noun code Mã số, quy tắc (thành phần cấu tạo nên 'country code')
Verb code Mã hóa, lập trình
Noun calling code Mã gọi điện (tên gọi khác của 'country code')
Noun dialing code Mã quay số (tên gọi khác của 'country code')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Công nghệ thông tin, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Vulgar Latin
contrata
Old French
contree
English
country
Latin
codex
Old French
code
English
code
English
country code

Mã Quốc Gia: Kết Nối Toàn Cầu

Từ xa xưa, việc giao tiếp giữa các vùng, các nước luôn là một thách thức. Với sự ra đời của điện thoại, nhu cầu gọi đi quốc tế ngày càng tăng. Để hệ thống này hoạt động trơn tru, một hệ thống 'mã quốc gia' đã được phát triển. Mỗi quốc gia được gán một dãy số đặc trưng để cho phép các cuộc gọi xuyên biên giới diễn ra một cách có trật tự. Điều này giúp chúng ta dễ dàng liên lạc với bạn bè, người thân hoặc đối tác kinh doanh ở bất cứ đâu trên thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'country code' được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Trong viễn thông, nó thường đề cập đến mã số điện thoại quốc gia. Trong thương mại điện tử, nó được sử dụng để xác định quốc gia của khách hàng. Trong địa lý, nó liên quan đến mã ISO 3166.

Prepositions

for of

Sử dụng 'country code for' để chỉ mã quốc gia của một quốc gia cụ thể (ví dụ: 'the country code for Vietnam'). Sử dụng 'country code of' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn (ví dụ: 'the country code of Vietnam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + country code
  • international international country code
    (mã quốc gia quốc tế)
  • correct correct country code
    (mã quốc gia chính xác)
  • specific specific country code
    (mã quốc gia cụ thể)
  • missing missing country code
    (mã quốc gia bị thiếu)
Verb + country code
  • dial dial the country code
    (quay mã quốc gia)
  • enter enter the country code
    (nhập mã quốc gia)
  • provide provide your country code
    (cung cấp mã quốc gia của bạn)
  • include include the country code
    (bao gồm mã quốc gia)
  • look up look up the country code
    (tra cứu mã quốc gia)

Idioms

  • What's the country code for [country]?

    Hỏi mã điện thoại của một quốc gia cụ thể.

    "What's the country code for Vietnam?"

    (Mã quốc gia của Việt Nam là gì?)

  • Don't forget the country code.

    Nhắc nhở ai đó phải thêm mã quốc gia khi gọi điện thoại quốc tế.

    "If you're calling from abroad, don't forget the country code."

    (Nếu bạn gọi từ nước ngoài, đừng quên mã quốc gia.)

  • Dial +[country code]...

    Hướng dẫn cách quay số điện thoại quốc tế bắt đầu bằng mã quốc gia (ký hiệu '+' thường được dùng để chỉ rằng bạn cần quay mã thoát quốc tế trước).

    "To call Paris from the US, dial +33 1 XXX XXXX."

    (Để gọi Paris từ Mỹ, hãy quay số +33 1 XXX XXXX.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country code

noun
Lật mặt

Một mã chữ hoặc số ngắn gọn được gán cho một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ phụ thuộc, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm quay số điện thoại, địa chỉ bưu chính, xử lý dữ liệu và đăng ký xe.

"What is the country code for Japan?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country code for Vietnam is +84.
Mã quốc gia của Việt Nam là +84.
Phủ định
I don't know the country code for that island.
Tôi không biết mã quốc gia của hòn đảo đó.
Nghi vấn
What is the country code for Japan?
Mã quốc gia của Nhật Bản là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country code".

Liên minh Viễn thông Quốc tế và Sự Tiêu chuẩn Hóa

Mã quốc gia không tự nhiên mà có; chúng được quản lý và tiêu chuẩn hóa bởi Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc. ITU chịu trách nhiệm phân bổ các mã này cho từng quốc gia và vùng lãnh thổ, đảm bảo rằng hệ thống liên lạc điện thoại quốc tế hoạt động một cách trơn tru và có trật tự trên toàn cầu. Điều này thể hiện sự hợp tác quốc tế quan trọng để kết nối mọi người.

Biểu Tượng Của Sự Kết Nối Toàn Cầu

Sự hiện diện của mã quốc gia là một biểu tượng mạnh mẽ cho thế giới kết nối hiện đại của chúng ta. Nó giúp xóa nhòa ranh giới địa lý, cho phép mọi người từ các nền văn hóa và múi giờ khác nhau dễ dàng giao tiếp, từ đó thúc đẩy thương mại, du lịch, và sự hiểu biết lẫn nhau. Mã quốc gia là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng một cộng đồng toàn cầu.