(Top Banner Ad)
territory
B2
Danh từ B2 Chính trị, Địa lý, Sinh học, Kinh doanh

territory

UK: /ˈterɪtəri/ • US: /ˈterətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh thổ khu vực địa bàn vùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land under the jurisdiction of a ruler or state.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất thuộc quyền tài phán của một người cai trị hoặc một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops entered enemy territory."

    "Quân đội tiến vào lãnh thổ của đối phương."

  • "The country claimed the islands as its territory."

    "Quốc gia đó tuyên bố các hòn đảo là lãnh thổ của mình."

  • "Dogs mark their territory by urinating."

    "Chó đánh dấu lãnh thổ của chúng bằng cách đi tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ; bảo vệ lãnh thổ
Noun territoriality tính lãnh thổ; bản năng bảo vệ lãnh thổ
Noun terrain địa hình, địa thế
Adjective terrestrial trên mặt đất, thuộc về trái đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Sinh học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Latin
territorium
Old French
territoire
Middle English
territorie
English
territory

Từ 'đất' đến 'vùng lãnh thổ'

Từ 'territory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Sau đó, nó phát triển thành 'territorium', chỉ vùng đất thuộc về một thành phố hoặc một người cai trị. Nguồn gốc này nhấn mạnh sự liên kết cơ bản giữa từ này và khái niệm một vùng đất được xác định rõ ràng, có chủ quyền hoặc giới hạn.

Usage Note

Từ 'territory' thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý có ranh giới rõ ràng và chịu sự quản lý của một chính phủ hoặc tổ chức. Nó có thể ám chỉ một quốc gia, một khu vực hành chính, hoặc một vùng đất tranh chấp. Trong sinh học, 'territory' đề cập đến khu vực mà một động vật bảo vệ khỏi những cá thể khác cùng loài.

Prepositions

in of within

‘in’ chỉ vị trí bên trong một lãnh thổ lớn hơn (in the territory). ‘of’ liên quan đến quyền sở hữu hoặc kiểm soát (territory of a country). ‘within’ nhấn mạnh sự nằm trong phạm vi (within the territory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + territory
  • vast vast territory
    (lãnh thổ rộng lớn)
  • disputed disputed territory
    (vùng lãnh thổ tranh chấp)
  • enemy enemy territory
    (lãnh thổ của đối phương)
  • sovereign sovereign territory
    (lãnh thổ có chủ quyền)
  • unfamiliar unfamiliar territory
    (vùng đất xa lạ/chưa biết đến)
Verb + territory
  • enter enter a territory
    (đi vào một vùng lãnh thổ)
  • defend defend one's territory
    (bảo vệ lãnh thổ của mình)
  • claim claim territory
    (tuyên bố chủ quyền lãnh thổ)
  • invade invade territory
    (xâm chiếm lãnh thổ)

Idioms

  • uncharted territory

    lĩnh vực/vùng đất chưa được khám phá, chưa có kinh nghiệm

    "Starting a new business without a clear plan is uncharted territory for many entrepreneurs."

    (Bắt đầu kinh doanh mới mà không có kế hoạch rõ ràng là một lĩnh vực chưa được khám phá đối với nhiều doanh nhân.)

  • come with the territory

    là một phần tất yếu của công việc/tình huống đó

    "Long hours and stress often come with the territory of a demanding job."

    (Làm việc nhiều giờ và căng thẳng thường là một phần tất yếu của một công việc đòi hỏi cao.)

  • stake out your territory

    thiết lập vị trí/quyền lực/ảnh hưởng của mình

    "The new manager quickly staked out her territory by reorganizing the department."

    (Người quản lý mới nhanh chóng thiết lập quyền lực của mình bằng cách tái tổ chức phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

territory

Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất thuộc quyền tài phán của một người cai trị hoặc một quốc gia.

"The troops entered enemy territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "territory".

Lãnh thổ và Chủ quyền Quốc gia

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'lãnh thổ' gắn liền chặt chẽ với chủ quyền quốc gia. Việc xác định và bảo vệ lãnh thổ là một phần cốt yếu của chính trị quốc tế và là biểu tượng của độc lập, tự chủ của một quốc gia. Bất kỳ sự xâm phạm nào cũng được coi là hành động nghiêm trọng.

Không gian Cá nhân (Personal Territory)

Thuật ngữ 'lãnh thổ' cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ không gian cá nhân hoặc lĩnh vực chuyên môn của một người. Trong giao tiếp, việc xâm phạm 'không gian cá nhân' (personal space/territory) có thể khiến người khác khó chịu, tương tự như việc xâm phạm biên giới vật lý. Trong công việc, mỗi người có 'lãnh thổ' chuyên môn riêng mà người khác nên tôn trọng.